Trắc nghiệm Sinh học 11 Chân trời bài 8 Dinh dưỡng và tiêu hóa ở động vật giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng. Các câu hỏi được phân bổ hợp lý theo mức độ nhận thức giúp bạn tự tin hoàn thành bài quiz. Đặc biệt phù hợp với những bạn đang ôn thi. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể nhận ra lỗ hổng kiến thức. Điều này giúp việc học trở nên tiết kiệm thời gian hơn.
Trắc nghiệm Sinh học 11 Chân trời bài 8 Dinh dưỡng và tiêu hóa ở động vật
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Đặc điểm nào sau đây giúp túi tiêu hóa có ưu thế hơn so với tiêu hóa nội bào?
- - Tiêu hóa được thức ăn có kích thước lớn hơn
- - Thức ăn được tiêu hóa nhanh hơn nhờ di chuyển một chiều
- - Tiết kiệm được nhiều enzyme tiêu hóa hơn
- - Không cần sự tham gia của lysosome
Câu 2: Manh tràng ở động vật ăn thực vật có dạ dày đơn (như thỏ, ngựa) có chức năng chính là gì?
- - Hấp thụ lại nước từ chất thải
- - Nơi vi sinh vật cộng sinh phân giải cellulose
- - Tiết dịch vị để tiêu hóa protein
- - Dự trữ thức ăn trước khi đưa vào dạ dày
Câu 3: Một người bị bệnh viêm gan nặng thường gặp khó khăn nhất trong việc tiêu hóa loại thức ăn nào?
- - Thức ăn giàu tinh bột
- - Thức ăn giàu protein
- - Thức ăn giàu lipid
- - Thức ăn giàu vitamin tan trong nước
Câu 4: Cấu tạo nào sau đây giúp ruột non của người có diện tích bề mặt hấp thụ cực lớn?
- - Các nếp gấp, lông nhung và vi nhung
- - Chiều dài ruột non lên đến 10 mét
- - Hệ thống cơ vòng và cơ dọc phát triển
- - Các tuyến tiết dịch tiêu hóa dày đặc
Câu 5: Chức năng chính của ruột già trong hệ tiêu hóa của người là gì?
- - Tiếp tục tiêu hóa protein và lipid
- - Hấp thụ nước và hình thành phân
- - Tiết enzyme amylase để tiêu hóa tinh bột còn sót
- - Hấp thụ toàn bộ các acid amin vào máu
Câu 6: Ở chim, bộ phận nào có chức năng nghiền nát thức ăn thay cho răng?
- - Diều
- - Dạ dày tuyến
- - Dạ dày cơ (mề)
- - Ruột già
Câu 7: Chất nào sau đây có vai trò nhũ tương hóa lipid, tạo điều kiện cho enzyme lipase hoạt động?
- - Dịch tụy
- - Dịch mật
- - Dịch vị
- - Dịch ruột
Câu 8: Sản phẩm cuối cùng của quá trình tiêu hóa protein mà cơ thể có thể hấp thụ được là gì?
- - Glucose
- - Acid béo và glycerol
- - Acid amin
- - Nucleotide
Câu 9: Ở thủy tức, quá trình tiêu hóa thức ăn diễn ra tại đâu?
- - Trong ống tiêu hóa
- - Trong túi tiêu hóa
- - Hoàn toàn ngoại bào
- - Hoàn toàn nội bào
Câu 10: Dạ dày ở nhóm động vật nhai lại (như bò) được chia thành mấy ngăn?
- - 2 ngăn
- - 3 ngăn
- - 4 ngăn
- - 5 ngăn
Câu 11: Hoạt động nào sau đây là tiêu hóa hóa học diễn ra ở dạ dày người?
- - Sự co bóp của các lớp cơ làm nhào trộn thức ăn
- - Sự phân giải protein thành peptide nhờ pepsin
- - Sự phân giải tinh bột nhờ amylase nước bọt
- - Sự hấp thụ nước và muối khoáng qua niêm mạc
Câu 12: Động vật nào sau đây có hình thức tiêu hóa nội bào là chủ yếu?
- - Thủy tức
- - Giun đất
- - Trùng giày
- - Châu chấu
Câu 13: Quá trình hấp thụ các chất dinh dưỡng diễn ra chủ yếu ở bộ phận nào?
- - Dạ dày
- - Ruột non
- - Ruột già
- - Manh tràng
Câu 14: Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG khi nói về tiêu hóa ở động vật có ống tiêu hóa?
- - Thức ăn được tiêu hóa nội bào là chủ yếu
- - Thức ăn di chuyển theo hai chiều trong ống tiêu hóa
- - Dịch tiêu hóa không bị hòa loãng với nước
- - Các bộ phận không có sự chuyên hóa về chức năng
Câu 15: Hoạt động tiêu hóa cơ học ở miệng có vai trò quan trọng nhất là gì?
- - Làm chín thức ăn nhờ nhiệt độ trong khoang miệng
- - Cắt nhỏ thức ăn, tăng diện tích tiếp xúc với enzyme
- - Tiêu diệt vi khuẩn có hại bám trên thức ăn
- - Kích thích dạ dày tiết ra dịch vị ngay lập tức
Câu 16: Tại sao thú ăn thực vật phải nhai lại hoặc có manh tràng rất dài?
- - Vì thức ăn thực vật có hàm lượng protein quá cao
- - Vì cơ thể chúng không tự sản sinh được enzyme cellulase
- - Để tăng cường hấp thụ nước từ thực vật
- - Để loại bỏ các chất độc có trong thực vật
Câu 17: Sự hấp thụ các vitamin tan trong dầu (A, D, E, K) cần có sự tham gia của yếu tố nào?
- - Enzyme amylase
- - Acid HCl
- - Dịch mật và lipid
- - Vi sinh vật đường ruột
Câu 18: Ở động vật ăn thịt, răng nanh có đặc điểm và chức năng gì?
- - Răng nanh cùn để nghiền nát xương
- - Răng nanh dài, nhọn để cắm và giữ chặt con mồi
- - Răng nanh nhỏ hoặc không có để nhường chỗ cho răng hàm
- - Răng nanh có bề mặt rộng để nhai thịt
Câu 19: Tại sao nồng độ HCl trong dạ dày cao nhưng niêm mạc dạ dày không bị tiêu hủy?
- - Do các tế bào niêm mạc có khả năng chịu acid tuyệt vời
- - Do dạ dày tiết ra lớp chất nhầy bảo vệ niêm mạc
- - Do thức ăn đã trung hòa hoàn toàn lượng acid tiết ra
- - Do enzyme pepsin chỉ hoạt động ở bề mặt thức ăn
Câu 20: Enzyme amylase trong nước bọt có vai trò gì trong quá trình tiêu hóa?
- - Biến đổi protein thành các chuỗi peptide ngắn
- - Nhũ tương hóa chất béo để dễ tiêu hóa
- - Biến đổi một phần tinh bột chín thành đường maltose
- - Phân giải hoàn toàn cellulose thành glucose
Câu 21: Tại sao dạ cỏ ở thú nhai lại có dung tích rất lớn?
- - Để chứa nước giúp làm mềm thức ăn khô
- - Để làm nơi cộng sinh cho vi sinh vật phân giải cellulose
- - Để hấp thụ nước và các ion khoáng
- - Để tiết ra enzyme cellulase phân giải trực tiếp cỏ
Câu 22: Sự tiến hóa của hình thức tiêu hóa ở động vật diễn ra theo hướng nào?
- - Ngoại bào -> Nội bào -> Tiêu hóa qua túi -> Tiêu hóa qua ống
- - Nội bào -> Tiêu hóa qua túi -> Tiêu hóa qua ống
- - Tiêu hóa qua ống -> Tiêu hóa qua túi -> Nội bào
- - Tiêu hóa qua túi -> Nội bào -> Tiêu hóa qua ống
Câu 23: Đặc điểm của ống tiêu hóa ở thú ăn thịt so với thú ăn thực vật là gì?
- - Ruột dài hơn, manh tràng phát triển
- - Ruột ngắn hơn, manh tràng kém phát triển
- - Dạ dày luôn có 4 ngăn
- - Răng hàm có bề mặt nghiền rộng
Câu 24: Ngăn nào trong dạ dày của thú nhai lại được coi là dạ dày chính thức vì có khả năng tiết dịch vị?
- - Dạ cỏ
- - Dạ tổ ong
- - Dạ lá sách
- - Dạ múi khế
Câu 25: Quá trình dinh dưỡng ở động vật bao gồm các giai đoạn tuần tự nào sau đây?
- - Tiêu hóa -> Thu nhận thức ăn -> Hấp thụ -> Đồng hóa -> Thải chất cặn bã
- - Thu nhận thức ăn -> Tiêu hóa -> Hấp thụ -> Đồng hóa -> Thải chất cặn bã
- - Thu nhận thức ăn -> Hấp thụ -> Tiêu hóa -> Đồng hóa -> Thải chất cặn bã
- - Tiêu hóa -> Hấp thụ -> Thu nhận thức ăn -> Đồng hóa -> Thải chất cặn bã