Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hoá dược – Đề 8

Đề 8 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Hoá dược

1. Trong số các yếu tố sau, yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến sự khác biệt về đáp ứng thuốc giữa các cá thể?
2. Hoá dược, với vai trò là một ngành khoa học, tập trung nghiên cứu về mối quan hệ giữa yếu tố nào sau đây và hoạt tính sinh học của thuốc?
3. Thử nghiệm 'in vitro' trong hoá dược học được thực hiện ở đâu?
4. Thuốc chủ vận (agonist) tác động lên receptor sẽ gây ra hiệu quả nào?
5. Quy tắc '5 của Lipinski' chủ yếu được sử dụng để đánh giá đặc tính nào của một hợp chất trong vai trò tiềm năng là thuốc uống?
6. Khái niệm 'tiền chất thuốc' (prodrug) trong hoá dược học đề cập đến loại chất nào?
7. Mục tiêu chính của việc sử dụng 'thuốc hướng đích' (targeted drug delivery) là gì?
8. Trong nghiên cứu và phát triển thuốc, 'hợp chất dẫn đầu' (lead compound) là gì?
9. Trong thiết kế thuốc dựa trên cấu trúc (structure-based drug design), thông tin cấu trúc nào sau đây là quan trọng nhất?
10. Enzyme cytochrome P450 (CYP) đóng vai trò chính trong giai đoạn nào của quá trình chuyển hóa thuốc?
11. Liên kết cộng hóa trị giữa thuốc và mục tiêu thường dẫn đến loại tác dụng nào?
12. Thời gian bán thải (half-life) của thuốc cho biết điều gì?
13. Trong quá trình thiết kế thuốc, tối ưu hóa 'độ tan' của hoạt chất có vai trò quan trọng nhất đối với giai đoạn nào trong dược động học?
14. Trong các loại liên kết sau, liên kết nào KHÔNG phải là liên kết không cộng hóa trị quan trọng trong tương tác thuốc-receptor?
15. Phương pháp 'thiết kế thuốc dựa trên phối tử' (ligand-based drug design) sử dụng thông tin chính nào để thiết kế thuốc mới?
16. Đồng phân quang học (enantiomers) của một thuốc có đặc điểm nào sau đây?
17. Chức năng chính của 'nhóm mang' (carrier group) trong một tiền chất thuốc là gì?
18. Thuốc đối kháng (antagonist) cạnh tranh hoạt động bằng cách nào?
19. Khái niệm 'sinh khả dụng' (bioavailability) của thuốc đo lường điều gì?
20. Phản ứng 'Phase I' trong chuyển hóa thuốc thường bao gồm các loại phản ứng nào sau đây?
21. Thuốc ức chế enzyme thường hoạt động theo cơ chế nào?
22. Thuật ngữ 'SAR' (Structure-Activity Relationship) trong hoá dược dùng để chỉ điều gì?
23. Trong số các yếu tố sau, yếu tố nào KHÔNG thuộc về dược động học (pharmacokinetics)?
24. Tương tác thuốc theo cơ chế dược động học xảy ra khi nào?
25. Trong phát triển thuốc, giai đoạn 'tối ưu hóa cấu trúc' (lead optimization) nhằm mục đích chính là gì?
26. Khái niệm 'ái lực' (affinity) của thuốc đối với receptor mô tả điều gì?
27. Trong các phương pháp sau, phương pháp nào thường được sử dụng để xác định cấu trúc ba chiều của protein mục tiêu cho thiết kế thuốc?
28. Độ thanh thải (clearance) của thuốc là một thông số dược động học quan trọng, nó phản ánh điều gì?
29. Khái niệm 'độ chọn lọc' (selectivity) của thuốc đề cập đến khả năng nào?
30. Phương pháp sàng lọc 'ảo' (virtual screening) trong hoá dược được sử dụng để làm gì?