Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kỹ thuật thực phẩm – Đề 14

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật thực phẩm

1. Phương pháp nào sau đây chủ yếu được sử dụng để giảm hoạt độ của enzyme trong thực phẩm, từ đó kéo dài thời gian bảo quản và duy trì chất lượng?
2. Trong quy trình sản xuất sữa chua, vi khuẩn lactic đóng vai trò chính trong quá trình nào?
3. Phương pháp bảo quản thực phẩm nào sau đây hoạt động dựa trên nguyên tắc loại bỏ nước tự do, từ đó ức chế sự phát triển của vi sinh vật và làm chậm các phản ứng hóa học?
4. Trong sản xuất đồ hộp, quá trình 'Bài khí' (Exhausting) có mục đích chính là gì?
5. Chất phụ gia nào sau đây được sử dụng phổ biến trong thực phẩm với vai trò là chất tạo ngọt không calo?
6. Phương pháp chế biến thực phẩm nào sau đây có thể làm giảm hàm lượng vitamin C đáng kể nhất?
7. Trong công nghệ sản xuất bia, 'hoa bia' (hops) được thêm vào với mục đích chính là gì?
8. Phương pháp kiểm soát chất lượng nào thường được sử dụng để phát hiện kim loại lẫn trong thực phẩm đóng gói trước khi xuất xưởng?
9. Quy trình thanh trùng Pasteur thường được áp dụng cho thực phẩm nào sau đây?
10. Trong sản xuất bánh mì, gluten đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tạo ra đặc tính nào cho sản phẩm?
11. Loại bao bì nào sau đây thường được sử dụng để đóng gói thực phẩm hút chân không, giúp kéo dài thời gian bảo quản và ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật hiếu khí?
12. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là phương pháp bảo quản thực phẩm bằng nhiệt?
13. Trong phân tích cảm quan thực phẩm, thử nghiệm 'Tam giác' (Triangle test) được sử dụng để làm gì?
14. Enzyme Pectinase được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp sản xuất nước quả, với mục đích chính là gì?
15. Trong công nghệ chế biến thịt, quá trình 'ướp muối' (curing) có vai trò quan trọng nào sau đây?
16. Phương pháp phân tích nào sau đây thường được sử dụng để xác định hàm lượng protein trong thực phẩm?
17. Trong công nghệ sản xuất rượu vang, quá trình 'lên men Malolactic' (Malolactic Fermentation - MLF) có ý nghĩa gì?
18. Chất nào sau đây thường được sử dụng làm chất chống oxy hóa tự nhiên trong thực phẩm, đặc biệt là trong dầu thực vật?
19. Phương pháp nào sau đây sử dụng áp suất cao để tiêu diệt vi sinh vật trong thực phẩm, nhưng ít ảnh hưởng đến chất lượng cảm quan và dinh dưỡng so với xử lý nhiệt?
20. Trong công nghệ sản xuất pho mát, enzyme Rennet được sử dụng để thực hiện chức năng gì?
21. Phương pháp sấy nào sau đây thường được sử dụng để sấy các sản phẩm có giá trị cao, nhạy cảm với nhiệt, giúp giữ lại tối đa chất lượng và hương vị?
22. Công nghệ MAP (Modified Atmosphere Packaging) thay đổi thành phần khí quyển bên trong bao bì thực phẩm như thế nào?
23. Trong sản xuất đường mía, quá trình 'ly tâm' (centrifugation) được sử dụng để làm gì?
24. Phương pháp bảo quản thực phẩm nào sau đây có thể gây ra sự thay đổi đáng kể về hương vị và cấu trúc của thực phẩm do sự hình thành tinh thể đá?
25. Chất phụ gia thực phẩm nào sau đây được sử dụng như một chất làm dày và chất ổn định trong nhiều sản phẩm, ví dụ như sữa chua, kem, và nước sốt?
26. Trong công nghệ chế biến dầu thực vật, quá trình 'tẩy màu' (bleaching) có mục đích chính là gì?
27. Phương pháp nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm các phương pháp bảo quản thực phẩm sinh học?
28. Trong sản xuất nước mắm, vai trò chính của enzyme protease (proteolytic enzyme) là gì?
29. Công nghệ 'màng lọc' (membrane technology) được ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm để thực hiện quá trình nào sau đây?
30. Phương pháp nào sau đây có thể được sử dụng để kiểm tra độ tươi của trứng?