Trắc nghiệm Vật lý 12 Kết nối bài 3: Nhiệt độ. Thang nhiệt độ – nhiệt kế

Trắc nghiệm Vật lý 12 Kết nối bài 3: Nhiệt độ. Thang nhiệt độ – nhiệt kế giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng. Các câu hỏi được xây dựng theo lộ trình giúp bạn học mà không cảm thấy áp lực. Đặc biệt phù hợp với người học muốn tự đánh giá năng lực. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể nhận ra lỗ hổng kiến thức. Điều này giúp việc học trở nên tiết kiệm thời gian hơn.

Trắc nghiệm Vật lý 12 Kết nối bài 3: Nhiệt độ. Thang nhiệt độ – nhiệt kế

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Khi hai vật có nhiệt độ khác nhau tiếp xúc với nhau, quá trình truyền nhiệt dừng lại khi nào?

  • - Khi hai vật có cùng nhiệt năng
  • - Khi hai vật đạt trạng thái cân bằng nhiệt
  • - Khi nội năng của hai vật bằng nhau
  • - Khi khối lượng của hai vật bằng nhau

Câu 2: Đơn vị đo nhiệt độ trong hệ đo lường SI là gì?

  • - Độ Celsius ($^\circ C$)
  • - Độ Fahrenheit ($^\circ F$)
  • - Calo ($cal$)
  • - Kelvin ($K$)

Câu 3: Trong thang nhiệt độ Celsius, các giá trị cố định được xác định dựa trên

  • - nhiệt độ không tuyệt đối và điểm ba của nước
  • - nhiệt độ cơ thể người và nhiệt độ phòng
  • - nhiệt độ băng phiến nóng chảy và nhiệt độ nước sôi
  • - nhiệt độ đóng băng và nhiệt độ sôi của nước tinh khiết ở áp suất tiêu chuẩn

Câu 4: Nhiệt kế điện tử (sử dụng nhiệt điện trở) hoạt động dựa trên sự thay đổi của đại lượng nào theo nhiệt độ?

  • - Điện trở
  • - Cường độ dòng điện
  • - Hiệu điện thế
  • - Khối lượng riêng

Câu 5: Nếu một vật nóng lên thêm $20^\circ C$ thì nhiệt độ của nó trong thang Kelvin tăng thêm bao nhiêu?

  • - $293,15 K$
  • - $20 K$
  • - $273,15 K$
  • - $10 K$

Câu 6: Nhiệt độ thấp nhất mà các vật có thể đạt tới được gọi là 'Độ không tuyệt đối'. Nhiệt độ này ứng với giá trị nào?

  • - $0 K$ hay $-273,15^\circ C$
  • - $273,15 K$ hay $0^\circ C$
  • - $0 K$ hay $0^\circ C$
  • - $-273,15 K$ hay $0^\circ C$

Câu 7: Nhiệt độ tuyệt đối của một vật là $313,15 K$. Nhiệt độ của vật đó trong thang Celsius là bao nhiêu?

  • - $30^\circ C$
  • - $50^\circ C$
  • - $40^\circ C$
  • - $273,15^\circ C$

Câu 8: Theo định luật 0 nhiệt động lực học, nếu hai vật $A$ và $B$ riêng biệt cùng cân bằng nhiệt với vật $C$ thì

  • - vật $A$ và vật $B$ cũng cân bằng nhiệt với nhau
  • - vật $A$ có nhiệt độ cao hơn vật $B$
  • - vật $B$ có nhiệt độ cao hơn vật $A$
  • - nội năng của vật $A$ và vật $B$ bằng nhau

Câu 9: Ưu điểm nổi bật của nhiệt kế hồng ngoại so với nhiệt kế thủy ngân thông thường là gì?

  • - Đo được nhiệt độ rất thấp
  • - Không cần tiếp xúc trực tiếp với vật cần đo và cho kết quả nhanh
  • - Giá thành rẻ hơn rất nhiều
  • - Độ chính xác tuyệt đối không sai số

Câu 10: Mối liên hệ giữa nhiệt độ của một vật và chuyển động của các phân tử cấu tạo nên vật là

  • - nhiệt độ càng cao thì các phân tử chuyển động càng chậm
  • - nhiệt độ càng cao thì các phân tử chuyển động càng nhanh
  • - nhiệt độ không phụ thuộc vào tốc độ chuyển động của phân tử
  • - nhiệt độ chỉ phụ thuộc vào khoảng cách giữa các phân tử

Câu 11: Đại lượng vật lý nào sau đây đặc trưng cho mức độ 'nóng', 'lạnh' của một vật?

  • - Nội năng
  • - Nhiệt lượng
  • - Khối lượng
  • - Nhiệt độ

Câu 12: Một vật có nhiệt độ là $27^\circ C$. Nhiệt độ của vật này trong thang Kelvin là bao nhiêu?

  • - $300,15 K$
  • - $246,15 K$
  • - $300 K$
  • - $310,15 K$

Câu 13: Công thức liên hệ giữa nhiệt độ trong thang Kelvin ($T$) và nhiệt độ trong thang Celsius ($t$) là gì?

  • - $T = t + 32$
  • - $T = t + 273,15$
  • - $t = T + 273,15$
  • - $T = t - 273,15$

Câu 14: Trong nhiệt kế y tế thủy ngân, tại sao có một đoạn thắt hẹp ở gần bầu đựng thủy ngân?

  • - Để thủy ngân giãn nở nhanh hơn
  • - Để ngăn thủy ngân tự động tụt xuống khi lấy nhiệt kế ra khỏi cơ thể
  • - Để tăng độ bền cho nhiệt kế
  • - Để dễ quan sát mực thủy ngân

Câu 15: Nguyên tắc hoạt động của nhiệt kế chất lỏng (như nhiệt kế thủy ngân, nhiệt kế rượu) dựa trên hiện tượng nào?

  • - Sự nóng chảy của chất lỏng
  • - Sự bay hơi của chất lỏng
  • - Sự giãn nở vì nhiệt của chất lỏng
  • - Sự thay đổi màu sắc của chất lỏng