Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp FPTU

Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp FPTU giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi. Các câu hỏi được xây dựng theo lộ trình giúp bạn tự tin hoàn thành bài quiz. Đặc biệt phù hợp với những bạn đang ôn thi. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể điều chỉnh phương pháp học tập cho phù hợp. Điều này giúp việc học trở nên tiết kiệm thời gian hơn.

Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp FPTU

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Lý thuyết thứ tự phân hạng (Pecking Order Theory) cho rằng khi cần huy động vốn cho các dự án mới, doanh nghiệp sẽ ưu tiên theo thứ tự nào?

  • - Phát hành cổ phiếu mới, vay nợ, lợi nhuận để lại
  • - Lợi nhuận để lại, vay nợ, phát hành cổ phiếu mới
  • - Vay nợ, lợi nhuận để lại, phát hành cổ phiếu mới
  • - Phát hành cổ phiếu mới, lợi nhuận để lại, vay nợ

Câu 2: Yếu tố nào sau đây được coi là chi phí gián tiếp của sự phá sản (Indirect costs of financial distress)?

  • - Chi phí thuê luật sư và tòa án
  • - Mất khách hàng và nhà cung cấp do lo ngại về khả năng tồn tại của doanh nghiệp
  • - Chi phí thanh lý tài sản cố định dưới giá thị trường
  • - Chi phí quản lý nợ quá hạn

Câu 3: Quyền bầu cử dồn phiếu (Cumulative Voting) có đặc điểm chính nào sau đây nhằm bảo vệ cổ đông thiểu số?

  • - Cổ đông được nhận cổ tức trước khi bầu cử
  • - Cổ đông có thể dồn toàn bộ số phiếu của mình cho một ứng viên Hội đồng quản trị
  • - Mỗi cổ phần chỉ được bầu cho một ứng viên duy nhất
  • - Chỉ những cổ đông sở hữu trên 5 phần trăm cổ phần mới được bầu cử

Câu 4: Giá trị nội tại (Intrinsic value) của một quyền chọn mua (Call option) tại thời điểm đáo hạn được tính bằng công thức nào?

  • - Giá thực hiện trừ đi giá tài sản cơ sở (nhưng không nhỏ hơn 0)
  • - Giá tài sản cơ sở trừ đi giá thực hiện (nhưng không nhỏ hơn 0)
  • - Tổng của giá tài sản cơ sở và giá thực hiện
  • - Giá trị thời gian của quyền chọn

Câu 5: Nếu lãi suất thị trường (YTM) tăng lên và cao hơn lãi suất cuống phiếu (Coupon rate) của một trái phiếu đang lưu hành, giá của trái phiếu đó sẽ thay đổi như thế nào?

  • - Giá trái phiếu sẽ tăng lên
  • - Giá trái phiếu sẽ không đổi
  • - Giá trái phiếu sẽ giảm xuống dưới mệnh giá
  • - Giá trái phiếu sẽ bằng đúng mệnh giá

Câu 6: Theo Giả thuyết thị trường hiệu quả (EMH) ở dạng trung bình (Semi-strong form), giá cổ phiếu phản ánh những thông tin nào?

  • - Chỉ thông tin về giá và khối lượng giao dịch trong quá khứ
  • - Toàn bộ thông tin được công bố công khai trên thị trường
  • - Toàn bộ thông tin bao gồm cả thông tin nội bộ
  • - Chỉ các thông tin về kết quả kinh doanh quý gần nhất

Câu 7: Trong phân tích DuPont cơ bản, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) được phân tách thành tích của 3 chỉ số nào?

  • - Biên lợi nhuận thuần, Vòng quay tổng tài sản, Đòn bẩy tài chính
  • - Biên lợi nhuận thuần, Khả năng thanh toán, Đòn bẩy tài chính
  • - Lợi nhuận gộp, Vòng quay hàng tồn kho, Đòn bẩy tài chính
  • - Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh, Vòng quay tổng tài sản, Hệ số nợ

Câu 8: Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá tác động của việc thay đổi chỉ một biến số duy nhất đối với NPV của dự án?

  • - Phân tích kịch bản (Scenario analysis)
  • - Phân tích độ nhạy (Sensitivity analysis)
  • - Mô phỏng Monte Carlo
  • - Phân tích điểm hòa vốn

Câu 9: Hệ số Beta (β) trong mô hình định giá tài sản vốn (CAPM) dùng để đo lường loại rủi ro nào của một chứng khoán?

  • - Rủi ro phi hệ thống (Unsystematic risk)
  • - Rủi ro hệ thống (Systematic risk)
  • - Rủi ro riêng biệt (Specific risk)
  • - Rủi ro tổng thể (Total risk)

Câu 10: Lý thuyết 'Chim trong tay' (Bird-in-the-hand theory) về chính sách cổ tức lập luận rằng cổ đông thích cổ tức tiền mặt hơn lợi nhuận giữ lại vì lý do gì?

  • - Cổ tức tiền mặt ít rủi ro hơn là lãi vốn trong tương lai
  • - Cổ tức tiền mặt không phải chịu thuế thu nhập cá nhân
  • - Lợi nhuận giữ lại thường bị ban quản lý sử dụng lãng phí
  • - Việc trả cổ tức làm tăng giá trị sổ sách của doanh nghiệp

Câu 11: Khi tính toán Chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC), trọng số của các nguồn vốn nên được xác định dựa trên giá trị nào để phản ánh chính xác chi phí cơ hội hiện tại?

  • - Giá trị sổ sách (Book value)
  • - Giá trị thị trường (Market value)
  • - Giá trị thanh lý (Liquidation value)
  • - Giá trị mệnh giá (Face value)

Câu 12: Nếu một dự án có Chỉ số sinh lời (Profitability Index - PI) bằng 1,1; điều này có ý nghĩa gì đối với Giá trị hiện tại thuần (NPV) của dự án đó?

  • - NPV lớn hơn 0
  • - NPV nhỏ hơn 0
  • - NPV bằng 0
  • - Không thể xác định NPV

Câu 13: Theo mô hình tăng trưởng Gordon (Constant Growth Model), giá trị của một cổ phiếu sẽ tăng lên nếu yếu tố nào sau đây xảy ra?

  • - Tỷ suất sinh lời đòi hỏi của nhà đầu tư tăng
  • - Tốc độ tăng trưởng cổ tức dự kiến tăng
  • - Cổ tức kỳ tới dự kiến giảm
  • - Rủi ro của doanh nghiệp tăng

Câu 14: Khoản chi phí nào sau đây được coi là chi phí chìm (Sunk cost) và không được đưa vào phân tích dòng tiền khi thẩm định dự án đầu tư?

  • - Chi phí nghiên cứu thị trường đã thực hiện trước khi quyết định đầu tư
  • - Chi phí cơ hội của việc sử dụng đất hiện có
  • - Chi phí vốn lưu động bổ sung
  • - Chi phí lắp đặt máy móc thiết bị mới

Câu 15: Trong mô hình lượng đặt hàng tối ưu (EOQ), mục tiêu chính của việc tính toán là gì?

  • - Tối thiểu hóa chi phí lưu kho
  • - Tối thiểu hóa chi phí đặt hàng
  • - Tối thiểu hóa tổng chi phí liên quan đến hàng tồn kho
  • - Tối đa hóa số lượng hàng nhập mỗi lần

Câu 16: Quyền ưu tiên mua trước (Preemptive Right) cho phép các cổ đông hiện hữu thực hiện hành động nào sau đây?

  • - Được quyền mua cổ phiếu mới phát hành trước khi chào bán ra công chúng
  • - Được quyền bán lại cổ phiếu cho doanh nghiệp với giá cao hơn giá thị trường
  • - Được quyền nhận cổ tức bằng tiền mặt trước các cổ đông khác
  • - Được quyền chuyển đổi cổ phiếu thường thành trái phiếu doanh nghiệp

Câu 17: Theo lý thuyết M-M (Modigliani-Miller) trong điều kiện thị trường hoàn hảo và không có thuế, cấu trúc vốn ảnh hưởng như thế nào đến giá trị doanh nghiệp?

  • - Sử dụng nhiều nợ sẽ làm tăng giá trị doanh nghiệp
  • - Sử dụng nhiều nợ sẽ làm giảm giá trị doanh nghiệp
  • - Cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp
  • - Cấu trúc vốn chỉ ảnh hưởng đến giá trị nếu doanh nghiệp có lợi nhuận

Câu 18: Độ bẩy tài chính (Degree of Financial Leverage - DFL) phản ánh mức độ biến động của chỉ tiêu nào khi lợi nhuận trước lãi vay và thuế (EBIT) thay đổi 1%?

  • - Doanh thu thuần
  • - Lợi nhuận sau thuế (EAT)
  • - Thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS)
  • - Lợi nhuận gộp

Câu 19: Vấn đề người đại diện (Agency problem) trong tài chính doanh nghiệp nảy sinh chủ yếu từ sự mâu thuẫn lợi ích giữa đối tượng nào sau đây?

  • - Giữa ban quản lý và các cổ đông
  • - Giữa khách hàng và nhà cung cấp
  • - Giữa nhân viên và ban quản lý
  • - Giữa doanh nghiệp và cơ quan thuế

Câu 20: Chỉ tiêu thời gian hoàn vốn có chiết khấu (Discounted Payback Period) khắc phục được nhược điểm lớn nào của phương pháp thời gian hoàn vốn thông thường?

  • - Không xem xét tất cả các dòng tiền sau thời gian hoàn vốn
  • - Không xem xét giá trị thời gian của tiền
  • - Quá phức tạp trong việc tính toán
  • - Luôn cho kết quả trái ngược với chỉ số NPV

Câu 21: Thị trường tài chính nơi các chứng khoán đã phát hành được mua đi bán lại giữa các nhà đầu tư được gọi là gì?

  • - Thị trường sơ cấp (Primary market)
  • - Thị trường thứ cấp (Secondary market)
  • - Thị trường tiền tệ (Money market)
  • - Thị trường nợ (Debt market)

Câu 22: Vốn lưu động thuần (Net Working Capital) của một doanh nghiệp được xác định bằng hiệu số giữa hai đại lượng nào?

  • - Tổng tài sản và Tổng nợ phải trả
  • - Tài sản ngắn hạn và Nợ ngắn hạn
  • - Tài sản dài hạn và Nợ dài hạn
  • - Doanh thu và Chi phí hoạt động

Câu 23: Trong trường hợp các dự án loại trừ lẫn nhau có quy mô đầu tư khác nhau, chỉ tiêu nào sau đây được coi là tiêu chuẩn tối ưu nhất để ra quyết định đầu tư?

  • - Giá trị hiện tại thuần (NPV)
  • - Tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR)
  • - Thời gian hoàn vốn (Payback Period)
  • - Chỉ số sinh lời (PI)

Câu 24: Khi doanh nghiệp phát hành thêm nợ vay, rủi ro tài chính tăng lên dẫn đến yêu cầu về tỷ suất sinh lời của các cổ đông thay đổi như thế nào?

  • - Tỷ suất sinh lời đòi hỏi của cổ đông sẽ giảm xuống
  • - Tỷ suất sinh lời đòi hỏi của cổ đông sẽ tăng lên
  • - Tỷ suất sinh lời đòi hỏi của cổ đông không thay đổi
  • - Tỷ suất sinh lời đòi hỏi sẽ bằng lãi suất vay nợ

Câu 25: Chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (Cash Conversion Cycle - CCC) của một doanh nghiệp được tính toán bằng công thức nào sau đây?

  • - Số ngày tồn kho + Số ngày phải thu + Số ngày phải trả
  • - Số ngày tồn kho + Số ngày phải thu - Số ngày phải trả
  • - Số ngày tồn kho - Số ngày phải thu + Số ngày phải trả
  • - Số ngày tồn kho - Số ngày phải thu - Số ngày phải trả