Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Huyết học – truyền máu – Đề 14

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Huyết học - truyền máu

1. Thành phần nào của máu toàn phần được sử dụng chủ yếu để tăng cường khả năng vận chuyển oxy ở bệnh nhân thiếu máu nặng?
2. Nhóm máu O được gọi là 'nhóm máu cho vạn năng' vì lý do nào sau đây?
3. Phản ứng truyền máu tán huyết cấp tính thường xảy ra do nguyên nhân nào?
4. Xét nghiệm hòa hợp máu (phản ứng chéo) nhằm mục đích chính là gì?
5. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng nhiễm trùng có thể xảy ra khi truyền máu?
6. Trong trường hợp nào sau đây, truyền khối tiểu cầu là phù hợp nhất?
7. Loại dung dịch nào sau đây KHÔNG được sử dụng để truyền cùng đường truyền tĩnh mạch với các chế phẩm máu?
8. Yếu tố đông máu VIII cô đặc (yếu tố VIII concentrate) thường được chỉ định trong điều trị bệnh nào sau đây?
9. Thời gian bảo quản tối đa của khối hồng cầu được bảo quản ở nhiệt độ 2-6°C trong dung dịch bảo quản chuyên dụng là bao lâu?
10. Trước khi truyền máu, điều quan trọng nhất cần kiểm tra trên túi máu và phiếu truyền máu là gì?
11. Phản ứng truyền máu chậm do tan máu thường được gây ra bởi kháng thể nào?
12. Trong trường hợp truyền máu khẩn cấp khi chưa có kết quả xét nghiệm nhóm máu của bệnh nhân, nhóm máu nào có thể được sử dụng như máu 'cho được' (universal donor) để truyền khối hồng cầu?
13. Chế phẩm máu nào sau đây được sử dụng để cung cấp các yếu tố đông máu và protein huyết tương trong điều trị rối loạn đông máu phức tạp, ví dụ như trong bệnh gan nặng hoặc DIC (Đông máu nội mạch lan tỏa)?
14. Mục tiêu chính của truyền máu hoàn hồi (autologous transfusion) là gì?
15. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ phản ứng truyền máu do quá tải tuần hoàn (TACO - Transfusion-Associated Circulatory Overload)?
16. Cryoprecipitate là chế phẩm máu giàu yếu tố đông máu nào?
17. Trong quy trình truyền máu, 'phản ứng tại giường' (bedside check) bao gồm những bước kiểm tra nào?
18. Điều kiện bảo quản nào sau đây là phù hợp cho huyết tương tươi đông lạnh (FFP)?
19. Xét nghiệm Coombs trực tiếp (Direct Antiglobulin Test - DAT) được sử dụng để phát hiện điều gì?
20. Trong trường hợp phản ứng truyền máu cấp tính, bước xử trí đầu tiên quan trọng nhất là gì?
21. Chiếu xạ máu (blood irradiation) được thực hiện để ngăn ngừa biến chứng nào ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch?
22. Đối với bệnh nhân có tiền sử phản ứng dị ứng với truyền máu, biện pháp nào sau đây có thể được sử dụng để giảm nguy cơ phản ứng trong lần truyền máu tiếp theo?
23. Rửa hồng cầu (red cell washing) là quy trình loại bỏ thành phần nào khỏi khối hồng cầu trước khi truyền?
24. Chỉ định truyền máu nào sau đây là KHÔNG phù hợp?
25. Trong trường hợp truyền máu khối lượng lớn (massive transfusion), tỷ lệ tối ưu giữa khối hồng cầu, huyết tương tươi đông lạnh và khối tiểu cầu thường được khuyến cáo là bao nhiêu?
26. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG phải là xét nghiệm thường quy được thực hiện trên máu người hiến trước khi truyền máu?
27. Mục đích của việc sử dụng bộ lọc bạch cầu (leukocyte reduction filter) trong truyền máu là gì?
28. Trong trường hợp nào sau đây, truyền máu tại chỗ (point-of-care transfusion) có thể được xem xét?
29. Nguyên tắc '3-Step Check' trong truyền máu bao gồm những bước nào?
30. Biến chứng TRALI (Transfusion-Related Acute Lung Injury) là gì?