Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kỹ thuật thực phẩm – Đề 13

Đề 13 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Kỹ thuật thực phẩm

1. Phương pháp nào sau đây chủ yếu được sử dụng để bảo quản thực phẩm bằng cách giảm hoạt độ của nước (water activity)?
2. Enzyme Pectinase được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp sản xuất nước quả vì mục đích chính nào?
3. Trong quy trình sản xuất bia, 'lên men thứ cấp' (secondary fermentation) có vai trò quan trọng nhất là gì?
4. Chất phụ gia thực phẩm nào sau đây được sử dụng như một chất chống oxy hóa phổ biến trong dầu ăn và thực phẩm chứa chất béo?
5. Phương pháp chế biến nhiệt độ cao, thời gian ngắn (HTST - High Temperature Short Time) thường được áp dụng trong quy trình nào?
6. Trong sản xuất phô mai, enzyme Rennet có vai trò gì?
7. Loại bao bì nào sau đây thường được sử dụng để đóng gói thực phẩm MAP (Modified Atmosphere Packaging)?
8. Quá trình 'blanching' (chần) rau quả trước khi đông lạnh có mục đích chính là gì?
9. Trong công nghệ sấy phun (spray drying), yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến kích thước hạt bột thành phẩm?
10. Phương pháp kiểm soát chất lượng nào sau đây thường được sử dụng để phát hiện kim loại lẫn trong thực phẩm đóng gói?
11. Chức năng chính của chất nhũ hóa (emulsifier) trong thực phẩm là gì?
12. Loại vi sinh vật nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong quá trình lên men lactic của sữa chua?
13. Phương pháp nào sau đây là một ứng dụng của công nghệ màng (membrane technology) trong công nghiệp thực phẩm?
14. Trong đánh giá cảm quan thực phẩm, thử nghiệm 'tam giác' (triangle test) được sử dụng để làm gì?
15. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu chính của quá trình chế biến thực phẩm?
16. Trong công nghệ đóng gói vô trùng (aseptic packaging), điều kiện tiên quyết nào sau đây là BẮT BUỘC?
17. Phương pháp nào sau đây sử dụng sóng vi ba để làm nóng và chế biến thực phẩm?
18. Chất nào sau đây thường được sử dụng để làm chất tạo đông (gelling agent) trong sản xuất mứt và thạch?
19. Trong sản xuất bánh mì, gluten đóng vai trò chính nào?
20. Phương pháp bảo quản thực phẩm nào sau đây có thể làm thay đổi đáng kể hương vị và kết cấu ban đầu của thực phẩm?
21. Công nghệ nào sau đây được sử dụng để tạo ra thực phẩm biến đổi gen (GMO)?
22. Trong quy trình sản xuất đường từ mía, giai đoạn 'ép' (milling) có mục đích chính là gì?
23. Chất phụ gia tạo màu nào sau đây có nguồn gốc tự nhiên?
24. Phương pháp nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm phương pháp bảo quản thực phẩm bằng nhiệt?
25. Trong công nghệ sản xuất bột mì, 'trích ly' (extraction rate) là gì?
26. Phương pháp chế biến thực phẩm nào sau đây có thể làm giảm hàm lượng vitamin C đáng kể nhất?
27. Trong sản xuất xúc xích, 'muối nitrit' (nitrite) có vai trò quan trọng nhất nào?
28. Loại đường nào sau đây là đường nghịch đảo (invert sugar)?
29. Trong công nghệ thực phẩm, 'HACCP' là viết tắt của cụm từ nào?
30. Công nghệ nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra tính toàn vẹn của bao bì thực phẩm (ví dụ: phát hiện rò rỉ)?