Trắc nghiệm Tin học 9 kết nối bài 9b: Các chức năng chính của phần mềm làm video

Trắc nghiệm Tin học 9 kết nối bài 9b: Các chức năng chính của phần mềm làm video

1. Trong quá trình làm video, nếu muốn làm cho một đối tượng cụ thể trở nên nổi bật hơn, người dùng có thể sử dụng chức năng nào để làm mờ hoặc thay đổi màu sắc của phần nền?
2. Để thêm âm nhạc hoặc giọng nói vào video, người dùng cần sử dụng chức năng liên quan đến:
3. Để thêm các đoạn video ngắn hoặc hình ảnh tĩnh vào giữa các cảnh quay chính, người dùng sẽ thực hiện chức năng:
4. Chức năng nào cho phép người dùng điều chỉnh độ sáng, độ tương phản, cân bằng trắng hoặc áp dụng các bộ lọc màu sắc cho video?
5. Chức năng nào cho phép người dùng xem trước kết quả chỉnh sửa của mình trước khi xuất video cuối cùng?
6. Khi muốn làm cho các cảnh quay trông mượt mà và chuyên nghiệp hơn, đặc biệt là các cảnh quay chuyển động nhanh, người dùng có thể áp dụng kỹ thuật làm ổn định hình ảnh. Chức năng này thường được gọi là:
7. Khi muốn đồng bộ hóa âm thanh và hình ảnh cho chính xác, người dùng có thể cần phải điều chỉnh vị trí hoặc thời lượng của các track âm thanh trên timeline. Điều này thuộc về kỹ năng:
8. Để tạo ra các hiệu ứng hình ảnh ấn tượng, ví dụ như làm cho video trông giống như được quay bằng phim cũ hoặc tạo hiệu ứng màu sắc đặc trưng, người dùng sẽ sử dụng chức năng nào?
9. Để video có thêm phần sinh động và hấp dẫn, người dùng có thể thêm các yếu tố đồ họa chuyển động như logo, biểu tượng hoặc hoạt ảnh. Chức năng này thường được gọi là:
10. Chức năng nào cho phép người dùng tạo ra các hiệu ứng biến đổi hình ảnh một cách sáng tạo, ví dụ như hiệu ứng tua chậm một phần hoặc thay đổi tốc độ của một đoạn cụ thể?
11. Chức năng nào cho phép người dùng thêm các chú thích ngắn gọn, giải thích hoặc làm rõ nội dung của video tại các thời điểm nhất định?
12. Phần mềm làm video thường cho phép người dùng tùy chỉnh các thông số khi xuất video như độ phân giải (resolution), tốc độ khung hình (frame rate) và codec. Điều này thuộc về chức năng nào?
13. Khi muốn tạo hiệu ứng tua nhanh hoặc làm chậm một cách mượt mà, không đột ngột, người dùng thường áp dụng kỹ thuật nào liên quan đến tốc độ?
14. Trong quá trình làm video, chức năng nào cho phép người dùng cắt, ghép, sắp xếp thứ tự các đoạn video clip và âm thanh một cách trực quan trên một timeline?
15. Để tạo ra các hiệu ứng chuyển động cho văn bản hoặc hình ảnh (ví dụ: chữ bay vào màn hình, ảnh xoay tròn), người dùng sử dụng chức năng:
16. Để thu âm trực tiếp giọng nói hoặc bình luận cho video ngay trong phần mềm, người dùng sử dụng chức năng:
17. Chức năng nào cho phép người dùng điều chỉnh âm lượng của các track âm thanh khác nhau (ví dụ: nhạc nền, giọng nói, hiệu ứng âm thanh) để tạo ra sự cân bằng âm thanh hợp lý?
18. Phần mềm làm video thường có các mẫu thiết kế sẵn (templates) cho intro, outro hoặc các đoạn chuyển tiếp. Việc sử dụng các mẫu này thuộc chức năng:
19. Để thêm các đoạn văn bản mô tả hoặc tiêu đề cho video, người dùng thường sử dụng chức năng nào của phần mềm làm video?
20. Chức năng nào giúp người dùng thêm các hiệu ứng hình ảnh như làm mờ, biến dạng, hoặc tạo các hiệu ứng đặc biệt cho video clip?
21. Phần mềm làm video thường cung cấp thư viện các đoạn nhạc, hiệu ứng âm thanh sẵn có để người dùng sử dụng. Chức năng này thuộc về:
22. Chức năng nào cho phép người dùng thay đổi tốc độ phát của một đoạn video, ví dụ làm chậm lại (slow-motion) hoặc tua nhanh (fast-forward)?
23. Chức năng Xuất video (Export/Render) trong phần mềm làm video có vai trò gì?
24. Khi muốn loại bỏ những phần không mong muốn ở đầu hoặc cuối của một đoạn video clip, người dùng sẽ sử dụng chức năng nào?
25. Khi muốn chuyển đổi mượt mà giữa hai cảnh quay liên tiếp trong video, người dùng sẽ áp dụng chức năng nào?