Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 29 Virus giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng. Các câu hỏi được thiết kế khoa học giúp bạn không bị quá tải. Đặc biệt phù hợp với người chuẩn bị cho các kỳ kiểm tra quan trọng. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể điều chỉnh phương pháp học tập cho phù hợp. Điều này giúp việc học trở nên hiệu quả hơn.
Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 29 Virus
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Hệ gen của virus có đặc điểm khác biệt gì so với hệ gen của sinh vật nhân thực?
- - Chỉ có thể là DNA chuỗi kép
- - Chỉ có thể là RNA chuỗi đơn
- - Có thể là DNA hoặc RNA, chuỗi đơn hoặc kép
- - Bắt buộc phải chứa cả DNA và RNA
Câu 2: Virus RNA thường có tốc độ đột biến cao hơn virus DNA vì lý do nào?
- - RNA bền vững hơn DNA
- - Enzyme sao chép RNA thường không có khả năng tự sửa lỗi
- - Virus RNA có kích thước lớn hơn
- - RNA chỉ tồn tại trong nhân tế bào
Câu 3: Tại sao virus thực vật thường khó xâm nhập vào tế bào nếu không có vết thương hoặc vật trung gian?
- - Do virus thực vật không có vỏ capsid
- - Do tế bào thực vật có thành cellulose dày và cứng
- - Do virus thực vật có kích thước quá nhỏ
- - Do tế bào thực vật không có thụ thể bề mặt
Câu 4: Virus gây bệnh dại có hình dạng đặc trưng nào sau đây?
- - Hình khối đa diện
- - Hình viên đạn
- - Hình sợi dài
- - Hình nòng nọc
Câu 5: Virus có cấu trúc xoắn thường có đặc điểm hình dạng như thế nào?
- - Hình khối đa diện 20 mặt
- - Hình cầu có gai glycoprotein
- - Hình que hoặc hình sợi
- - Đầu hình khối và đuôi hình trụ
Câu 6: Để phòng ngừa hiệu quả nhất các bệnh do virus gây ra, biện pháp quan trọng nhất là gì?
- - Uống thuốc kháng sinh định kỳ
- - Tiêm vaccine phòng bệnh
- - Ăn nhiều thực phẩm chín
- - Tập thể dục cường độ cao
Câu 7: Vỏ ngoài của một số loại virus có nguồn gốc từ đâu?
- - Do virus tự tổng hợp hoàn toàn
- - Từ màng tế bào chủ
- - Từ vách tế bào vi khuẩn
- - Từ các ribosome của virus
Câu 8: Virus HIV gây hội chứng suy giảm miễn dịch bằng cách tấn công trực tiếp vào loại tế bào nào?
- - Hồng cầu
- - Tế bào lympho T-CD4
- - Tế bào cơ tim
- - Tế bào thần kinh
Câu 9: Đối tượng nào sau đây không phải là vật chủ của virus?
- - Vi khuẩn
- - Thực vật
- - Động vật
- - Các hạt bụi trong không khí
Câu 10: Virus HIV lây nhiễm vào cơ thể người thông qua con đường nào sau đây?
- - Tiếp xúc qua đường hô hấp
- - Đường máu, đường tình dục và từ mẹ sang con
- - Ăn uống thực phẩm nhiễm virus
- - Tiếp xúc gián tiếp qua đồ vật sinh hoạt
Câu 11: Loại thuốc nào sau đây hoàn toàn không có tác dụng tiêu diệt virus?
- - Thuốc kháng virus (Antiviral)
- - Thuốc kháng sinh (Antibiotics)
- - Vaccine phòng bệnh
- - Huyết thanh chứa kháng thể
Câu 12: Loại virus nào sau đây có cấu trúc hỗn hợp giữa hình khối và hình xoắn?
- - Virus khảm thuốc lá
- - Virus Adeno
- - Virus HIV
- - Phage T4 (Vi khuẩn đài)
Câu 13: Yếu tố nào sau đây có thể khiến virus từ chu trình tiềm tan chuyển sang chu trình tan?
- - Tế bào chủ cung cấp quá nhiều thức ăn
- - Tác động của các yếu tố môi trường như tia tử ngoại hoặc hóa chất
- - Sự xuất hiện của một virus khác xâm nhiễm
- - Tế bào chủ ngừng quá trình phân chia
Câu 14: Giai đoạn đầu tiên trong chu trình nhân lên của virus được gọi là gì?
- - Xâm nhập
- - Hấp phụ
- - Tổng hợp
- - Lắp ráp
Câu 15: Cấu tạo chung của một virus trần (virus đơn giản) bao gồm những thành phần nào?
- - Lõi acid nucleic và vỏ capsid
- - Lõi acid nucleic và vỏ ngoài
- - Vỏ capsid và vỏ ngoài
- - Acid nucleic và các bào quan
Câu 16: Hệ thống miễn dịch của cơ thể người tiết ra chất nào sau đây để ngăn chặn sự nhân lên của virus?
- - Adrenaline
- - Interferon
- - Insulin
- - Hemoglobin
Câu 17: Trong giai đoạn tổng hợp, virus sử dụng bộ máy của tế bào chủ để tạo ra thành phần nào?
- - Năng lượng ATP và ribosome
- - Hệ gen và protein vỏ capsid
- - Các không bào và màng sinh chất
- - Các enzyme hô hấp tế bào
Câu 18: Đặc điểm nào sau đây là tiêu chuẩn cơ bản nhất để phân biệt virus với các cơ thể sống khác?
- - Kích thước siêu hiển vi
- - Chưa có cấu tạo tế bào
- - Có khả năng gây bệnh
- - Chứa vật chất di truyền
Câu 19: Trong nghiên cứu khoa học, virus được ứng dụng để làm gì?
- - Làm vector chuyển gen trong công nghệ di truyền
- - Sản xuất phân bón hữu cơ trực tiếp
- - Tăng cường khả năng quang hợp cho cây
- - Cung cấp năng lượng cho vi khuẩn
Câu 20: Capsomere là đơn vị cấu tạo nên thành phần nào của virus?
- - Lõi DNA
- - Vỏ ngoài phospholipid
- - Vỏ protein (capsid)
- - Gai glycoprotein
Câu 21: Sự khác biệt cơ bản giữa chu trình tan và chu trình tiềm tan là gì?
- - Chu trình tiềm tan không có giai đoạn hấp phụ
- - Chu trình tan dẫn đến sự phá hủy tế bào chủ, chu trình tiềm tan thì không
- - Chu trình tan không tổng hợp protein vỏ
- - Chu trình tiềm tan chỉ xảy ra ở virus thực vật
Câu 22: Tại sao mỗi loại virus thường chỉ có thể xâm nhập vào một số loại tế bào chủ nhất định?
- - Do kích thước của virus quá lớn
- - Do sự tương thích đặc hiệu giữa gai hoặc protein bề mặt virus với thụ thể tế bào chủ
- - Do tế bào chủ không có đủ chất dinh dưỡng
- - Do virus không có enzyme phân giải màng tế bào
Câu 23: Giai đoạn nào trong chu trình nhân lên của virus diễn ra sự kết hợp giữa lõi acid nucleic và vỏ protein?
- - Hấp phụ
- - Xâm nhập
- - Lắp ráp
- - Phóng thích
Câu 24: Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về sự phóng thích của virus có vỏ ngoài?
- - Virus luôn làm tan tế bào chủ ngay lập tức
- - Virus thường thoát ra bằng cách nảy chồi và lấy đi một phần màng tế bào chủ
- - Virus chỉ thoát ra khi tế bào chủ bị chết đói
- - Virus biến thành các hạt tinh thể để thoát ra ngoài
Câu 25: Khi ở trạng thái tiềm tan, hệ gen của virus tích hợp vào hệ gen của tế bào chủ được gọi là gì?
- - Capsomere
- - Viroid
- - Provirus hoặc Prophage
- - Prion