Trắc nghiệm Tin học 11 Tin học ứng dụng Kết nối Bài 14 SQL – Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc

Trắc nghiệm Tin học 11 Tin học ứng dụng Kết nối Bài 14 SQL – Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi. Các câu hỏi được thiết kế khoa học giúp bạn không bị quá tải. Đặc biệt phù hợp với những bạn đang ôn thi. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể xác định phần kiến thức còn yếu. Điều này giúp việc học trở nên hiệu quả hơn.

Trắc nghiệm Tin học 11 Tin học ứng dụng Kết nối Bài 14 SQL – Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Phát biểu nào sau đây về từ khóa DISTINCT trong lệnh SELECT là chính xác nhất?

  • - Dùng để sắp xếp các hàng theo thứ tự bảng chữ cái
  • - Dùng để loại bỏ các hàng trùng lặp hoàn toàn trong kết quả truy vấn
  • - Dùng để chọn ra các hàng có giá trị rỗng (NULL)
  • - Dùng để giới hạn số lượng hàng trả về là 10 hàng

Câu 2: Để tìm kiếm một mẫu văn bản trong một cột (ví dụ tên bắt đầu bằng chữ 'A'), SQL sử dụng toán tử và ký tự đại diện nào?

  • - LIKE và ký tự %
  • - MATCH và ký tự *
  • - EQUAL và ký tự ?
  • - FIND và ký tự #

Câu 3: Cụm từ SQL là viết tắt của thuật ngữ nào sau đây trong lĩnh vực cơ sở dữ liệu?

  • - Structured Query Language
  • - Simple Query Language
  • - Standard Query Language
  • - Sequential Query Language

Câu 4: Câu lệnh nào sau đây được sử dụng để lấy dữ liệu từ một hoặc nhiều bảng trong SQL?

  • - INSERT
  • - SELECT
  • - UPDATE
  • - DELETE

Câu 5: Trong câu lệnh SELECT, ký tự '*' (dấu sao) có ý nghĩa gì?

  • - Chọn tất cả các bảng trong cơ sở dữ liệu
  • - Chỉ chọn cột đầu tiên của bảng
  • - Chọn tất cả các cột của bảng đang truy vấn
  • - Xóa tất cả các bản ghi trong bảng

Câu 6: Lệnh 'DELETE FROM TableName' mà không có mệnh đề WHERE sẽ gây ra hậu quả gì?

  • - Xóa cấu trúc của bảng khỏi cơ sở dữ liệu
  • - Xóa toàn bộ các bản ghi (hàng) có trong bảng đó
  • - Báo lỗi cú pháp vì thiếu điều kiện lọc
  • - Chỉ xóa bản ghi đầu tiên của bảng

Câu 7: Lệnh SQL nào được sử dụng để sửa đổi dữ liệu đã có trong một bảng?

  • - CHANGE
  • - MODIFY
  • - UPDATE
  • - ALTER

Câu 8: Trong SQL, để thêm một bản ghi mới vào bảng, ta sử dụng cú pháp nào?

  • - ADD NEW INTO TableName
  • - INSERT INTO TableName VALUES (...)
  • - CREATE ROW IN TableName
  • - PUT INTO TableName

Câu 9: Đâu là thứ tự đúng của các mệnh đề trong một câu lệnh truy vấn SELECT cơ bản?

  • - SELECT, WHERE, FROM, ORDER BY
  • - SELECT, FROM, ORDER BY, WHERE
  • - SELECT, FROM, WHERE, ORDER BY
  • - FROM, SELECT, WHERE, ORDER BY

Câu 10: Từ khóa DESC khi đặt sau một cột trong mệnh đề ORDER BY có ý nghĩa gì?

  • - Mô tả chi tiết về cột đó
  • - Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự tăng dần
  • - Sắp xếp dữ liệu theo thứ tự giảm dần
  • - Ẩn cột đó khỏi kết quả hiển thị

Câu 11: Tại sao SQL được coi là ngôn ngữ mang tính khai báo (declarative)?

  • - Vì người dùng phải khai báo mọi biến trước khi sử dụng
  • - Vì người dùng chỉ cần mô tả kết quả muốn có mà không cần chỉ ra các bước thực hiện chi tiết
  • - Vì nó yêu cầu khai báo cấu trúc bảng trước khi nhập dữ liệu
  • - Vì nó luôn bắt đầu bằng từ khóa khai báo 'DECLARE'

Câu 12: Để lọc các bản ghi thỏa mãn một điều kiện cụ thể trong câu lệnh SELECT, ta sử dụng mệnh đề nào?

  • - ORDER BY
  • - GROUP BY
  • - WHERE
  • - FROM

Câu 13: Khi muốn chọn ra các bản ghi mà một cột có giá trị rỗng (không có dữ liệu), ta dùng điều kiện nào?

  • - ColumnName = 0
  • - ColumnName IS NULL
  • - ColumnName = EMPTY
  • - ColumnName IS BLANK

Câu 14: Sự khác biệt cơ bản giữa lệnh DROP và lệnh DELETE trong SQL là gì?

  • - DROP dùng cho hàng, DELETE dùng cho bảng
  • - DROP xóa toàn bộ cấu trúc bảng, DELETE chỉ xóa dữ liệu bên trong bảng
  • - DELETE xóa vĩnh viễn, DROP có thể khôi phục dễ dàng
  • - Không có sự khác biệt, hai lệnh này có thể dùng thay thế nhau

Câu 15: Câu lệnh nào sau đây dùng để tạo một bảng mới trong cơ sở dữ liệu?

  • - NEW TABLE TableName
  • - GENERATE TABLE TableName
  • - CREATE TABLE TableName
  • - MAKE TABLE TableName

Câu 16: Mệnh đề FROM trong câu lệnh SELECT có vai trò gì?

  • - Xác định các điều kiện lọc dữ liệu
  • - Xác định bảng hoặc các bảng chứa dữ liệu cần truy xuất
  • - Xác định các cột sẽ hiển thị ở kết quả
  • - Xác định thứ tự sắp xếp của dữ liệu

Câu 17: Phép toán logic nào được dùng trong mệnh đề WHERE để kết hợp nhiều điều kiện mà chỉ cần một trong các điều kiện đó đúng?

  • - AND
  • - NOT
  • - OR
  • - BOTH

Câu 18: Để sắp xếp kết quả truy vấn theo thứ tự tăng dần hoặc giảm dần của một cột, ta sử dụng mệnh đề nào?

  • - SORT BY
  • - ARRANGE BY
  • - ORDER BY
  • - ALIGN BY

Câu 19: Trong hầu hết các hệ quản trị cơ sở dữ liệu (như MySQL), các từ khóa của SQL (SELECT, FROM, WHERE...) có đặc điểm gì về chữ hoa/chữ thường?

  • - Bắt buộc phải viết hoàn toàn bằng chữ hoa
  • - Bắt buộc phải viết hoàn toàn bằng chữ thường
  • - Không phân biệt chữ hoa và chữ thường (case-insensitive)
  • - Chỉ chữ cái đầu tiên của từ khóa mới được viết hoa

Câu 20: Trong mệnh đề WHERE, để tìm kiếm các giá trị nằm trong một khoảng (bao gồm cả giá trị đầu và cuối), ta dùng toán tử nào?

  • - AMONG
  • - BETWEEN
  • - IN RANGE
  • - WITHIN

Câu 21: Dấu chấm phẩy (;) thường xuất hiện ở cuối các câu lệnh SQL nhằm mục đích gì?

  • - Để ngăn cách các cột trong một bảng
  • - Để đánh dấu sự kết thúc của một câu lệnh SQL và cho phép thực hiện nhiều lệnh cùng lúc
  • - Để chú thích rằng câu lệnh này cực kỳ quan trọng
  • - Đây là ký tự bắt buộc để định dạng dữ liệu kiểu chuỗi

Câu 22: Chức năng chính của ngôn ngữ SQL trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu là gì?

  • - Soạn thảo văn bản và trình chiếu
  • - Lập trình các trò chơi điện tử
  • - Tạo, thao tác và truy xuất dữ liệu trong cơ sở dữ liệu quan hệ
  • - Thiết kế giao diện người dùng cho ứng dụng di động

Câu 23: Để thay đổi tên của một cột hoặc thêm một cột mới vào bảng hiện có, ta sử dụng lệnh nào?

  • - RESTRUCTURE TABLE
  • - UPDATE TABLE
  • - ALTER TABLE
  • - CHANGE TABLE

Câu 24: Trong các nhóm ngôn ngữ sau, SQL thuộc loại ngôn ngữ nào?

  • - Ngôn ngữ lập trình bậc cao
  • - Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc
  • - Ngôn ngữ đánh dấu văn bản
  • - Ngôn ngữ máy

Câu 25: Nhóm lệnh nào trong SQL được sử dụng để định nghĩa cấu trúc của cơ sở dữ liệu như tạo bảng hoặc xóa bảng?

  • - DML (Data Manipulation Language)
  • - DCL (Data Control Language)
  • - DDL (Data Definition Language)
  • - TCL (Transaction Control Language)