Trắc Nghiệm Sinh học di truyền HUTECH giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi. Các câu hỏi được sắp xếp từ dễ đến khó giúp bạn học mà không cảm thấy áp lực. Đặc biệt phù hợp với người chuẩn bị cho các kỳ kiểm tra quan trọng. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể biết được nội dung nào cần ôn lại. Điều này giúp việc học trở nên tiết kiệm thời gian hơn.
Trắc Nghiệm Sinh học di truyền HUTECH
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Hội chứng Down ở người là kết quả của dạng đột biến số lượng nhiễm sắc thể nào?
- - Thể một (2n-1) ở cặp 21
- - Thể ba (2n+1) ở cặp 21
- - Thể tam bội (3n)
- - Thể đa bội lệch ở nhiễm sắc thể giới tính
Câu 2: Hội chứng Turner ở người (chỉ có 1 nhiễm sắc thể X) được ký hiệu là gì?
- - 47, XXY
- - 47, XXX
- - 45, XO
- - 45, YO
Câu 3: Theo quy luật phân ly của Mendel, các allele của cùng một gene sẽ phân ly như thế nào trong quá trình giảm phân?
- - Phân ly đồng đều về các giao tử
- - Phân ly không đồng đều về các giao tử
- - Cùng đi về một giao tử duy nhất
- - Chỉ phân ly ở tế bào sinh dưỡng
Câu 4: Enzyme nào có vai trò quan trọng nhất trong việc tháo xoắn phân tử DNA để bắt đầu quá trình nhân đôi?
- - DNA polymerase
- - Helicase
- - Ligase
- - RNA polymerase
Câu 5: Đặc điểm nào sau đây là tiêu biểu cho sự di truyền qua tế bào chất (di truyền ngoài nhân)?
- - Kết quả phép lai thuận và lai nghịch giống nhau
- - Đời con luôn có kiểu hình giống mẹ
- - Tính trạng chỉ biểu hiện ở giới đực
- - Tỉ lệ kiểu hình tuân theo định luật Mendel
Câu 6: Dạng đột biến điểm nào sau đây làm thay đổi trình tự amino acid từ vị trí đột biến cho đến cuối chuỗi polypeptide?
- - Thay thế một cặp nucleotide
- - Mất hoặc thêm một cặp nucleotide
- - Đảo vị trí hai cặp nucleotide kế tiếp
- - Thay thế cặp A-T bằng cặp T-A
Câu 7: Các đoạn trình tự DNA không mã hóa amino acid nằm xen kẽ giữa các đoạn mã hóa trong gene của sinh vật nhân thực được gọi là gì?
- - Exon
- - Intron
- - Codon
- - Anticodon
Câu 8: Bộ ba nào sau đây trên phân tử mRNA đóng vai trò là mã mở đầu quá trình dịch mã ở sinh vật nhân thực?
- - UAA
- - UAG
- - AUG
- - UGA
Câu 9: Ưu thế lai thường biểu hiện cao nhất ở thế hệ nào trong quá trình lai khác dòng?
- - Thế hệ F1
- - Thế hệ F2
- - Thế hệ bố mẹ thuần chủng
- - Thế hệ F3
Câu 10: Trong cấu trúc của phân tử DNA, các nucleotide trên hai mạch đơn liên kết với nhau bằng loại liên kết nào để đảm bảo tính ổn định và linh hoạt?
- - Liên kết peptide
- - Liên kết cộng hóa trị
- - Liên kết ion
- - Liên kết hydro
Câu 11: Loại enzyme nào được ví như 'chiếc kéo sinh học' dùng để cắt phân tử DNA tại những trình tự nucleotide xác định trong kỹ thuật chuyển gene?
- - Ligase
- - Restrictase
- - DNA polymerase
- - Amylase
Câu 12: Trong một quần thể đạt trạng thái cân bằng Hardy-Weinberg, nếu tần số allele A là p và allele a là q, thì cấu trúc di truyền của quần thể là gì?
- - p AA + q aa = 1
- - p^2 AA + 2pq Aa + q^2 aa = 1
- - p^2 AA + pq Aa + q^2 aa = 1
- - p AA + 2pq Aa + q aa = 1
Câu 13: Trong quá trình phiên mã, mạch nào của gene được dùng làm khuôn để tổng hợp phân tử RNA?
- - Mạch có chiều 5' đến 3'
- - Mạch có chiều 3' đến 5'
- - Cả hai mạch của gene
- - Bất kỳ mạch nào tùy vào loại RNA
Câu 14: Cơ chế chính dẫn đến sự thay đổi tần số allele một cách đột ngột và ngẫu nhiên trong các quần thể có kích thước nhỏ là gì?
- - Chọn lọc tự nhiên
- - Đột biến gene
- - Biến động di truyền (Phiêu bạt di truyền)
- - Di nhập gene
Câu 15: Bệnh mù màu ở người do gene lặn nằm trên nhiễm sắc thể X quy định, vậy người con trai bị bệnh mù màu thường nhận allele gây bệnh từ ai?
- - Người cha
- - Người mẹ
- - Cả cha và mẹ
- - Ông nội
Câu 16: Hiện tượng các gene cùng nằm trên một nhiễm sắc thể và luôn di truyền cùng nhau được gọi là gì?
- - Hoán vị gene
- - Phân ly độc lập
- - Liên kết gene hoàn toàn
- - Tương tác át chế
Câu 17: Quá trình nhân đôi DNA được thực hiện theo nguyên tắc nào giúp truyền đạt thông tin di truyền nguyên vẹn qua các thế hệ tế bào?
- - Nguyên tắc bổ sung và nguyên tắc bán bảo toàn
- - Nguyên tắc bảo toàn và nguyên tắc bổ sung
- - Nguyên tắc gián đoạn và nguyên tắc bổ sung
- - Nguyên tắc một chiều và nguyên tắc bảo toàn
Câu 18: Trong mô hình cấu trúc của Operon Lac ở vi khuẩn E. coli, vùng nào là nơi enzyme RNA polymerase bám vào để khởi đầu phiên mã?
- - Vùng vận hành (O)
- - Vùng khởi động (P)
- - Nhóm gene cấu trúc (Z, Y, A)
- - Gene điều hòa (R)
Câu 19: Bộ ba đối mã (anticodon) nằm trên phân tử nào sau đây và có vai trò gì?
- - mRNA, dùng để làm khuôn tổng hợp protein
- - tRNA, dùng để khớp bổ sung với codon trên mRNA
- - rRNA, dùng để cấu tạo nên ribosome
- - DNA, dùng để lưu trữ thông tin di truyền
Câu 20: Trong cấu trúc của một nucleosome, DNA quấn quanh khối protein nào sau đây?
- - Albumin
- - Histone
- - Hemoglobin
- - Keratin
Câu 21: Thành phần nào sau đây trực tiếp tham gia vào quá trình dịch mã bằng cách vận chuyển amino acid đến ribosome?
- - mRNA
- - rRNA
- - tRNA
- - DNA
Câu 22: Kiểu tương tác gene nào xảy ra khi hai hay nhiều gene không allele cùng tác động để tạo thành một kiểu hình mới khác biệt với bố mẹ?
- - Tương tác cộng gộp
- - Tương tác bổ sung
- - Tính đa hiệu của gene
- - Liên kết gene hoàn toàn
Câu 23: Tính trạng màu da ở người là kết quả của hiện tượng di truyền nào sau đây?
- - Di truyền đa allele
- - Tương tác cộng gộp của nhiều gene
- - Trội hoàn toàn
- - Di truyền ngoài nhân
Câu 24: Phương pháp nào sau đây được sử dụng để tạo ra nhiều bản sao của một đoạn DNA mục tiêu trong thời gian ngắn ở điều kiện ống nghiệm?
- - Lai tế bào sinh dưỡng
- - Kỹ thuật PCR
- - Nuôi cấy hạt phấn
- - Gây đột biến nhân tạo
Câu 25: Mã di truyền có tính chất nào khi nhiều bộ ba khác nhau cùng mã hóa cho một loại amino acid duy nhất?
- - Tính đặc hiệu
- - Tính thoái hóa
- - Tính phổ biến
- - Tính liên tục