Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Huyết học – truyền máu – Đề 2

Đề 2 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Huyết học - truyền máu

1. Thành phần nào của máu chịu trách nhiệm chính trong việc vận chuyển oxy đến các mô của cơ thể?
2. Hệ thống nhóm máu ABO được xác định dựa trên sự hiện diện hoặc vắng mặt của kháng nguyên nào trên bề mặt hồng cầu?
3. Nhóm máu nào được coi là 'người cho phổ quát' hồng cầu, nghĩa là có thể truyền hồng cầu cho tất cả các nhóm máu ABO khác?
4. Trước khi truyền máu, xét nghiệm 'hòa hợp máu' (crossmatching) được thực hiện nhằm mục đích chính nào?
5. Phản ứng truyền máu tan máu cấp tính là một biến chứng nghiêm trọng. Triệu chứng sớm nhất thường gặp của phản ứng này là gì?
6. Loại sản phẩm máu nào thường được chỉ định truyền cho bệnh nhân bị mất máu cấp tính do chấn thương?
7. Yếu tố Rh (Rhesus) là một kháng nguyên quan trọng khác trên hồng cầu. Người có Rh âm tính sẽ tạo ra kháng thể kháng Rh khi nào?
8. Mục đích chính của việc truyền khối tiểu cầu là gì?
9. Huyết tương tươi đông lạnh (FFP) chứa tất cả các yếu tố đông máu. Chỉ định chính của truyền FFP là gì?
10. Phản ứng truyền máu không tan máu do sốt (FNHTR) là một phản ứng thường gặp. Nguyên nhân chính gây ra FNHTR là gì?
11. Biến chứng nguy hiểm nào của truyền máu liên quan đến tình trạng quá tải thể tích tuần hoàn, đặc biệt ở bệnh nhân có chức năng tim mạch kém?
12. TRALI (Tổn thương phổi cấp liên quan đến truyền máu) là một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng. Cơ chế chính gây TRALI là gì?
13. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để giảm nguy cơ phản ứng truyền máu liên quan đến sai sót hành chính (ví dụ, truyền nhầm nhóm máu)?
14. Thời gian bảo quản tối đa của khối hồng cầu được bảo quản trong dung dịch bảo quản thông thường ở nhiệt độ 2-6°C là bao lâu?
15. Trong trường hợp khẩn cấp khi chưa có kết quả xét nghiệm nhóm máu, nhóm máu nào có thể được truyền cho bệnh nhân mà ít gây nguy cơ phản ứng truyền máu nhất (truyền máu khẩn cấp)?
16. Bệnh ghép chống chủ (GVHD) liên quan đến truyền máu là một biến chứng hiếm gặp nhưng có thể gây tử vong. Cơ chế chính gây GVHD do truyền máu là gì?
17. Xét nghiệm Coombs trực tiếp (Direct Antiglobulin Test - DAT) được sử dụng để phát hiện điều gì?
18. Trong truyền máu tự thân (autologous transfusion), máu được lấy từ đâu?
19. Chất chống đông máu nào thường được sử dụng để bảo quản máu toàn phần và khối hồng cầu?
20. Cryoprecipitate là một sản phẩm máu giàu yếu tố đông máu nào?
21. Trong trường hợp bệnh nhân bị thiếu hụt IgA chọn lọc và cần truyền máu, sản phẩm máu nào cần được lựa chọn để giảm nguy cơ phản ứng phản vệ?
22. Truyền máu trao đổi (exchange transfusion) thường được sử dụng để điều trị bệnh lý nào ở trẻ sơ sinh?
23. Xét nghiệm hòa hợp máu (crossmatch) bao gồm giai đoạn 'pha chéo chính' (major crossmatch) và 'pha chéo phụ' (minor crossmatch). Pha chéo chính kiểm tra điều gì?
24. Trong truyền máu khối lượng lớn (massive transfusion), tỉ lệ tối ưu giữa khối hồng cầu, huyết tương tươi đông lạnh và khối tiểu cầu thường được khuyến cáo là bao nhiêu?
25. Biến chứng muộn nào sau đây có thể xảy ra ở bệnh nhân truyền máu nhiều lần do bệnh tan máu mạn tính (ví dụ, thalassemia)?
26. Phương pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ lây truyền cytomegalovirus (CMV) qua đường truyền máu cho bệnh nhân suy giảm miễn dịch?
27. Chiếu xạ sản phẩm máu (blood irradiation) được thực hiện nhằm mục đích chính nào?
28. Trong quy trình truyền máu, tốc độ truyền máu ban đầu nên chậm để theo dõi phản ứng truyền máu sớm. Tốc độ truyền máu chậm trong 15 phút đầu thường là bao nhiêu ml/phút?
29. Khi truyền máu cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, sản phẩm máu nên được truyền trong khoảng thời gian tối đa là bao lâu để giảm nguy cơ nhiễm khuẩn?
30. Xét nghiệm Coombs gián tiếp (Indirect Antiglobulin Test - IAT) được sử dụng để phát hiện điều gì?