Trắc nghiệm Vật lý 12 Kết nối bài 21: Cấu trúc hạt nhân

Trắc nghiệm Vật lý 12 Kết nối bài 21: Cấu trúc hạt nhân giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua nội dung bám sát chương trình học. Các câu hỏi được xây dựng theo lộ trình giúp bạn tự tin hoàn thành bài quiz. Đặc biệt phù hợp với người chuẩn bị cho các kỳ kiểm tra quan trọng. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể biết được nội dung nào cần ôn lại. Điều này giúp việc học trở nên hiệu quả hơn.

Trắc nghiệm Vật lý 12 Kết nối bài 21: Cấu trúc hạt nhân

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Điện tích của hạt nhân nhôm $^{27}_{13} \text{Al}$ là bao nhiêu? (với $e = 1,6 \times 10^{-19} \text{ C}$)

  • - $+13e$
  • - $+27e$
  • - $+14e$
  • - $+40e$

Câu 2: Các hạt cấu tạo nên hạt nhân của một nguyên tử được gọi chung là

  • - êlectron
  • - nuclêôn
  • - prôtôn
  • - nơtron

Câu 3: Hai hạt nhân $^{3}_{1} \text{H}$ và $^{3}_{2} \text{He}$ có cùng

  • - số prôtôn
  • - số nơtron
  • - số nuclêôn
  • - điện tích

Câu 4: Hạt nhân chì $^{206}_{82} \text{Pb}$ có bao nhiêu prôtôn?

  • - 82
  • - 206
  • - 124
  • - 288

Câu 5: Số nơtron có trong hạt nhân $^{235}_{92} \text{U}$ là bao nhiêu?

  • - 92
  • - 235
  • - 143
  • - 327

Câu 6: Hạt nhân nguyên tử nitơ $^{14}_7 \text{N}$ có bao nhiêu nuclêôn?

  • - 7
  • - 14
  • - 21
  • - 10

Câu 7: Lực liên kết các nuclêôn trong hạt nhân là

  • - lực tĩnh điện
  • - lực hấp dẫn
  • - lực tương tác mạnh
  • - lực từ

Câu 8: Nhận định nào sau đây là đúng khi nói về mật độ khối lượng của hạt nhân nguyên tử?

  • - Mật độ khối lượng tăng mạnh khi số khối $A$ tăng
  • - Mật độ khối lượng giảm dần khi số khối $A$ tăng
  • - Mật độ khối lượng xấp xỉ như nhau đối với mọi hạt nhân
  • - Mật độ khối lượng của hạt nhân nhẹ lớn hơn hạt nhân nặng

Câu 9: Một hạt nhân có $Z = 6$ và số khối $A = 14$. Đây là hạt nhân của nguyên tố nào?

  • - Nitơ (N)
  • - Cacbon (C)
  • - Oxi (O)
  • - Beri (Be)

Câu 10: Kích thước của hạt nhân so với kích thước của toàn bộ nguyên tử là

  • - lớn hơn khoảng 10 lần
  • - nhỏ hơn khoảng $10^4$ đến $10^5$ lần
  • - tương đương nhau
  • - nhỏ hơn khoảng 2 lần

Câu 11: Đơn vị khối lượng nguyên tử $u$ được định nghĩa bằng

  • - khối lượng của một nguyên tử hiđrô $^1_1 \text{H}$
  • - khối lượng của một hạt nhân nguyên tử cacbon $^{12}_6 \text{C}$
  • - $\frac{1}{12}$ khối lượng của một nguyên tử cacbon $^{12}_6 \text{C}$
  • - khối lượng của một hạt nơtron

Câu 12: Các nguyên tử được gọi là đồng vị khi hạt nhân của chúng có cùng

  • - số nơtron nhưng khác số prôtôn
  • - số nuclêôn nhưng khác số prôtôn
  • - số prôtôn nhưng khác số nơtron
  • - số khối nhưng khác số nơtron

Câu 13: Bán kính hạt nhân được xác định xấp xỉ bằng công thức $R = R_0 A^{1/3}$ với $R_0 \approx 1,2 \times 10^{-15} \text{ m}$. Nếu một hạt nhân có số khối lớn gấp 8 lần hạt nhân khác thì bán kính của nó lớn gấp bao nhiêu lần?

  • - 2 lần
  • - 4 lần
  • - 8 lần
  • - 1,2 lần

Câu 14: So sánh số nơtron của các hạt nhân sau: $^{12}_6 \text{C}$, $^{16}_8 \text{O}$, $^{27}_{13} \text{Al}$, $^{32}_{16} \text{S}$. Hạt nhân nào có nhiều nơtron nhất?

  • - $^{12}_6 \text{C}$
  • - $^{16}_8 \text{O}$
  • - $^{27}_{13} \text{Al}$
  • - $^{32}_{16} \text{S}$

Câu 15: Trong kí hiệu hạt nhân $^{A}_{Z} X$, đại lượng $A$ cho biết điều gì?

  • - Số prôtôn của hạt nhân
  • - Số nơtron của hạt nhân
  • - Số khối (tổng số prôtôn và nơtron)
  • - Số đơn vị điện tích hạt nhân