Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HCMIU

Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HCMIU giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng. Các câu hỏi được phân bổ hợp lý theo mức độ nhận thức giúp bạn tiếp cận kiến thức từng bước. Đặc biệt phù hợp với những bạn đang ôn thi. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể biết được nội dung nào cần ôn lại. Điều này giúp việc học trở nên tiết kiệm thời gian hơn.

Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp HCMIU

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Chi phí nào sau đây được coi là 'Chi phí chìm' (Sunk cost) và không nên đưa vào phân tích dòng tiền của dự án đầu tư?

  • - Chi phí nghiên cứu thị trường đã thực hiện năm ngoái
  • - Chi phí cơ hội của việc sử dụng mặt bằng hiện có
  • - Chi phí lắp đặt máy móc thiết bị mới
  • - Chi phí vốn lưu động bổ sung cho dự án

Câu 2: Mục tiêu tối thượng của quản trị tài chính doanh nghiệp đối với một công ty cổ phần là gì?

  • - Tối đa hóa lợi nhuận sau thuế của doanh nghiệp
  • - Tối đa hóa giá trị thị trường của vốn chủ sở hữu
  • - Tối đa hóa tổng tài sản hiện có của công ty
  • - Tối đa hóa thị phần và doanh thu bán hàng

Câu 3: Trong một đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO), 'Underpricing' là hiện tại gì?

  • - Giá chào bán thấp hơn giá trị sổ sách
  • - Giá đóng cửa ngày giao dịch đầu tiên cao hơn giá chào bán
  • - Giá chào bán cao hơn mức định giá của ngân hàng đầu tư
  • - Giá cổ phiếu giảm mạnh ngay sau khi lên sàn

Câu 4: Sự khác biệt cơ bản giữa Tỷ số thanh toán hiện hành và Tỷ số thanh toán nhanh là gì?

  • - Tỷ số thanh toán nhanh không bao gồm các khoản phải thu
  • - Tỷ số thanh toán nhanh không bao gồm hàng tồn kho
  • - Tỷ số thanh toán hiện hành không bao gồm tiền mặt
  • - Tỷ số thanh toán hiện hành tính dựa trên nợ dài hạn

Câu 5: Một nhà đầu tư gửi 100 triệu đồng vào ngân hàng với lãi suất 10% mỗi năm, kỳ hạn 3 năm, tính lãi kép hàng năm. Tổng số tiền nhận được khi đáo hạn là bao nhiêu?

  • - 130 triệu đồng
  • - 121 triệu đồng
  • - 133,1 triệu đồng
  • - 146,41 triệu đồng

Câu 6: Mục tiêu chính của mô hình Quản lý hàng tồn kho tối ưu (EOQ) là gì?

  • - Tối đa hóa số lượng hàng tồn kho trong kho
  • - Tối thiểu hóa tổng chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho
  • - Tối thiểu hóa thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận hàng
  • - Tối đa hóa doanh thu từ việc bán hàng tồn kho

Câu 7: Theo mô hình tăng trưởng cổ tức của Gordon, giá cổ phiếu sẽ tăng khi yếu tố nào sau đây xảy ra?

  • - Tỷ suất lợi nhuận yêu cầu của nhà đầu tư tăng
  • - Tốc độ tăng trưởng cổ tức kỳ vọng giảm
  • - Cổ tức dự kiến chi trả cho năm tới tăng
  • - Hệ số Beta của cổ phiếu đó tăng mạnh

Câu 8: Lý thuyết về sự không liên quan của cổ tức của Miller và Modigliani dựa trên giả định quan trọng nào?

  • - Thị trường vốn là hoàn hảo và không có thuế
  • - Nhà đầu tư luôn thích cổ tức hơn lợi nhuận giữ lại
  • - Các doanh nghiệp luôn có tỷ lệ chi trả cổ tức cố định
  • - Cổ tức bị đánh thuế cao hơn lợi nhuận vốn

Câu 9: Khi lãi suất thị trường tăng lên, giá của các trái phiếu đang lưu hành trên thị trường sẽ thay đổi như thế nào?

  • - Giá trái phiếu sẽ tăng lên
  • - Giá trái phiếu sẽ giảm xuống
  • - Giá trái phiếu không thay đổi
  • - Giá trái phiếu bằng đúng mệnh giá

Câu 10: Theo Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory), nguồn vốn nào sẽ được doanh nghiệp ưu tiên sử dụng đầu tiên?

  • - Phát hành cổ phiếu phổ thông mới
  • - Vay nợ ngân hàng dài hạn
  • - Lợi nhuận giữ lại từ hoạt động kinh doanh
  • - Phát hành trái phiếu chuyển đổi

Câu 11: Giả định nào sau đây KHÔNG thuộc về các giả định cơ bản của mô hình CAPM?

  • - Thị trường vốn hoàn hảo và không có thuế
  • - Mọi nhà đầu tư đều có kỳ vọng thuần nhất về lợi nhuận và rủi ro
  • - Tồn tại chi phí giao dịch và thuế trên thị trường
  • - Nhà đầu tư có thể vay và cho vay với lãi suất phi rủi ro

Câu 12: Một công ty thực hiện quyền mua cổ phiếu (Rights Issue) theo tỷ lệ 1:4 với giá quyền mua là 40.000đ. Giá cổ phiếu hiện tại trước khi thực hiện quyền là 50.000đ. Giá lý thuyết của cổ phiếu sau khi tách quyền (Ex-rights price) là bao nhiêu?

  • - 45.000đ
  • - 42.000đ
  • - 48.000đ
  • - 46.000đ

Câu 13: Đòn bẩy hoạt động (Operating Leverage) phát sinh do sự tồn tại của loại chi phí nào trong doanh nghiệp?

  • - Chi phí lãi vay nợ
  • - Chi phí cố định phục vụ hoạt động kinh doanh
  • - Chi phí biến đổi theo doanh thu
  • - Thuế thu nhập doanh nghiệp

Câu 14: Giá trị hiện tại của một dòng tiền vĩnh cửu (Perpetuity) trả 20 triệu đồng mỗi năm với tỷ suất chiết khấu 8% là bao nhiêu?

  • - 160 triệu đồng
  • - 250 triệu đồng
  • - 200 triệu đồng
  • - 185 triệu đồng

Câu 15: Kỹ thuật nào được sử dụng để xem xét sự thay đổi của NPV khi chỉ có một biến số đầu vào thay đổi trong khi các biến khác giữ nguyên?

  • - Phân tích kịch bản (Scenario Analysis)
  • - Phân tích độ nhạy (Sensitivity Analysis)
  • - Phân tích mô phỏng Monte Carlo
  • - Phân tích điểm hòa vốn tài chính

Câu 16: Rủi ro hệ thống (Systematic risk) là loại rủi ro mà nhà đầu tư có thể xử lý như thế nào?

  • - Có thể loại bỏ hoàn toàn bằng cách đa dạng hóa danh mục
  • - Không thể loại bỏ bằng cách đa dạng hóa danh mục
  • - Chỉ xuất hiện đối với các doanh nghiệp nhỏ
  • - Liên quan trực tiếp đến khả năng quản trị của công ty

Câu 17: Sử dụng mô hình CAPM, tính lợi nhuận kỳ vọng của cổ phiếu có Beta = 1,2, lãi suất phi rủi ro là 5% và lợi nhuận kỳ vọng thị trường là 10%?

  • - 11%
  • - 12%
  • - 17%
  • - 15%

Câu 18: Vốn lưu động thuần (Net Working Capital) của một doanh nghiệp được xác định là gì?

  • - Tổng cộng tài sản ngắn hạn hiện có
  • - Chênh lệch giữa tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn
  • - Tổng lượng tiền mặt đang nắm giữ tại quỹ
  • - Chênh lệch giữa tổng tài sản và nợ dài hạn

Câu 19: Khi tính toán Chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC), các trọng số của nợ và vốn chủ sở hữu nên được xác định dựa trên giá trị nào?

  • - Giá trị ghi sổ trên bảng cân đối kế toán
  • - Giá trị thị trường hiện hành của các nguồn vốn
  • - Giá trị trung bình cộng của giá sổ sách và giá thị trường
  • - Giá trị mệnh giá của các chứng khoán đã phát hành

Câu 20: Trong một thế giới không có thuế theo lý thuyết Modigliani-Miller (Định đề I), cấu trúc vốn ảnh hưởng như thế nào đến giá trị doanh nghiệp?

  • - Sử dụng nhiều nợ sẽ làm tăng giá trị doanh nghiệp
  • - Sử dụng nhiều vốn cổ phần sẽ làm tăng giá trị doanh nghiệp
  • - Cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp
  • - Doanh nghiệp không có nợ luôn có giá trị cao nhất

Câu 21: Việc thực hiện tách cổ phiếu (Stock split) theo tỷ lệ 2:1 sẽ gây ra thay đổi nào sau đây trên bảng cân đối kế toán?

  • - Tổng vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp sẽ tăng gấp đôi
  • - Mệnh giá cổ phiếu giảm đi một nửa và số lượng cổ phiếu tăng gấp đôi
  • - Tổng nợ phải trả của doanh nghiệp sẽ giảm đi một nửa
  • - Lợi nhuận chưa phân phối sẽ chuyển thành vốn điều lệ

Câu 22: Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (Cash Conversion Cycle) được tính theo công thức nào sau đây?

  • - Kỳ thu tiền bình quân + Kỳ thanh toán bình quân
  • - Thời gian tồn kho bình quân + Kỳ thu tiền bình quân - Kỳ thanh toán bình quân
  • - Thời gian tồn kho bình quân - Kỳ thu tiền bình quân
  • - Tổng tài sản ngắn hạn chia cho nợ ngắn hạn

Câu 23: Dự án đầu tư nên được chấp nhận theo quy tắc Giá trị hiện tại thuần (NPV) khi nào?

  • - NPV bằng 0
  • - NPV lớn hơn hoặc bằng 0
  • - NPV nhỏ hơn chi phí đầu tư ban đầu
  • - NPV lớn hơn 0

Câu 24: Chi phí đại diện (Agency costs) nảy sinh chủ yếu từ mâu thuẫn lợi ích giữa các đối tượng nào sau đây?

  • - Giữa cổ đông và những người quản lý doanh nghiệp
  • - Giữa khách hàng và các nhà cung cấp vật tư
  • - Giữa các nhân viên cấp dưới và người quản lý trực tiếp
  • - Giữa chính phủ và ban điều hành doanh nghiệp

Câu 25: Đòn bẩy tài chính (Financial Leverage) sẽ làm tăng chỉ số nào của doanh nghiệp trong điều kiện kinh doanh thuận lợi?

  • - Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS)
  • - Chi phí lãi vay phải trả
  • - Hệ số nợ trên tổng tài sản
  • - Tổng tài sản của doanh nghiệp