Trắc nghiệm Tin học 11 Kết nối tri thức KHMT bài 18 Thực hành mảng một chiều và hai chiều

Trắc nghiệm Tin học 11 Kết nối tri thức KHMT bài 18 Thực hành mảng một chiều và hai chiều giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng. Các câu hỏi được xây dựng theo lộ trình giúp bạn tiếp cận kiến thức từng bước. Đặc biệt phù hợp với người học muốn tự đánh giá năng lực. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể xác định phần kiến thức còn yếu. Điều này giúp việc học trở nên chủ động hơn.

Trắc nghiệm Tin học 11 Kết nối tri thức KHMT bài 18 Thực hành mảng một chiều và hai chiều

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Đoạn mã 'for row in A: print(row)' thực hiện công việc gì?

  • - In ra từng phần tử đơn lẻ của mảng hai chiều
  • - In ra từng hàng của mảng hai chiều dưới dạng danh sách
  • - In ra tổng của mỗi hàng
  • - In ra số lượng hàng của mảng

Câu 2: Lệnh 'len(A)' trả về giá trị nào nếu 'A' là một mảng hai chiều (danh sách các danh sách)?

  • - Tổng số phần tử trong tất cả các hàng
  • - Số lượng cột của mảng
  • - Số lượng hàng của mảng
  • - Giá trị lớn nhất trong mảng

Câu 3: Cho mảng một chiều 'A = [1, 5, 2, 8, 3]'. Kết quả của lệnh 'max(A)' là gì?

  • - 1
  • - 3
  • - 8
  • - 5

Câu 4: Làm thế nào để khởi tạo một mảng hai chiều kích thước 3x3 chứa toàn số 0 bằng List Comprehension?

  • - [[0]*3 for i in range(3)]
  • - [0*3 for i in range(3)]
  • - [[0 for i in range(3)]*3]
  • - [0,0,0] * 3

Câu 5: Để tìm giá trị nhỏ nhất trong mảng hai chiều 'A', ta có thể sử dụng cách nào?

  • - min(A)
  • - min(min(row) for row in A)
  • - A.min_value()
  • - min(A[0][0])

Câu 6: Giả sử 'A' là mảng hai chiều kích thước nxn. Các phần tử trên đường chéo chính có đặc điểm gì về chỉ số hàng (i) và cột (j)?

  • - i + j = n - 1
  • - i = j
  • - i > j
  • - i < j

Câu 7: Trong mảng hai chiều, chỉ số của phần tử đầu tiên (hàng đầu tiên, cột đầu tiên) luôn là gì?

  • - [1][1]
  • - [0][0]
  • - [0][1]
  • - [1][0]

Câu 8: Để truy cập phần tử ở hàng thứ 2 và cột thứ 3 của mảng hai chiều 'A' trong Python, ta sử dụng cú pháp nào?

  • - A[2, 3]
  • - A[1][2]
  • - A[2][3]
  • - A{1}{2}

Câu 9: Khi thực hành với mảng một chiều, để kiểm tra xem một giá trị 'x' có nằm trong mảng 'A' hay không, ta dùng toán tử nào?

  • - exist
  • - in
  • - has
  • - contains

Câu 10: Làm thế nào để lấy ra một hàng bất kỳ (ví dụ hàng thứ k) từ mảng hai chiều 'A'?

  • - A[k-1]
  • - A.row(k)
  • - A[:][k]
  • - A[k][:]

Câu 11: Để khởi tạo một mảng một chiều gồm 5 phần tử đều là số 0, lệnh nào sau đây là đúng?

  • - A = [0] * 5
  • - A = [0, 5]
  • - A = list(0, 0, 0, 0, 0)
  • - A = array(0, 5)

Câu 12: Trong bài thực hành mảng hai chiều, để duyệt qua tất cả các phần tử của mảng, ta thường sử dụng cấu trúc nào?

  • - Một vòng lặp for đơn
  • - Hai vòng lặp for lồng nhau
  • - Ba vòng lặp for lồng nhau
  • - Vòng lặp while không giới hạn

Câu 13: Để tính tổng các phần tử trên một hàng 'i' của mảng hai chiều 'A', ta dùng lệnh nào?

  • - sum(A[i])
  • - sum(A)
  • - A[i].total()
  • - total(A[i])

Câu 14: Trong Python, cấu trúc dữ liệu nào thường được dùng để thay thế và biểu diễn cho mảng một chiều?

  • - Kiểu danh sách (list)
  • - Kiểu từ điển (dict)
  • - Kiểu tập hợp (set)
  • - Kiểu chuỗi (string)

Câu 15: Khi xử lý mảng hai chiều, lỗi 'IndexError: list index out of range' thường xảy ra khi nào?

  • - Khi mảng chứa các kiểu dữ liệu khác nhau
  • - Khi truy cập vào chỉ số lớn hơn hoặc bằng kích thước của mảng
  • - Khi mảng chưa được khởi tạo giá trị
  • - Khi sử dụng hàm sum() cho mảng rỗng

Câu 16: Trong Python, lệnh 'A = [1, 2, 3] + [4, 5, 6]' tạo ra mảng 'A' có giá trị là gì?

  • - [[1, 2, 3], [4, 5, 6]]
  • - [1, 2, 3, 4, 5, 6]
  • - [5, 7, 9]
  • - [4, 5, 6, 1, 2, 3]

Câu 17: Để xóa phần tử cuối cùng của mảng một chiều 'A', ta có thể dùng lệnh nào?

  • - A.pop()
  • - A.remove()
  • - A.delete()
  • - A.clear()

Câu 18: Cho mảng một chiều 'A = [1, 2, 3, 4, 5]'. Lệnh 'A[1:4]' trả về kết quả nào?

  • - [1, 2, 3, 4]
  • - [2, 3, 4]
  • - [2, 3, 4, 5]
  • - [1, 2, 3]

Câu 19: Trong Python, kết quả của lệnh 'A = [i for i in range(1, 10, 2)]' là gì?

  • - [1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9]
  • - [1, 3, 5, 7, 9]
  • - [2, 4, 6, 8]
  • - [1, 3, 5, 7]

Câu 20: Nếu muốn tính tổng tất cả các phần tử của một mảng hai chiều 'A', cách tiếp cận nào là phổ biến nhất?

  • - Dùng một vòng lặp và hàm sum(A)
  • - Dùng vòng lặp lồng nhau để cộng dồn từng phần tử vào một biến tổng
  • - Dùng hàm sum(A) trực tiếp
  • - Dùng lệnh A.sum_all()

Câu 21: Cho mảng hai chiều 'matrix = [[1, 2], [3, 4]]'. Lệnh 'matrix[0][1] = 10' sẽ làm thay đổi giá trị nào?

  • - Thay đổi số 1 thành 10
  • - Thay đổi số 2 thành 10
  • - Thay đổi số 3 thành 10
  • - Thay đổi số 4 thành 10

Câu 22: Trong mảng một chiều 'A = [10, 20, 30, 40, 50]', lệnh 'A.append(60)' sẽ thực hiện công việc gì?

  • - Thay thế phần tử đầu tiên bằng 60
  • - Thêm phần tử 60 vào cuối mảng
  • - Xóa phần tử cuối cùng
  • - Sắp xếp mảng theo thứ tự tăng dần

Câu 23: Nếu 'matrix = [[1, 2], [3, 4], [5, 6]]', thì 'matrix[2][0]' có giá trị là bao nhiêu?

  • - 3
  • - 5
  • - 6
  • - 2

Câu 24: Phát biểu nào sau đây là SAI khi nói về mảng hai chiều trong Python?

  • - Có thể coi mảng hai chiều là danh sách của các danh sách
  • - Mọi hàng trong mảng hai chiều bắt buộc phải có cùng số lượng phần tử
  • - Các phần tử trong mảng hai chiều có thể có kiểu dữ liệu khác nhau
  • - Có thể truy cập phần tử thông qua hai chỉ số hàng và cột

Câu 25: Để đọc một dãy số nguyên trên cùng một dòng cách nhau bởi dấu cách và lưu vào mảng một chiều 'A', lệnh nào sau đây thường dùng?

  • - A = list(map(int, input().split()))
  • - A = input().split()
  • - A = int(input())
  • - A = [int(x) for x in input()]