Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kỹ thuật thực phẩm – Đề 10

Đề 10 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật thực phẩm

1. Quy trình nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm các phương pháp bảo quản thực phẩm truyền thống?
2. Enzyme nào sau đây chủ yếu được sử dụng trong quá trình làm mềm thịt?
3. Trong công nghệ sản xuất sữa chua, vi khuẩn lactic chủ yếu đóng vai trò gì?
4. Phương pháp sấy thăng hoa (freeze-drying) được ứng dụng rộng rãi trong bảo quản thực phẩm nào sau đây?
5. Chất phụ gia nào sau đây được sử dụng như một chất chống oxy hóa trong thực phẩm, giúp ngăn chặn sự ôi thiu của chất béo?
6. Trong quy trình sản xuất bia, giai đoạn 'houblon hóa' (hopping) có vai trò chính là gì?
7. Phương pháp thanh trùng Pasteur chủ yếu nhằm mục đích gì trong chế biến thực phẩm?
8. Loại bao bì nào sau đây thường được sử dụng để đóng gói thực phẩm đông lạnh vì khả năng chịu nhiệt độ thấp và chống thấm tốt?
9. Quá trình 'blanching' (chần) rau củ quả trước khi chế biến hoặc bảo quản đông lạnh có tác dụng chính nào?
10. Trong sản xuất nước mắm, nguồn protein chính được sử dụng để thủy phân thành axit amin là gì?
11. Công nghệ MAP (Modified Atmosphere Packaging - Bao gói khí quyển biến đổi) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
12. Chất tạo ngọt nhân tạo nào sau đây KHÔNG chứa calo và thường được sử dụng trong thực phẩm dành cho người ăn kiêng hoặc bệnh nhân tiểu đường?
13. Trong quy trình sản xuất rượu vang, quá trình lên men malolactic có vai trò gì?
14. Phương pháp nào sau đây sử dụng sóng vi ba để làm nóng và nấu chín thực phẩm?
15. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất nhũ hóa trong thực phẩm, giúp trộn lẫn các thành phần không tan vào nhau như dầu và nước?
16. Trong công nghệ chế biến thịt, 'curing' (xúc xích xông khói, thịt muối...) là quá trình sử dụng chất nào để bảo quản và tạo màu hồng đặc trưng?
17. Phương pháp 'extrusion' (đùn ép) được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất loại thực phẩm nào sau đây?
18. Đơn vị đo độ Brix thường được sử dụng để đo đại lượng nào trong công nghiệp thực phẩm?
19. Trong quy trình sản xuất phô mai, enzyme rennet (chymosin) có vai trò quan trọng nào?
20. Phương pháp 'sous vide' (nấu chậm chân không) có ưu điểm chính nào trong chế biến thực phẩm?
21. Chất tạo màu tự nhiên nào sau đây được chiết xuất từ củ nghệ và có màu vàng cam đặc trưng?
22. Trong sản xuất bánh mì, gluten đóng vai trò quan trọng nào?
23. Phương pháp bảo quản thực phẩm bằng cách tăng nồng độ chất tan (ví dụ đường, muối) để giảm hoạt độ nước (water activity) được gọi là gì?
24. Trong công nghệ sản xuất dầu thực vật, quá trình 'tẩy màu' (bleaching) dầu có mục đích chính là gì?
25. Loại vi sinh vật nào sau đây KHÔNG được sử dụng trong quá trình lên men thực phẩm?
26. Trong công nghệ chế biến đồ hộp, quá trình 'tiệt trùng' (sterilization) nhiệt độ cao nhằm mục đích gì?
27. Chất phụ gia nào sau đây được sử dụng như chất ổn định trong thực phẩm, giúp duy trì cấu trúc và độ đồng nhất của sản phẩm?
28. Phương pháp 'ép lạnh' (cold pressing) thường được áp dụng trong sản xuất loại dầu thực vật nào để giữ được hương vị và chất dinh dưỡng tự nhiên tốt nhất?
29. Trong quy trình sản xuất đường mía, giai đoạn 'kết tinh' (crystallization) nhằm mục đích gì?
30. Chất tạo hương liệu tổng hợp nào sau đây có mùi 'vani' đặc trưng và được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm và đồ uống?