300 Câu hỏi Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp – Phần 1 giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi. Các câu hỏi được thiết kế khoa học giúp bạn không bị quá tải. Đặc biệt phù hợp với người học muốn tự đánh giá năng lực. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể điều chỉnh phương pháp học tập cho phù hợp. Điều này giúp việc học trở nên tiết kiệm thời gian hơn.
300 Câu hỏi Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp – Phần 1
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Chu kỳ luân chuyển tiền mặt (Cash Conversion Cycle) được tính theo công thức nào sau đây?
- - Kỳ thu tiền bình quân + Kỳ thanh toán bình quân - Kỳ tồn kho bình quân
- - Kỳ tồn kho bình quân + Kỳ thu tiền bình quân + Kỳ thanh toán bình quân
- - Kỳ tồn kho bình quân + Kỳ thu tiền bình quân - Kỳ thanh toán bình quân
- - Kỳ thu tiền bình quân - Kỳ tồn kho bình quân - Kỳ thanh toán bình quân
Câu 2: Một cổ phiếu dự kiến trả cổ tức năm tới là 2.000đ, giá hiện tại là 25.000đ và tốc độ tăng trưởng cổ tức không đổi là 6%. Chi phí vốn cổ phần là bao nhiêu?
- - 14%
- - 12%
- - 8%
- - 10%
Câu 3: Khi so sánh hai dự án đầu tư loại trừ lẫn nhau có dòng tiền không bình thường, tiêu chuẩn nào thường được coi là ưu tiên nhất để ra quyết định?
- - Thời gian hoàn vốn có chiết khấu (DPP)
- - Giá trị hiện tại ròng (NPV)
- - Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR)
- - Tỷ suất lợi nhuận bình quân (ARR)
Câu 4: Điều gì sẽ xảy ra với giá của một trái phiếu đang lưu hành trên thị trường nếu lãi suất thị trường tăng lên?
- - Giá trái phiếu sẽ tăng theo
- - Giá trái phiếu sẽ giảm xuống
- - Giá trái phiếu không thay đổi vì lãi suất coupon cố định
- - Giá trái phiếu sẽ bằng đúng mệnh giá
Câu 5: Đòn bẩy tài chính (Financial Leverage) có tác động như thế nào đến lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE)?
- - Làm tăng ROE khi tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) lớn hơn chi phí vay nợ
- - Luôn làm tăng ROE trong mọi điều kiện kinh doanh
- - Làm giảm ROE khi lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT) tăng
- - Không có tác động gì đến biến động của ROE
Câu 6: Trong phân tích dòng tiền của một dự án đầu tư mới, chi phí chìm (Sunk costs) nên được xử lý như thế nào?
- - Cộng vào vốn đầu tư ban đầu của dự án
- - Phân bổ dần vào chi phí hoạt động hàng năm của dự án
- - Loại bỏ hoàn toàn khỏi phân tích dòng tiền
- - Được tính như một khoản chi phí cơ hội
Câu 7: Mâu thuẫn đại diện (Agency problem) trong doanh nghiệp thường nảy sinh do nguyên nhân nào sau đây?
- - Sự tách biệt giữa quyền sở hữu của cổ đông và quyền quản lý của các nhà điều hành
- - Sự thiếu hụt vốn lưu động trong quá trình vận hành doanh nghiệp
- - Sự khác biệt về quan điểm giữa khách hàng và bộ phận bán hàng
- - Sự thay đổi liên tục của các chính sách thuế thu nhập doanh nghiệp
Câu 8: Chi phí vốn trung bình trọng số (WACC) của doanh nghiệp sẽ giảm xuống nếu yếu tố nào sau đây xảy ra?
- - Thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp tăng lên
- - Lãi suất phi rủi ro trên thị trường tăng
- - Hệ số Beta của doanh nghiệp tăng
- - Phụ phí rủi ro thị trường tăng
Câu 9: Điều nào sau đây chắc chắn đúng nếu một doanh nghiệp có tỷ số thanh toán nhanh nhỏ hơn tỷ số thanh toán hiện hành?
- - Doanh nghiệp đang bị lỗ ròng
- - Doanh nghiệp không có nợ ngắn hạn
- - Doanh nghiệp có hàng tồn kho lớn hơn 0
- - Doanh nghiệp có tiền mặt lớn hơn nợ ngắn hạn
Câu 10: Theo phân tích Du Pont, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) được cấu thành từ tích của ba yếu tố nào?
- - Tỷ suất lợi nhuận thuần, Vòng quay tài sản và Hệ số nhân vốn chủ sở hữu
- - Tỷ suất lợi nhuận gộp, Vòng quay hàng tồn kho và Hệ số nợ
- - Lợi nhuận biên, Doanh thu thuần và Tổng tài sản
- - Khả năng thanh toán, Hiệu quả hoạt động và Đòn bẩy tài chính
Câu 11: Mục tiêu tài chính cuối cùng và quan trọng nhất của một công ty cổ phần là gì?
- - Tối đa hóa lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp
- - Tối đa hóa tổng doanh thu và thị phần
- - Tối đa hóa giá trị thị trường của cổ phiếu công ty
- - Tối đa hóa thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS)
Câu 12: Tại sao chi phí sử dụng lợi nhuận để lại thường thấp hơn chi phí sử dụng vốn cổ phần phổ thông mới?
- - Lợi nhuận để lại không phải trả cổ tức
- - Doanh nghiệp không phải tốn chi phí phát hành khi dùng lợi nhuận để lại
- - Lợi nhuận để lại là nguồn vốn miễn phí của doanh nghiệp
- - Chính phủ miễn thuế đối với lợi nhuận để lại
Câu 13: Một chính sách quản lý vốn lưu động mạo hiểm (Aggressive) thường có đặc điểm nào?
- - Sử dụng nhiều nợ dài hạn để tài trợ cho tài sản ngắn hạn
- - Duy trì tỷ trọng tài sản ngắn hạn rất cao trong tổng tài sản
- - Sử dụng nợ ngắn hạn để tài trợ cho một phần tài sản cố định
- - Sử dụng nợ ngắn hạn để tài trợ cho tài sản ngắn hạn tạm thời và một phần tài sản ngắn hạn thường xuyên
Câu 14: Trong công thức CAPM, thành phần (Rm - Rf) được gọi là gì?
- - Hệ số rủi ro hệ thống của thị trường
- - Phụ phí rủi ro thị trường
- - Tỷ suất sinh lời kỳ vọng của thị trường
- - Lãi suất của trái phiếu chính phủ
Câu 15: Hệ số Beta (β) trong mô hình định giá tài sản vốn (CAPM) dùng để đo lường loại rủi ro nào?
- - Rủi ro không hệ thống
- - Rủi ro riêng biệt của doanh nghiệp
- - Rủi ro có thể loại bỏ bằng cách đa dạng hóa
- - Rủi ro hệ thống của thị trường
Câu 16: Vốn lưu động ròng (Net Working Capital) của doanh nghiệp được xác định bằng công thức nào?
- - Tổng tài sản ngắn hạn trừ đi hàng tồn kho
- - Tổng tài sản trừ đi tổng nợ phải trả
- - Tài sản ngắn hạn trừ đi nợ ngắn hạn
- - Tiền mặt và các khoản tương đương tiền trừ đi nợ ngắn hạn
Câu 17: Mục tiêu cốt lõi của mô hình quản lý hàng tồn kho EOQ là gì?
- - Tối đa hóa doanh số bán hàng hàng năm
- - Tối thiểu hóa tổng chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho
- - Tối thiểu hóa thời gian chờ đợi nhận hàng
- - Tối đa hóa số lượng hàng nhập mỗi lần để nhận chiết khấu
Câu 18: Độ bẩy hoạt động (Degree of Operating Leverage - DOL) đo lường mức độ nhạy cảm của chỉ tiêu nào sau đây?
- - Sự thay đổi của ROE theo sự thay đổi của EBIT
- - Sự thay đổi của EBIT theo sự thay đổi của doanh thu
- - Sự thay đổi của doanh thu theo sự thay đổi của chi phí cố định
- - Sự thay đổi của EPS theo sự thay đổi của doanh thu
Câu 19: Trong môi trường không có thuế theo lý thuyết Modigliani-Miller (Định đề I), cấu trúc vốn ảnh hưởng như thế nào đến giá trị doanh nghiệp?
- - Doanh nghiệp sử dụng nhiều nợ sẽ có giá trị cao hơn
- - Giá trị doanh nghiệp không phụ thuộc vào cấu trúc vốn
- - Doanh nghiệp không sử dụng nợ sẽ có giá trị cao nhất
- - Cấu trúc vốn tối ưu là 100% nợ vay
Câu 20: Lý thuyết 'Con chim trong tay' (Bird-in-the-hand) liên quan đến chính sách cổ tức cho rằng?
- - Cổ đông không quan tâm đến việc nhận cổ tức hay lãi vốn
- - Cổ đông thích nhận cổ tức tiền mặt hiện tại hơn là lãi vốn trong tương lai
- - Công ty nên giữ lại toàn bộ lợi nhuận để tái đầu tư
- - Việc trả cổ tức làm giảm giá trị cổ phiếu do đánh thuế nặng
Câu 21: Theo lý thuyết tài chính, việc đa dạng hóa danh mục đầu tư có tác dụng loại bỏ hoặc giảm thiểu loại rủi ro nào?
- - Rủi ro lãi suất trên toàn thị trường
- - Rủi ro không hệ thống
- - Rủi ro hệ thống
- - Rủi ro lạm phát
Câu 22: Nếu lãi suất danh nghĩa là 12% mỗi năm và được tính lãi kép hàng quý, lãi suất hiệu dụng (EAR) thực tế là bao nhiêu?
- - 12.00%
- - 12.68%
- - 12.55%
- - 12.36%
Câu 23: Chỉ số sinh lời (Profitability Index - PI) của một dự án có NPV dương sẽ luôn như thế nào?
- - Lớn hơn 1
- - Nhỏ hơn 0
- - Lớn hơn 0 nhưng nhỏ hơn 1
- - Bằng đúng chi phí vốn của dự án
Câu 24: Cấu trúc vốn tối ưu là cấu trúc vốn mà tại đó?
- - Chi phí vốn trung bình trọng số (WACC) là thấp nhất
- - Tổng nợ phải trả là thấp nhất
- - Lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp là cao nhất
- - Chi phí sử dụng nợ vay là thấp nhất
Câu 25: Nhược điểm lớn nhất của phương pháp thời gian hoàn vốn (Payback Period) là gì?
- - Quá phức tạp để tính toán trong thực tế
- - Bỏ qua các dòng tiền phát sinh sau thời gian hoàn vốn
- - Yêu cầu phải xác định chính xác chi phí vốn của doanh nghiệp
- - Luôn đưa ra kết quả trái ngược hoàn toàn với phương pháp NPV