Trắc nghiệm ôn tập Hóa học 11 kết nối tri thức cuối học kì 2 Trắc nghiệm ôn tập Hóa học 11 kết nối tri thức cuối học kì 2 1. Khi sục khí $SO_2$ vào dung dịch $KMnO_4$, dung dịch bị mất màu. Phản ứng xảy ra là: A. $5SO_2 + 2KMnO_4 + 2H_2O \rightarrow K_2SO_4 + 2MnSO_4 + 2H_2SO_4$ B. $SO_2 + 2KMnO_4 + H_2O \rightarrow K_2SO_4 + 2MnO_2 + H_2SO_4$ C. $3SO_2 + 2KMnO_4 + 2H_2O \rightarrow K_2SO_4 + 2MnO_2 + 2H_2SO_4$ D. $SO_2 + KMnO_4 + H_2O \rightarrow K_2SO_4 + MnO_2 + H_2SO_4$ 2. Trong phản ứng oxi hóa - khử: $2KMnO_4 + 16HCl \rightarrow 2KCl + 2MnCl_2 + 5Cl_2 + 8H_2O$, nguyên tố nào có số oxi hóa tăng lên sau phản ứng? A. K B. Mn C. Cl trong HCl D. O 3. Phản ứng nào sau đây không phải là phản ứng oxi hóa - khử? A. $2KClO_3 \stackrel{t^0, MnO_2}{\longrightarrow} 2KCl + 3O_2$ B. $Cu + 2H_2SO_4(đ, n) \rightarrow CuSO_4 + SO_2 + 2H_2O$ C. $2Al + 6HCl \rightarrow 2AlCl_3 + 3H_2$ D. $NaOH + HCl \rightarrow NaCl + H_2O$ 4. Phản ứng nào sau đây thể hiện tính axit của $H_2SO_4$ loãng? A. $Cu + H_2SO_4(loãng) \rightarrow CuSO_4 + SO_2 + H_2O$ B. $2Al + 3H_2SO_4(loãng) \rightarrow Al_2(SO_4)_3 + 3H_2$ C. $CuO + H_2SO_4(loãng) \rightarrow CuSO_4 + H_2O$ D. $S + H_2SO_4(loãng) \rightarrow$ không phản ứng 5. Cho các chất: $Fe, Cu, Ag, O_2, S, H_2S$. Số chất có thể phản ứng với dung dịch $H_2SO_4$ đặc, nóng là: A. 3 B. 4 C. 5 D. 6 6. Trong phản ứng oxi hóa - khử của $SO_2$ với $Br_2$ trong nước: $SO_2 + Br_2 + 2H_2O \rightarrow H_2SO_4 + 2HBr$. Vai trò của $SO_2$ trong phản ứng này là gì? A. Chất oxi hóa B. Chất khử C. Vừa là chất oxi hóa, vừa là chất khử D. Không có vai trò oxi hóa - khử 7. Trong công nghiệp, người ta sản xuất axit sulfuric bằng phương pháp tiếp xúc. Nguyên liệu chính cho phương pháp này là gì? A. Muối sunfat B. Lưu huỳnh hoặc hợp chất chứa lưu huỳnh C. Muối clorua D. Kim loại nặng 8. Phản ứng nào sau đây thể hiện tính khử của $H_2S$? A. $H_2S + 2NaOH \rightarrow Na_2S + 2H_2O$ B. $H_2S + Cl_2 \rightarrow S + 2HCl$ C. $H_2S + 2KOH \rightarrow K_2S + 2H_2O$ D. $H_2S + CuO \rightarrow CuS + H_2O$ 9. Phản ứng nào sau đây có sự thay đổi số oxi hóa của nguyên tố Clo? A. $HCl + NaOH \rightarrow NaCl + H_2O$ B. $2HCl + CaO \rightarrow CaCl_2 + H_2O$ C. $2HCl + Zn \rightarrow ZnCl_2 + H_2$ D. $MnO_2 + 4HCl \rightarrow MnCl_2 + Cl_2 + 2H_2O$ 10. Dung dịch $FeCl_3$ có thể phản ứng với dung dịch chất nào sau đây? A. $AgNO_3$ B. $NaOH$ C. $Cu$ D. $H_2S$ 11. Trong quá trình quang hợp, cây xanh sử dụng khí nào làm nguyên liệu? A. $O_2$ B. $CO_2$ C. $N_2$ D. $H_2$ 12. Trong dung dịch, $H_2SO_4$ đặc có những tính chất hóa học nào? A. Chỉ có tính axit B. Chỉ có tính oxi hóa C. Vừa có tính axit, vừa có tính oxi hóa D. Không có tính chất hóa học nào 13. Cho các dung dịch: $HCl, H_2SO_4$ đặc, $H_2SO_4$ loãng, $HNO_3$. Dung dịch nào có thể phản ứng với $Cu$ và sinh ra khí NO? A. $HCl$ B. $H_2SO_4$ đặc C. $H_2SO_4$ loãng D. $HNO_3$ 14. Cho phản ứng: $2SO_2 + O_2 \stackrel{V_2O_5, t^0}{\rightleftharpoons} 2SO_3$. Trong phản ứng này, chất nào là chất oxi hóa? A. $O_2$ B. $SO_2$ C. $SO_3$ D. $V_2O_5$ 15. Để điều chế $Cl_2$ trong phòng thí nghiệm, người ta thường dùng phương pháp nào? A. Điện phân dung dịch $NaCl$ bão hòa. B. Oxi hóa $HCl$ bằng $KMnO_4$. C. Cho $NaCl$ tác dụng với $H_2SO_4$ đặc, nóng. D. Cho $NaCl$ tác dụng với $H_2SO_4$ loãng. Nộp đáp án Đề trắc nghiệm liên quan: Trắc nghiệm hóa học 11 kết nối bài 19 Dẫn xuất Halogen Trắc nghiệm hóa học 11 kết nối bài 8 Sulfuric acid và muối sulfate Trắc nghiệm hóa học 11 Kết nối bài 18 Ôn tập chương 4: Hydrocarbon Trắc nghiệm Hoá học 11 Kết nối bài 17 Arene (Hydrocarbon thơm) Trắc nghiệm hóa học 11 kết nối bài 7 Sulfur và sulfur dioxide