Trắc nghiệm Tin học 4 cánh diều bài 2 Phần mềm máy tính Trắc nghiệm Tin học 4 cánh diều bài 2 Phần mềm máy tính 1. Đâu là một ví dụ về phần mềm tiện ích (utility software)? A. Microsoft Excel B. Adobe Photoshop C. CCleaner D. Google Chrome 2. Việc sử dụng phần mềm Calculator trên Windows thuộc nhóm chức năng nào? A. Quản lý hệ thống B. Soạn thảo văn bản C. Thực hiện phép tính toán học D. Thiết kế đồ họa 3. Khi bạn cần gửi email, bạn sử dụng phần mềm nào? A. Trình quản lý tệp B. Trình duyệt web C. Phần mềm email client D. Phần mềm diệt virus 4. Phần mềm nào được thiết kế để giúp người dùng thực hiện các tác vụ cụ thể trên máy tính như soạn thảo văn bản, tính toán hay thiết kế đồ họa? A. Phần mềm hệ thống B. Phần mềm ứng dụng C. Phần mềm tiện ích D. Hệ điều hành 5. Ví dụ nào sau đây KHÔNG phải là một hệ điều hành? A. Windows 10 B. macOS C. Microsoft Word D. Linux 6. Mục đích chính của việc nén tệp tin (file compression) là gì? A. Tăng kích thước tệp tin để dễ dàng chia sẻ. B. Giảm kích thước tệp tin để tiết kiệm dung lượng lưu trữ và tăng tốc độ truyền tải. C. Mã hóa tệp tin để bảo mật tuyệt đối. D. Chuyển đổi định dạng tệp tin sang định dạng mới. 7. Phần mềm nào được thiết kế để tạo và quản lý các trang web? A. Phần mềm soạn thảo văn bản B. Phần mềm kế toán C. Phần mềm thiết kế website D. Phần mềm diệt virus 8. Khi một phần mềm không phản hồi và bạn cần đóng nó một cách cưỡng bức, bạn thường sử dụng công cụ nào? A. My Computer B. Task Manager (Quản lý Tác vụ) C. Recycle Bin (Thùng Rác) D. Control Panel (Bảng Điều Khiển) 9. Khi cài đặt một phần mềm, quy trình thường bắt đầu bằng việc chạy tập tin nào? A. Tập tin .txt B. Tập tin .exe hoặc .msi C. Tập tin .jpg D. Tập tin .mp3 10. Việc định dạng văn bản, như thay đổi font chữ, cỡ chữ, màu sắc, thuộc về chức năng của loại phần mềm nào? A. Phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu B. Phần mềm trình chiếu C. Phần mềm xử lý văn bản D. Phần mềm diệt virus 11. Trình duyệt web như Google Chrome hay Mozilla Firefox thuộc nhóm phần mềm nào? A. Phần mềm hệ thống B. Phần mềm ứng dụng C. Phần mềm tiện ích D. Phần mềm đồ họa 12. Hệ điều hành là một loại phần mềm gì, đóng vai trò gì trong việc quản lý máy tính? A. Phần mềm ứng dụng, giúp người dùng chơi game. B. Phần mềm hệ thống, quản lý tài nguyên và giao tiếp với phần cứng. C. Phần mềm tiện ích, giúp dọn dẹp ổ đĩa. D. Trình duyệt web, giúp truy cập Internet. 13. Chức năng chính của phần mềm diệt virus là gì? A. Tăng tốc độ xử lý của máy tính. B. Sao lưu dữ liệu quan trọng. C. Phát hiện, ngăn chặn và loại bỏ các phần mềm độc hại (malware). D. Giúp truy cập Internet nhanh hơn. 14. Việc sử dụng phần mềm Paint trên Windows thuộc nhóm chức năng nào? A. Quản lý hệ thống B. Soạn thảo văn bản C. Thiết kế đồ họa đơn giản D. Truy cập Internet 15. Phần mềm nào có chức năng ghi lại các thao tác của người dùng để tạo thành một video hướng dẫn? A. Phần mềm ghi âm B. Phần mềm ghi màn hình (Screen Recorder) C. Phần mềm xem phim D. Phần mềm nén tệp 16. Khi bạn tải xuống và cài đặt một trò chơi điện tử mới, trò chơi đó thuộc loại phần mềm nào? A. Phần mềm hệ thống B. Phần mềm tiện ích C. Phần mềm ứng dụng D. Phần mềm quản lý mạng 17. Phần mềm nào cho phép người dùng tương tác với phần cứng của máy tính, điều khiển các thiết bị ngoại vi? A. Phần mềm ứng dụng văn phòng B. Trình duyệt web C. Trình điều khiển thiết bị (Device Driver) D. Phần mềm chỉnh sửa ảnh 18. Phần mềm nào thường được sử dụng để tạo các bản vẽ kỹ thuật, mô hình 3D hoặc thiết kế kiến trúc? A. Phần mềm xử lý văn bản B. Phần mềm kế toán C. Phần mềm thiết kế kỹ thuật (CAD) D. Phần mềm chỉnh sửa âm thanh 19. Khi bạn muốn xem lại một tệp tin video, bạn cần sử dụng phần mềm nào? A. Trình soạn thảo văn bản B. Trình phát đa phương tiện (Media Player) C. Trình duyệt web D. Phần mềm tính toán 20. Việc cập nhật hệ điều hành và các phần mềm ứng dụng có vai trò gì quan trọng nhất? A. Giúp máy tính chạy chậm hơn để tiết kiệm pin. B. Vô hiệu hóa các tính năng cũ của phần mềm. C. Cải thiện hiệu suất, sửa lỗi bảo mật và bổ sung tính năng mới. D. Tăng dung lượng lưu trữ trên ổ cứng. 21. Phần mềm nào giúp tổ chức, lưu trữ và truy xuất thông tin một cách có cấu trúc, thường được sử dụng trong các doanh nghiệp? A. Phần mềm xử lý văn bản B. Phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu C. Phần mềm thiết kế 3D D. Phần mềm chỉnh sửa video 22. Phần mềm nào giúp người dùng soạn thảo văn bản, tạo bảng tính hoặc tạo bài trình chiếu? A. Phần mềm diệt virus B. Phần mềm đồ họa C. Phần mềm văn phòng D. Phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu 23. Phần mềm nào giúp bạn làm việc với các tệp tin ảnh RAW từ máy ảnh kỹ thuật số, cho phép chỉnh sửa chi tiết và xuất ra các định dạng khác? A. Phần mềm xử lý văn bản B. Phần mềm kế toán C. Phần mềm chỉnh sửa ảnh chuyên nghiệp D. Phần mềm nén tệp 24. Phần mềm nào được sử dụng để chỉnh sửa ảnh, tạo hiệu ứng hoặc thiết kế hình ảnh? A. Phần mềm kế toán B. Phần mềm đồ họa C. Phần mềm quản lý dự án D. Phần mềm trình chiếu 25. Phần mềm nào giúp quản lý các tệp tin và thư mục trên máy tính, cho phép bạn di chuyển, sao chép, xóa và đổi tên? A. Phần mềm quản lý mạng B. Trình duyệt web C. Trình quản lý tệp (File Manager) D. Phần mềm xử lý đồ họa Nộp đáp án Đề trắc nghiệm liên quan: Trắc nghiệm Tin học 4 cánh diều bài 6 Các thao tác cơ bản với khối văn bản Trắc nghiệm Tin học 4 cánh diều bài 7 Thực hành tổng hợp chủ đề “Tập soạn thảo văn bản” Trắc nghiệm Tin học 4 cánh diều bài 7 Thực hành tạo chương trình của em (Bài tập theo nhóm) Trắc nghiệm Tin học 4 cánh diều bài 3 Thực hành tạo, sao chép, xóa thư mục và đổi tên, di chuyển tệp Trắc nghiệm ôn tập Tin học 4 cánh diều giữa học kì 2