Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hoá dược – Đề 11

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hoá dược

1. Thuốc ức chế enzyme có cơ chế tác dụng chính là gì?
2. Thuật ngữ 'đồng phân lập thể' (stereoisomers) đề cập đến các phân tử có đặc điểm cấu trúc nào?
3. Trong thiết kế thuốc, 'phân tích QSAR' (Quantitative Structure-Activity Relationship) sử dụng phương pháp nào để dự đoán hoạt tính?
4. Trong hóa dược, 'phân tích đa hình' (polymorphism analysis) quan trọng trong việc nghiên cứu đặc tính nào của thuốc?
5. Loại tương tác thuốc nào sau đây có thể dẫn đến giảm hiệu quả của một trong hai thuốc hoặc cả hai?
6. Trong hóa dược, 'phân tích tương đồng' (similarity analysis) được sử dụng để làm gì?
7. Phản ứng 'giai đoạn 2' (phase II) trong chuyển hóa thuốc thường bao gồm các loại phản ứng nào?
8. Thuốc 'ức chế kênh ion' (ion channel blockers) có cơ chế tác dụng chính là gì?
9. Loại liên kết hóa học nào đóng vai trò QUAN TRỌNG NHẤT trong tương tác thuốc-receptor (thụ thể) tạo nên tác dụng dược lý?
10. Thuật ngữ 'tiền chất thuốc' (prodrug) dùng để chỉ loại hợp chất nào?
11. Phương pháp 'sàng lọc ảo' (virtual screening) được sử dụng trong giai đoạn nào của quá trình khám phá và phát triển thuốc?
12. Thuật ngữ 'receptor antagonist' (chất đối kháng thụ thể) mô tả loại thuốc có tác dụng dược lý như thế nào?
13. Vai trò của 'dược động học quần thể' (population pharmacokinetics) trong phát triển thuốc là gì?
14. Trong quá trình thiết kế thuốc, 'tối ưu hóa cấu trúc' (lead optimization) chủ yếu tập trung vào mục tiêu nào sau đây?
15. Thuật ngữ 'receptor agonist' (chất chủ vận thụ thể) mô tả loại thuốc có tác dụng dược lý như thế nào?
16. Đặc tính 'chọn lọc' (selectivity) của thuốc là yếu tố QUAN TRỌNG vì sao?
17. Phương pháp 'docking phân tử' (molecular docking) được sử dụng để làm gì trong thiết kế thuốc?
18. Mục tiêu chính của việc 'cải thiện độ tan' (solubility enhancement) của thuốc trong hóa dược là gì?
19. Trong quá trình phát triển thuốc, 'thử nghiệm tiền lâm sàng' (preclinical studies) chủ yếu được thực hiện trên đối tượng nào?
20. Khái niệm 'sinh khả dụng' (bioavailability) thể hiện điều gì về một dạng bào chế thuốc?
21. Trong công thức cấu trúc của thuốc, 'nhóm mang dược lực' (pharmacophore) là gì?
22. Trong nghiên cứu SAR (Structure-Activity Relationship – Quan hệ cấu trúc-hoạt tính), mục tiêu chính là gì?
23. Enzyme CYP450 có vai trò chính trong quá trình nào của dược động học?
24. Trong quá trình phát triển thuốc, 'thử nghiệm lâm sàng giai đoạn 3' (phase III clinical trial) có mục tiêu chính là gì?
25. Loại liên kết nào sau đây THƯỜNG được sử dụng để tạo ra 'thuốc liên kết kháng thể' (antibody-drug conjugates - ADCs)?
26. Phương pháp 'hóa học tổ hợp' (combinatorial chemistry) được sử dụng để làm gì trong khám phá thuốc?
27. Trong hóa dược, 'thuốc sinh học' (biopharmaceuticals) khác biệt với 'thuốc hóa học' (small molecule drugs) chủ yếu ở điểm nào?
28. Ưu điểm chính của việc sử dụng 'dạng bào chế phóng thích kéo dài' (extended-release formulation) so với dạng bào chế thông thường là gì?
29. Trong thiết kế thuốc dựa trên cấu trúc (structure-based drug design), thông tin cấu trúc nào là QUAN TRỌNG NHẤT để xác định vị trí gắn kết tiềm năng của thuốc?
30. Thuật ngữ 'thuốc mồ côi' (orphan drug) được dùng để chỉ loại thuốc nào?