Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Đà Nẵng

Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Đà Nẵng giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua nội dung bám sát chương trình học. Các câu hỏi được thiết kế khoa học giúp bạn tiếp cận kiến thức từng bước. Đặc biệt phù hợp với những bạn đang ôn thi. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể nhận ra lỗ hổng kiến thức. Điều này giúp việc học trở nên chủ động hơn.

Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Đà Nẵng

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Việc một nhà đầu tư cá nhân trong nước mua cổ phiếu của một tập đoàn công nghệ nước ngoài trên sàn chứng khoán quốc tế chỉ để hưởng cổ tức và chênh lệch giá được phân loại vào hạng mục nào của Cán cân thanh toán?

  • - đầu tư trực tiếp (FDI)
  • - đầu tư gián tiếp (Portfolio investment)
  • - cán cân thu nhập sơ cấp
  • - dự trữ ngoại hối quốc gia

Câu 2: Khi thẩm định tài chính cho một dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài, nguyên tắc phổ biến nhất là đánh giá dòng tiền dự kiến từ góc độ nào?

  • - chỉ từ góc độ của công ty con ở nước sở tại
  • - dựa trên đồng tiền của quốc gia có lạm phát cao nhất
  • - không tính đến các khoản thuế nộp cho nước chủ nhà
  • - từ góc độ của công ty mẹ

Câu 3: Một doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam dự kiến sẽ nhận được 1 triệu USD từ khách hàng Mỹ sau 3 tháng nữa, biện pháp phái sinh nào sau đây giúp bảo vệ họ nếu giá USD/VND giảm sút?

  • - mua một hợp đồng quyền chọn mua ngoại tệ
  • - bán một hợp đồng quyền chọn mua ngoại tệ
  • - mua một hợp đồng quyền chọn bán ngoại tệ
  • - hủy bỏ mọi giao dịch phái sinh

Câu 4: Nghiệp vụ kinh doanh chênh lệch giá ba góc (Triangular Arbitrage) trên thị trường ngoại hối chỉ có thể mang lại lợi nhuận phi rủi ro trong điều kiện nào sau đây?

  • - lãi suất giữa ba quốc gia hoàn toàn bằng nhau
  • - tỷ giá giao ngay của các đồng tiền bằng đúng tỷ giá kỳ hạn
  • - lạm phát ở ba quốc gia duy trì ở mức bằng không
  • - tỷ giá chéo tính toán từ hai cặp tỷ giá không khớp với tỷ giá chéo thực tế đang giao dịch trên thị trường

Câu 5: Giao dịch hoán đổi ngoại tệ (FX Swap) được định nghĩa chính xác nhất là sự kết hợp của các giao dịch nào?

  • - hai giao dịch mua ngoại tệ cùng kỳ hạn để đầu cơ
  • - một giao dịch mua và một giao dịch bán cùng một số lượng ngoại tệ nhưng với hai ngày giá trị khác nhau
  • - sự trao đổi gốc và lãi vay bằng các đồng tiền khác nhau
  • - việc mua bán chứng khoán quốc tế có kèm điều kiện mua lại

Câu 6: Để phòng ngừa rủi ro tỷ giá cho một khoản phải trả bằng ngoại tệ trong tương lai, một công ty đa quốc gia thường sử dụng công cụ phái sinh nào sau đây để chốt tỷ giá ngay từ hiện tại?

  • - hợp đồng kỳ hạn bán ngoại tệ
  • - hợp đồng hoán đổi lãi suất
  • - quyền chọn bán ngoại tệ
  • - hợp đồng kỳ hạn mua ngoại tệ

Câu 7: Theo thuyết Ngang giá Lãi suất (IRP), nếu đồng tiền A có mức lãi suất cao hơn đồng tiền B, thì trên thị trường kỳ hạn đồng tiền A sẽ giao dịch ở trạng thái nào so với đồng tiền B?

  • - mức điểm thặng dư kỳ hạn (forward premium)
  • - mức điểm khấu trừ kỳ hạn (forward discount)
  • - mức giá trị nội tại cao hơn
  • - tỷ giá giao ngay không đổi

Câu 8: Để quản trị rủi ro kinh tế (Economic exposure) mang tính dài hạn do sự thay đổi của tỷ giá hối đoái thực, biện pháp chiến lược nào sau đây được coi là hiệu quả nhất?

  • - sử dụng hợp đồng kỳ hạn ngoại tệ ngắn hạn
  • - mua quyền chọn bán ngoại tệ đáo hạn trong một tháng
  • - đa dạng hóa cơ sở sản xuất, nguồn nguyên liệu và thị trường tiêu thụ
  • - chỉ thanh toán mọi giao dịch bằng đồng nội tệ

Câu 9: Thuật ngữ 'Đô la châu Âu' (Eurodollar) trong tài chính quốc tế được định nghĩa chính xác nhất là gì?

  • - ngoại tệ của các quốc gia châu Âu được gửi tại Mỹ
  • - đồng tiền chung của Liên minh châu Âu (EUR)
  • - tiền gửi bằng đồng Đô la Mỹ tại các ngân hàng thương mại nằm bên ngoài biên giới lãnh thổ của Hoa Kỳ
  • - trái phiếu do chính phủ Mỹ phát hành tại châu Âu

Câu 10: Thuyết Ngang giá Sức mua tương đối (Relative PPP) cho rằng sự thay đổi tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền trong một khoảng thời gian được quyết định bởi yếu tố nào?

  • - tốc độ tăng trưởng cung tiền
  • - mức thâm hụt cán cân thương mại
  • - mức chênh lệch lạm phát giữa hai quốc gia đó
  • - mức chênh lệch lãi suất danh nghĩa

Câu 11: Trong quản trị vốn lưu động của công ty đa quốc gia, kỹ thuật cố ý thanh toán sớm các khoản nợ bằng đồng tiền dự kiến tăng giá và trì hoãn trả các khoản nợ bằng đồng tiền dự kiến giảm giá được gọi là gì?

  • - trung tâm thanh toán bù trừ (Netting center)
  • - chiến lược Lead và Lag
  • - tài trợ bằng thư tín dụng (Letter of Credit)
  • - vay hợp vốn (Syndicated loan)

Câu 12: Trong tài chính công ty đa quốc gia, rủi ro chuyển đổi (Translation exposure) phát sinh chủ yếu từ hoạt động nào?

  • - thực hiện thu tiền từ các hợp đồng xuất khẩu đã ký kết
  • - quy đổi giá trị các khoản mục tài sản, nợ phải trả từ đồng tiền của công ty con sang đồng tiền báo cáo của công ty mẹ
  • - quy đổi lợi nhuận kỳ vọng trong tương lai về hiện tại
  • - đánh giá lại hiệu quả hoạt động kinh doanh do biến động tỷ giá thực

Câu 13: Đặc điểm khác biệt quan trọng nhất của nghiệp vụ Kinh doanh chênh lệch lãi suất có phòng ngừa (Covered Interest Arbitrage - CIA) so với đầu cơ ngoại hối thông thường là gì?

  • - loại bỏ hoàn toàn rủi ro biến động tỷ giá hối đoái
  • - tận dụng sự chênh lệch lạm phát giữa hai khu vực kinh tế
  • - tối đa hóa lợi nhuận từ sự tăng giá của tỷ giá giao ngay
  • - đầu cơ vào các hợp đồng quyền chọn mua ngoại tệ

Câu 14: Tỷ giá hối đoái thực (Real exchange rate) được tính toán bằng cách điều chỉnh tỷ giá danh nghĩa với tỷ số của đại lượng vĩ mô nào giữa hai quốc gia?

  • - mức giá cả ở nước ngoài và mức giá cả ở trong nước
  • - lãi suất ở nước ngoài và lãi suất ở trong nước
  • - tốc độ tăng trưởng cung tiền ở hai quốc gia
  • - tỷ lệ thất nghiệp ở nước ngoài và trong nước

Câu 15: Phương pháp dự báo tỷ giá hối đoái dựa trên việc phân tích các biến số kinh tế vĩ mô như lạm phát, lãi suất và tăng trưởng thu nhập quốc dân được gọi là gì?

  • - phân tích kỹ thuật (Technical analysis)
  • - phân tích đồ thị nến Nhật
  • - phân tích dựa trên thị trường (Market-based forecasting)
  • - phân tích cơ bản (Fundamental analysis)

Câu 16: Kể từ đợt đánh giá định kỳ gần nhất của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), rổ tiền tệ được sử dụng để xác định giá trị của Quyền rút vốn đặc biệt (SDR) bao gồm các đồng tiền nào?

  • - USD, EUR, JPY, CAD và AUD
  • - USD, GBP, JPY, CHF và CAD
  • - USD, EUR, JPY, GBP và Nhân dân tệ (RMB)
  • - chỉ bao gồm USD và EUR

Câu 17: Nguyên nhân chủ yếu nào giúp các công ty đa quốc gia (MNCs) thường duy trì được chi phí sử dụng vốn trung bình thấp hơn so với các công ty thuần nội địa?

  • - không phải chịu thuế thu nhập doanh nghiệp ở nước sở tại
  • - đa dạng hóa rủi ro dòng tiền trên phạm vi toàn cầu
  • - loại bỏ hoàn toàn rủi ro tỷ giá hối đoái
  • - nhận được sự bảo lãnh vô điều kiện từ chính phủ nước sở tại

Câu 18: Động lực kinh tế cốt lõi thúc đẩy hai doanh nghiệp tham gia vào một hợp đồng hoán đổi lãi suất (Interest Rate Swap) là khả năng khai thác yếu tố nào trên thị trường tín dụng?

  • - chênh lệch tỷ giá giao ngay
  • - lạm phát siêu mãnh liệt
  • - rào cản thuế quan quốc tế
  • - lợi thế so sánh

Câu 19: Mục đích chính của các bên khi tham gia ký kết Hợp đồng kỳ hạn lãi suất (FRA) trên thị trường tài chính quốc tế là gì?

  • - phòng ngừa rủi ro biến động lãi suất
  • - đầu cơ vào sự mất giá của tỷ giá giao ngay
  • - gia tăng thanh khoản cho thị trường cổ phiếu
  • - phòng ngừa rủi ro không thanh toán của đối tác

Câu 20: Trong Cán cân thanh toán quốc tế (BOP), hạng mục nào sau đây được ghi nhận vào tài khoản vãng lai (Current Account)?

  • - xuất nhập khẩu hàng hóa
  • - dòng vốn FDI
  • - giao dịch quyền chọn tiền tệ
  • - vay nợ ngắn hạn của chính phủ

Câu 21: Trong quá trình đánh giá rủi ro quốc gia đối với dòng vốn FDI, nguy cơ chính phủ nước sở tại tiến hành quốc hữu hóa tài sản của nhà đầu tư nước ngoài được xếp vào nhóm rủi ro nào?

  • - rủi ro tài chính
  • - rủi ro chính trị
  • - rủi ro chuyển đổi tỷ giá
  • - rủi ro tín dụng đối tác

Câu 22: Hiệu ứng Fisher quốc tế (IFE) lập luận rằng phần trăm thay đổi dự kiến của tỷ giá giao ngay giữa hai đồng tiền sẽ tỷ lệ thuận với yếu tố nào?

  • - sự chênh lệch trong tỷ lệ thất nghiệp
  • - mức chênh lệch lãi suất danh nghĩa giữa hai quốc gia
  • - tốc độ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội (GDP)
  • - biến động của dự trữ vàng quốc gia

Câu 23: Khi tính tỷ giá chéo mua (Bid rate) giữa hai đồng tiền định giá thông qua một đồng tiền yết giá chung, nguyên tắc tính toán nào sau đây là chính xác?

  • - lấy tỷ giá mua của đồng tiền yết giá chia cho tỷ giá bán của đồng tiền định giá
  • - lấy tỷ giá bán của đồng tiền yết giá chia cho tỷ giá mua của đồng tiền định giá
  • - nhân tỷ giá mua của hai cặp đồng tiền với nhau
  • - cộng tỷ giá bán của đồng tiền này với tỷ giá mua của đồng tiền kia

Câu 24: Trong các công cụ phái sinh ngoại hối, hợp đồng quyền chọn mua (Call option) mang lại cho người nắm giữ đặc quyền gì?

  • - mua một số lượng ngoại tệ nhất định ở một mức tỷ giá cố định
  • - hủy bỏ giao dịch hoán đổi ngoại tệ
  • - bán một số lượng ngoại tệ nhất định ở một mức tỷ giá cố định
  • - bắt buộc phải mua ngoại tệ theo tỷ giá giao ngay

Câu 25: Nghịch lý Triffin (Triffin Paradox) là một trong những nguyên nhân làm sụp đổ hệ thống tiền tệ Bretton Woods vì nó chỉ ra mâu thuẫn dẫn đến hệ quả gì?

  • - thúc đẩy các quốc gia khác chuyển sang chế độ tỷ giá thả nổi
  • - gia tăng sức mua của đồng đô la Mỹ trên thị trường quốc tế
  • - tạo ra lạm phát siêu mãnh liệt tại châu Âu
  • - suy giảm niềm tin vào khả năng đổi đô la Mỹ ra vàng