Trắc nghiệm Toán học 8 tập 2 chân trời sáng tạo bài 1 Phương trình bậc nhất một ẩn Trắc nghiệm Toán học 8 tập 2 chân trời sáng tạo bài 1 Phương trình bậc nhất một ẩn 1. Nếu $ax + b = 0$ có nghiệm $x = k$, thì điều gì xảy ra nếu thay $x = k$ vào phương trình? A. $ak + b \neq 0$ B. $ak + b = 0$ C. $ak + b = 1$ D. $ak + b = b$ 2. Cho phương trình $ax + b = 0$. Nếu $a = 0$ và $b = 0$, phương trình có nghiệm như thế nào? A. Có nghiệm duy nhất B. Vô số nghiệm C. Vô nghiệm D. Có hai nghiệm 3. Cho phương trình $mx - 2 = 0$. Tìm giá trị của $m$ để phương trình có nghiệm $x = 1$. A. $m = 1$ B. $m = 2$ C. $m = -1$ D. $m = -2$ 4. Phương trình $5x - 10 = 0$ có bao nhiêu nghiệm? A. Vô số nghiệm B. Không có nghiệm C. Một nghiệm duy nhất D. Hai nghiệm 5. Phương trình nào sau đây có tập nghiệm là R (tập hợp số thực)? A. $x + 1 = x - 1$ B. $2x = x$ C. $x + 1 = x + 1$ D. $2x = 2$ 6. Phương trình $3x + 5 = 2x + 7$ là phương trình bậc nhất một ẩn. Nghiệm của nó là: A. $x = 1$ B. $x = 2$ C. $x = -1$ D. $x = -2$ 7. Cho phương trình $3x - 9 = 0$. Giá trị của $x$ là: A. $x = -3$ B. $x = 9$ C. $x = 3$ D. $x = 1/3$ 8. Nghiệm của phương trình $2(x - 1) = 4$ là: A. $x = 3$ B. $x = 2$ C. $x = 1$ D. $x = 4$ 9. Phương trình nào sau đây là phương trình bậc nhất một ẩn? A. $x^2 + 1 = 0$ B. $3x - 5 = 0$ C. $\frac{1}{x} = 2$ D. $x + y = 3$ 10. Trong phương trình $2x - 6 = 0$, hệ số $a$ và $b$ lần lượt là: A. $a = -6, b = 2$ B. $a = 2, b = -6$ C. $a = 2, b = 6$ D. $a = 6, b = 2$ 11. Phương trình bậc nhất một ẩn có dạng tổng quát nào sau đây? A. $ax + b = 0$ với $a \neq 0$ B. $ax^2 + bx + c = 0$ với $a \neq 0$ C. $ax + b = c$ D. $ax = b$ 12. Phương trình nào sau đây là vô nghiệm? A. $x - 5 = x - 5$ B. $3x = 6$ C. $2x + 4 = 2(x + 2)$ D. $4x - 1 = 4x + 1$ 13. Biểu thức nào sau đây tương đương với phương trình $4x = 12$? A. $x = 12$ B. $x = 3$ C. $x = 4$ D. $x = 16$ 14. Cho phương trình $ax + b = 0$. Nếu $a = 0$ và $b \neq 0$, phương trình có nghiệm như thế nào? A. Có nghiệm duy nhất B. Vô số nghiệm C. Vô nghiệm D. Có hai nghiệm 15. Nghiệm của phương trình $\frac{x}{3} - 2 = 0$ là: A. $x = 6$ B. $x = 2$ C. $x = 3$ D. $x = 1/6$ Nộp đáp án Đề trắc nghiệm liên quan: Trắc nghiệm Toán học 8 chân trời sáng tạo bài 7 Nhân, chia phân thức Trắc nghiệm Toán học 8 chân trời sáng tạo bài 6 Cộng trừ phân thức Trắc nghiệm Toán học 8 chân trời sáng tạo bài tập cuối chương 6: Phương trình Trắc nghiệm Toán học 8 chân trời sáng tạo bài 1 Mô tả xác suất bằng tỉ số Trắc nghiệm Toán học 8 chân trời sáng tạo bài tập cuối chương 3: Định lý pythagore. Các loại tứ giác thường gặp