300 Câu hỏi Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp – Phần 2

300 Câu hỏi Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp – Phần 2 giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua nội dung bám sát chương trình học. Các câu hỏi được phân bổ hợp lý theo mức độ nhận thức giúp bạn tự tin hoàn thành bài quiz. Đặc biệt phù hợp với những bạn đang ôn thi. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể biết được nội dung nào cần ôn lại. Điều này giúp việc học trở nên hiệu quả hơn.

300 Câu hỏi Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp – Phần 2

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Phát biểu nào sau đây là đúng về mối quan hệ giữa rủi ro và tỷ suất sinh lời kỳ vọng?

  • - Rủi ro càng cao thì tỷ suất sinh lời thực tế chắc chắn càng cao
  • - Rủi ro hệ thống có thể được loại bỏ hoàn toàn bằng cách đa dạng hóa danh mục
  • - Nhà đầu tư đòi hỏi tỷ suất sinh lời kỳ vọng cao hơn cho các tài sản có rủi ro cao hơn
  • - Tỷ suất sinh lời kỳ vọng không phụ thuộc vào mức độ rủi ro của tài sản

Câu 2: Khi tỷ lệ chiết khấu tăng lên, giá trị hiện tại thuần (NPV) của một dự án có dòng tiền đầu tư thông thường sẽ thay đổi như thế nào?

  • - Tăng lên
  • - Giảm xuống
  • - Không thay đổi
  • - Bằng không

Câu 3: Yếu tố nào sau đây là một ví dụ về chi phí đại diện (Agency costs) trong tài chính doanh nghiệp?

  • - Chi phí mua nguyên vật liệu
  • - Chi phí kiểm toán độc lập để giám sát ban quản lý
  • - Chi phí trả lãi vay ngân hàng
  • - Thuế thu nhập doanh nghiệp

Câu 4: Mô hình tăng trưởng Gordon (Gordon Growth Model) được sử dụng để định giá cổ phiếu phổ thông dựa trên giả định nào?

  • - Cổ tức tăng trưởng đều đặn vĩnh viễn
  • - Cổ tức không thay đổi qua các năm
  • - Doanh nghiệp không chi trả cổ tức
  • - Lợi nhuận giữ lại bằng không

Câu 5: Dòng tiền tự do của doanh nghiệp (FCFF) được hiểu là dòng tiền còn lại sau khi đã chi trả cho đối tượng nào?

  • - Tất cả các chi phí hoạt động và thuế nhưng trước chi phí đầu tư tài sản
  • - Chỉ trả cho chủ nợ
  • - Chỉ trả cho cổ đông
  • - Tất cả chi phí hoạt động, thuế và các khoản đầu tư cần thiết vào vốn lưu động và tài sản cố định

Câu 6: Trong mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), đại lượng nào đo lường rủi ro hệ thống của một chứng khoán cụ thể?

  • - Độ lệch chuẩn
  • - Hệ số Beta
  • - Phương sai
  • - Hệ số tương quan

Câu 7: Giá trị của một quyền chọn mua (Call Option) sẽ tăng lên khi yếu tố nào sau đây tăng?

  • - Giá thực hiện (Strike price)
  • - Giá cổ phiếu cơ sở
  • - Thời gian đến hạn giảm xuống
  • - Độ biến động của tài sản cơ sở giảm xuống

Câu 8: Theo lý thuyết cơ cấu vốn của Modigliani và Miller (MM) trong môi trường có thuế thu nhập doanh nghiệp, giá trị của doanh nghiệp có sử dụng nợ sẽ như thế nào?

  • - Bằng giá trị doanh nghiệp không sử dụng nợ
  • - Thấp hơn giá trị doanh nghiệp không sử dụng nợ
  • - Bằng giá trị doanh nghiệp không sử dụng nợ cộng với hiện giá của lá chắn thuế
  • - Bằng tổng nợ vay trừ đi vốn chủ sở hữu

Câu 9: Sự khác biệt chính giữa lợi nhuận kế toán và dòng tiền thuần của doanh nghiệp là gì?

  • - Lợi nhuận kế toán bao gồm các khoản chi phí không bằng tiền như khấu hao
  • - Dòng tiền thuần luôn lớn hơn lợi nhuận kế toán
  • - Lợi nhuận kế toán không bao gồm thuế
  • - Dòng tiền thuần không quan tâm đến doanh thu

Câu 10: Chi phí sử dụng vốn trung bình trọng số (WACC) của một doanh nghiệp sẽ giảm xuống khi yếu tố nào sau đây xảy ra (giả định các yếu tố khác không đổi)?

  • - Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp tăng
  • - Lãi suất vay vốn trên thị trường tăng
  • - Hệ số Beta của doanh nghiệp tăng
  • - Tỷ lệ lạm phát kỳ vọng tăng

Câu 11: Hình thức thuê tài chính (Finance Lease) có đặc điểm nào sau đây?

  • - Thời hạn thuê rất ngắn so với đời sống tài sản
  • - Người thuê có quyền hủy ngang hợp đồng bất cứ lúc nào
  • - Người thuê chịu phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu tài sản
  • - Người cho thuê chịu trách nhiệm bảo trì hoàn toàn

Câu 12: Phân tích độ nhạy (Sensitivity Analysis) trong thẩm định dự án đầu tư giúp nhà quản lý xác định điều gì?

  • - Xác suất chính xác của kết quả NPV
  • - Sự thay đổi của NPV khi một biến số đầu vào thay đổi
  • - Thời điểm chính xác dự án sẽ hòa vốn
  • - Mức độ rủi ro hệ thống của dự án trên thị trường

Câu 13: Nếu một dự án có chỉ số sinh lời (PI) lớn hơn 1, điều đó có nghĩa là gì?

  • - Dự án có NPV dương
  • - Dự án có IRR thấp hơn chi phí vốn
  • - Dự án có thời gian hoàn vốn rất ngắn
  • - Dự án gây lỗ ròng cho doanh nghiệp

Câu 14: Trong quản lý hàng tồn kho, mô hình EOQ (Economic Order Quantity) nhằm mục đích xác định lượng đặt hàng tối ưu để làm gì?

  • - Tối đa hóa doanh thu bán hàng
  • - Tối thiểu hóa tổng chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho
  • - Tối đa hóa vòng quay hàng tồn kho
  • - Tối thiểu hóa thời gian chờ hàng

Câu 15: Chu kỳ hoạt động (Operating Cycle) của một doanh nghiệp được tính bằng công thức nào?

  • - Kỳ thu tiền bình quân cộng Số ngày một vòng quay hàng tồn kho
  • - Kỳ thu tiền bình quân trừ Số ngày một vòng quay hàng tồn kho
  • - Số ngày một vòng quay hàng tồn kho cộng Kỳ thanh toán bình quân
  • - Kỳ thu tiền bình quân cộng Kỳ thanh toán bình quân

Câu 16: Rủi ro phá sản (Financial Distress Costs) ảnh hưởng như thế nào đến quyết định cơ cấu vốn tối ưu?

  • - Khuyến khích doanh nghiệp vay nợ càng nhiều càng tốt
  • - Làm tăng lợi ích của lá chắn thuế
  • - Tạo ra điểm giới hạn mà tại đó việc vay thêm nợ sẽ làm giảm giá trị doanh nghiệp
  • - Không có tác động gì đến giá trị doanh nghiệp

Câu 17: Đòn bẩy hoạt động (Operating Leverage) phát sinh khi doanh nghiệp có loại chi phí nào sau đây trong cấu trúc chi phí?

  • - Chi phí biến đổi
  • - Chi phí lãi vay
  • - Chi phí cố định kinh doanh
  • - Chi phí cổ tức

Câu 18: Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) gợi ý rằng doanh nghiệp sẽ ưu tiên sử dụng nguồn vốn nào đầu tiên?

  • - Phát hành cổ phiếu mới
  • - Vay nợ ngân hàng
  • - Lợi nhuận giữ lại
  • - Phát hành trái phiếu chuyển đổi

Câu 19: Trong phân tích điểm hòa vốn, nếu giá bán đơn vị tăng trong khi các yếu tố khác không đổi thì điểm hòa vốn sẽ thay đổi như thế nào?

  • - Tăng lên
  • - Giảm xuống
  • - Không thay đổi
  • - Không xác định được

Câu 20: Chính sách cổ tức 'Chim trong tay' (Bird-in-the-hand) cho rằng các nhà đầu tư thích điều gì?

  • - Lợi nhuận giữ lại để tái đầu tư
  • - Cổ tức tiền mặt hiện tại hơn là lãi vốn trong tương lai
  • - Cổ phiếu thưởng hơn là tiền mặt
  • - Mua lại cổ phiếu quỹ

Câu 21: Chỉ số nào sau đây đo lường khả năng thanh toán nhanh của doanh nghiệp bằng cách loại trừ hàng tồn kho khỏi tài sản ngắn hạn?

  • - Hệ số thanh toán hiện hành
  • - Hệ số thanh toán tức thời
  • - Hệ số thanh toán nhanh
  • - Vòng quay hàng tồn kho

Câu 22: Một trái phiếu có mệnh giá 1.000 USD, lãi suất danh nghĩa (coupon) là 8% và đang được bán với giá 1.100 USD. Nhận định nào sau đây là đúng?

  • - Lãi suất thị trường đang cao hơn 8%
  • - Trái phiếu đang được bán ngang giá
  • - Lãi suất thị trường đang thấp hơn 8%
  • - Trái phiếu đang được bán chiết khấu

Câu 23: Giá trị hiện tại của một khoản tiền nhận được trong tương lai sẽ như thế nào nếu kỳ hạn nhận tiền càng dài?

  • - Càng lớn
  • - Càng nhỏ
  • - Không đổi
  • - Bằng đúng giá trị tương lai

Câu 24: Khi doanh nghiệp thực hiện tách cổ phiếu (Stock Split), tác động trực tiếp nhất đến bảng cân đối kế toán là gì?

  • - Tổng vốn chủ sở hữu tăng lên
  • - Tổng tài sản tăng lên
  • - Số lượng cổ phiếu lưu hành tăng và mệnh giá mỗi cổ phiếu giảm tương ứng
  • - Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối giảm

Câu 25: Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (Debt-to-Equity ratio) đo lường khía cạnh nào của doanh nghiệp?

  • - Khả năng sinh lời
  • - Cấu trúc tài chính và rủi ro tài chính
  • - Hiệu quả quản lý hàng tồn kho
  • - Khả năng thanh toán nhanh