Trắc nghiệm Tin học 9 Cánh diều bài 1: Xác thực dữ liệu nhập vào bảng tính giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng. Các câu hỏi được phân bổ hợp lý theo mức độ nhận thức giúp bạn không bị quá tải. Đặc biệt phù hợp với người học muốn tự đánh giá năng lực. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể biết được nội dung nào cần ôn lại. Điều này giúp việc học trở nên chủ động hơn.
Trắc nghiệm Tin học 9 Cánh diều bài 1: Xác thực dữ liệu nhập vào bảng tính
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Sự khác biệt chính giữa 'Input Message' và 'Error Alert' là gì?
- - Input Message hiện ra trước khi nhập, Error Alert hiện ra sau khi nhập sai
- - Input Message hiện ra khi nhập sai, Error Alert hiện ra khi chọn ô
- - Input Message chỉ dùng cho số, Error Alert chỉ dùng cho chữ
- - Hai thẻ này có chức năng hoàn toàn giống hệt nhau
Câu 2: Nếu muốn quy định một ô chỉ được nhập các số nguyên từ 1 đến 100, thiết lập nào sau đây là đúng trong thẻ Settings?
- - Allow: Whole number; Data: between; Minimum: 1; Maximum: 100
- - Allow: Decimal; Data: equal to; Value: 100
- - Allow: List; Source: 1-100
- - Allow: Text length; Data: between; Minimum: 1; Maximum: 100
Câu 3: Để mở hộp thoại Data Validation trong Excel, người dùng cần truy cập vào thẻ nào trên thanh công cụ?
- - Thẻ Home
- - Thẻ Data
- - Thẻ Insert
- - Thẻ View
Câu 4: Lợi ích lớn nhất của việc sử dụng danh sách thả xuống (List) từ công cụ Data Validation là gì?
- - Giúp bảng tính trông đẹp mắt hơn
- - Tăng tốc độ nhập liệu và đảm bảo dữ liệu nhập vào thống nhất, chính xác
- - Tự động bảo mật dữ liệu không cho người khác xem
- - Làm giảm dung lượng của tệp tin bảng tính
Câu 5: Khi sử dụng 'List' trong Data Validation, các mục trong danh sách có thể được phân cách trực tiếp trong ô 'Source' bằng ký hiệu nào (tùy theo cài đặt hệ thống)?
- - Dấu cách
- - Dấu phẩy hoặc dấu chấm phẩy
- - Dấu gạch chéo
- - Dấu ngoặc kép
Câu 6: Điều gì xảy ra nếu người dùng chọn kiểu 'Warning' trong thẻ Error Alert và nhập dữ liệu không hợp lệ?
- - Dữ liệu bị xóa ngay lập tức
- - Bảng tính tự động đóng lại
- - Máy tính sẽ phát ra âm thanh báo động liên tục
- - Xuất hiện cảnh báo nhưng vẫn cho phép người dùng chọn tiếp tục lưu dữ liệu sai
Câu 7: Trong hộp thoại Data Validation, thẻ nào được sử dụng để thiết lập các điều kiện hạn chế kiểu dữ liệu?
- - Settings
- - Input Message
- - Error Alert
- - Validation Criteria
Câu 8: Làm thế nào để loại bỏ các quy tắc xác thực dữ liệu đã thiết lập cho một ô tính?
- - Nhấn phím Delete trên bàn phím
- - Mở hộp thoại Data Validation và chọn nút 'Clear All'
- - Đổi màu nền của ô tính thành màu trắng
- - Ẩn cột chứa ô tính đó đi
Câu 9: Mục đích của thẻ 'Input Message' trong hộp thoại Data Validation là gì?
- - Hiển thị thông báo hướng dẫn khi người dùng chọn vào ô
- - Hiển thị thông báo lỗi khi nhập sai dữ liệu
- - Tự động sửa lỗi chính tả khi người dùng nhập dữ liệu
- - Ngăn chặn tuyệt đối việc nhập dữ liệu sai
Câu 10: Để đảm bảo một ô không được nhập quá 200 ký tự (như ô ghi chú), ta thiết lập Settings như thế nào?
- - Allow: Text length; Data: less than or equal to; Maximum: 200
- - Allow: Whole number; Data: maximum; Value: 200
- - Allow: Decimal; Data: between; Minimum: 0; Maximum: 200
- - Allow: List; Source: 200
Câu 11: Trong phần 'Error Alert', kiểu thông báo (Style) nào sẽ ngăn chặn hoàn toàn và không cho phép lưu dữ liệu nếu nhập sai?
- - Warning
- - Information
- - Stop
- - Cancel
Câu 12: Nếu bạn muốn giới hạn một ô chỉ được nhập 'Nam' hoặc 'Nữ', cách thiết lập nhanh nhất là gì?
- - Chọn Allow: Whole number
- - Chọn Allow: List và nhập 'Nam, Nữ' vào mục Source
- - Chọn Allow: Text length và đặt bằng 3
- - Chọn Allow: Date
Câu 13: Trong phần mềm bảng tính, công cụ Data Validation được sử dụng với mục đích chính là gì?
- - Tự động tính toán các công thức phức tạp trong ô
- - Định dạng màu sắc cho ô dựa trên điều kiện
- - Kiểm soát và ràng buộc dữ liệu khi nhập vào ô tính
- - Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự bảng chữ cái
Câu 14: Khi nhập điểm kiểm tra từ 0 đến 10, kiểu dữ liệu nào trong mục 'Allow' là phù hợp nhất nếu điểm có thể là số thập phân?
- - Whole number
- - Decimal
- - Date
- - Text length
Câu 15: Công cụ nào giúp người dùng phát hiện nhanh các ô chứa dữ liệu không hợp lệ sau khi đã thiết lập quy tắc xác thực?
- - Circle Invalid Data
- - Clear Validation Circles
- - Consolidate
- - Flash Fill
Câu 16: Thao tác nào cho phép sao chép quy tắc Data Validation từ ô này sang ô khác mà không làm thay đổi nội dung dữ liệu của ô đích?
- - Sử dụng lệnh Copy và Paste thông thường
- - Sử dụng Paste Special và chọn 'Validation'
- - Kéo nút điền (Fill handle) ở góc ô
- - Sử dụng lệnh Cut và Paste
Câu 17: Chức năng 'Ignore blank' trong thẻ Settings của Data Validation có tác dụng gì?
- - Tự động điền dữ liệu vào các ô trống
- - Xóa toàn bộ các ô trống trong vùng chọn
- - Cho phép ô được để trống mà không báo lỗi xác thực
- - Ngăn người dùng không được nhấn phím Space
Câu 18: Trong thiết lập 'Date', nếu muốn giới hạn ngày nhập vào phải sau ngày 01/01/2024, ta chọn mục 'Data' là gì?
- - less than
- - greater than
- - between
- - equal to
Câu 19: Trong mục 'Source' của kiểu xác thực List, nếu muốn tham chiếu đến danh sách các phòng ban ở các ô từ A1 đến A5, ta nhập nội dung gì?
- - A1:A5
- - Phòng ban A1-A5
- - =A1:A5
- - {A1,A5}
Câu 20: Để giới hạn số điện thoại nhập vào phải có đúng 10 ký tự, ta sử dụng lựa chọn nào trong mục 'Allow'?
- - Whole number
- - List
- - Text length
- - Time
Câu 21: Tại sao việc xác thực dữ liệu lại quan trọng trong việc quản lý các bảng tính lớn?
- - Vì nó giúp tăng dung lượng lưu trữ của máy tính
- - Vì nó giúp giảm thiểu sai sót từ con người, đảm bảo tính nhất quán để phân tích dữ liệu chính xác
- - Vì nó cho phép máy tính tự động nhập dữ liệu thay cho con người
- - Vì nó làm cho các công thức chạy nhanh hơn gấp đôi
Câu 22: Lựa chọn nào trong mục 'Allow' của thẻ Settings cho phép người dùng chọn dữ liệu từ một danh sách có sẵn?
- - Whole number
- - Decimal
- - List
- - Text length
Câu 23: Lựa chọn 'In-cell dropdown' trong thẻ Settings có vai trò gì khi dùng kiểu List?
- - Tự động ẩn ô tính nếu không có dữ liệu
- - Tạo một nút mũi tên cạnh ô để người dùng bấm chọn từ danh sách
- - Cho phép nhập dữ liệu từ bàn phím mà không cần danh sách
- - Định dạng ô thành kiểu chữ in nghiêng
Câu 24: Khi thiết lập Data Validation cho một vùng ô đã có sẵn dữ liệu, những dữ liệu sai quy tắc đã tồn tại từ trước sẽ như thế nào?
- - Tự động bị xóa sạch
- - Tự động được sửa cho đúng quy tắc
- - Vẫn giữ nguyên và không bị ảnh hưởng trừ khi người dùng sửa lại ô đó
- - Bảng tính sẽ báo lỗi và yêu cầu đóng chương trình
Câu 25: Trong thẻ Error Alert, nếu chọn Style là 'Information', hành động của phần mềm khi người dùng nhập sai là gì?
- - Hiện thông báo nhắc nhở nhưng vẫn chấp nhận dữ liệu đã nhập
- - Xóa bỏ dữ liệu sai và yêu cầu nhập lại từ đầu
- - Tự động chuyển dữ liệu sai về giá trị mặc định
- - Khóa ô tính và không cho phép chỉnh sửa nữa