Trắc nghiệm ôn tập Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều cuối học kì 1

Trắc nghiệm ôn tập Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều cuối học kì 1 giúp bạn nhận biết điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi. Các câu hỏi được sắp xếp từ dễ đến khó giúp bạn tiếp cận kiến thức từng bước. Đặc biệt phù hợp với người học muốn tự đánh giá năng lực. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể điều chỉnh phương pháp học tập cho phù hợp. Điều này giúp việc học trở nên chủ động hơn.

Trắc nghiệm ôn tập Công nghệ chăn nuôi 11 cánh diều cuối học kì 1

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để một quần thể vật nuôi được công nhận là một giống?

  • - Có chung nguồn gốc
  • - Có số lượng cá thể nhất định
  • - Có đặc điểm ngoại hình, năng suất giống nhau và di truyền được cho đời sau
  • - Phải được nuôi ở tất cả các vùng sinh thái trên thế giới

Câu 2: Quá trình sinh trưởng của vật nuôi được hiểu là gì?

  • - Là sự tăng lên về khối lượng, kích thước các bộ phận của cơ thể
  • - Là sự hình thành và hoàn thiện các cơ quan sinh sản
  • - Là sự thay đổi hành vi và tập tính của con vật
  • - Là khả năng kháng lại các mầm bệnh từ môi trường

Câu 3: Yếu tố nào sau đây là yếu tố bên trong ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát dục của vật nuôi?

  • - Thức ăn và nước uống
  • - Chế độ chăm sóc và quản lý
  • - Đặc tính di truyền của giống
  • - Môi trường và khí hậu

Câu 4: Ứng dụng công nghệ sinh học trong chế biến thức ăn chăn nuôi mang lại lợi ích gì?

  • - Làm cho thức ăn trở nên cứng và khó tiêu hơn để rèn luyện dạ dày
  • - Loại bỏ hoàn toàn vi sinh vật có lợi trong thức ăn
  • - Nâng cao giá trị dinh dưỡng, tăng độ ngon miệng và khả năng tiêu hóa
  • - Thay thế hoàn toàn nhu cầu uống nước của vật nuôi

Câu 5: Nhu cầu dinh dưỡng duy trì của vật nuôi là gì?

  • - Lượng dinh dưỡng tối thiểu để vật nuôi tồn tại, không tăng giảm khối lượng và không sản xuất
  • - Lượng dinh dưỡng cần thiết để vật nuôi tạo ra sản phẩm như sữa, trứng
  • - Lượng dinh dưỡng cung cấp cho vật nuôi trong giai đoạn vỗ béo
  • - Lượng dinh dưỡng để vật nuôi mang thai và nuôi con

Câu 6: Sự phát dục của vật nuôi là quá trình như thế nào?

  • - Chỉ làm tăng trưởng về chiều cao và cân nặng
  • - Sự thay đổi về chất, hình thành và hoàn thiện các cơ quan, chức năng sinh lý của cơ thể
  • - Sự giảm dần khối lượng cơ thể khi vật nuôi già đi
  • - Quá trình trao đổi chất qua da của vật nuôi

Câu 7: Kiềm hóa rơm rạ bằng urê là phương pháp xử lý thức ăn thuộc nhóm nào?

  • - Phương pháp vật lí
  • - Phương pháp hóa học
  • - Phương pháp sinh học
  • - Phương pháp cơ học

Câu 8: Mục đích chính của việc cho vật nuôi non bú sữa đầu càng sớm càng tốt là gì?

  • - Để vật nuôi non quen với mùi vị sữa
  • - Cung cấp kháng thể tự nhiên giúp vật nuôi non chống lại bệnh tật
  • - Để dạ dày của vật nuôi non giãn nở tối đa
  • - Kích thích vật nuôi mẹ nhanh chóng tiết sữa thường

Câu 9: Mục đích chính của phương pháp lai kinh tế trong chăn nuôi là gì?

  • - Tạo ra giống mới để làm giống lâu dài
  • - Sử dụng con lai F1 để lấy sản phẩm thịt, trứng, sữa
  • - Bảo tồn nguồn gen của các giống bản địa
  • - Phục hồi các giống vật nuôi đang có nguy cơ tuyệt chủng

Câu 10: Một trong những vai trò quan trọng của chăn nuôi đối với đời sống con người là gì?

  • - Cung cấp thiết bị máy móc cho nông nghiệp
  • - Cung cấp nguồn thực phẩm giàu protein động vật
  • - Cung cấp toàn bộ năng lượng điện cho sinh hoạt
  • - Giải quyết triệt để vấn đề ô nhiễm môi trường

Câu 11: Để đảm bảo chăn nuôi theo hướng phát triển bền vững, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất?

  • - Tăng tối đa mật độ chăn thả để tiết kiệm diện tích
  • - Ứng dụng công nghệ xử lý chất thải và bảo vệ môi trường sinh thái
  • - Sử dụng triệt để kháng sinh phòng bệnh trong thức ăn hàng ngày
  • - Khai thác cạn kiệt nguồn thức ăn tự nhiên

Câu 12: Một trong những đặc điểm sinh lý quan trọng của vật nuôi non là gì?

  • - Hệ tiêu hóa đã hoàn thiện và tiêu hóa tốt thức ăn thô xanh
  • - Cơ quan điều tiết thân nhiệt chưa hoàn thiện, dễ bị nhiễm lạnh
  • - Khả năng miễn dịch tự nhiên rất cao, không cần bú sữa đầu
  • - Sinh trưởng chậm hơn so với giai đoạn trưởng thành

Câu 13: Nhân giống thuần chủng là phương pháp giao phối giữa cá thể đực và cái thuộc loại nào?

  • - Cùng một giống
  • - Khác loài
  • - Hai giống khác nhau
  • - Ba giống khác nhau

Câu 14: Công nghệ chăn nuôi chính xác (Precision Livestock Farming) ứng dụng công nghệ nào sau đây để quản lý đàn vật nuôi?

  • - Chỉ sử dụng sổ tay ghi chép thủ công
  • - Cảm biến điện tử, camera AI và phần mềm quản lý dữ liệu
  • - Công cụ bằng đá và gỗ truyền thống
  • - Phương pháp bói toán dựa trên thời tiết

Câu 15: Yêu cầu cơ bản trong việc nuôi dưỡng và chăm sóc đực giống là gì?

  • - Cho ăn càng nhiều thức ăn tinh càng tốt để tăng trọng nhanh
  • - Nuôi nhốt hoàn toàn trong không gian hẹp để tránh hao tổn năng lượng
  • - Đảm bảo thể trạng khỏe mạnh, không quá béo hoặc quá gầy, chất lượng tinh dịch tốt
  • - Thường xuyên sử dụng thuốc kích thích sinh trưởng

Câu 16: Phương pháp ủ chua thức ăn xanh cho trâu bò dựa trên nguyên lý hoạt động của loại vi khuẩn nào?

  • - Vi khuẩn phân giải cellulose
  • - Vi khuẩn lactic
  • - Vi khuẩn nấm men
  • - Vi khuẩn cố định đạm

Câu 17: Giống vật nuôi có vai trò như thế nào đối với năng suất chăn nuôi?

  • - Chỉ quyết định đến màu sắc lông da của vật nuôi
  • - Quyết định giới hạn tối đa của năng suất chăn nuôi
  • - Không có ảnh hưởng nếu được cho ăn đầy đủ dưỡng chất
  • - Chỉ ảnh hưởng đến khả năng kháng bệnh của vật nuôi non

Câu 18: Phương pháp chọn lọc nào thường được áp dụng rộng rãi, dễ thực hiện, ít tốn kém nhưng hiệu quả chọn lọc không cao?

  • - Chọn lọc cá thể
  • - Chọn lọc hàng loạt
  • - Chọn lọc qua kiểm tra đời sau
  • - Chọn giống bằng marker phân tử

Câu 19: Khi lập khẩu phần ăn cho vật nuôi, nguyên tắc nào sau đây là KHÔNG chính xác?

  • - Đảm bảo đủ tiêu chuẩn dinh dưỡng
  • - Phù hợp với đặc điểm sinh lý tiêu hóa của vật nuôi
  • - Chỉ sử dụng một loại thức ăn duy nhất để dễ tiêu hóa
  • - Tận dụng nguồn thức ăn sẵn có ở địa phương để giảm chi phí

Câu 20: Khái niệm 'Tiêu chuẩn ăn' của vật nuôi được hiểu là gì?

  • - Là lượng thức ăn con vật tiêu thụ trong một ngày đêm
  • - Là các loại nguyên liệu được sử dụng để phối trộn
  • - Là những quy định về mức ăn để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi trong 1 ngày đêm
  • - Là tỉ lệ các chất xơ và tinh bột trong thức ăn

Câu 21: Việc phân loại vật nuôi thành gia súc và gia cầm dựa trên tiêu chí nào?

  • - Nguồn gốc địa lý
  • - Đặc tính sinh vật học
  • - Mục đích sử dụng
  • - Mức độ thuần hóa

Câu 22: Thức ăn tinh cho vật nuôi có đặc điểm gì?

  • - Hàm lượng chất xơ cao, nghèo dinh dưỡng
  • - Hàm lượng các chất dinh dưỡng cao, khối lượng và thể tích nhỏ
  • - Chủ yếu là các loại cỏ và rơm rạ khô
  • - Chứa rất nhiều nước và ít năng lượng

Câu 23: Phương thức chăn nuôi nào sau đây có đặc điểm là quy mô lớn, đầu tư cao, sử dụng nhiều máy móc và công nghệ hiện đại?

  • - Chăn nuôi chăn thả tự do
  • - Chăn nuôi truyền thống
  • - Chăn nuôi công nghiệp
  • - Chăn nuôi sinh thái quy mô nhỏ

Câu 24: Ưu thế lai thường biểu hiện rõ nhất ở thế hệ nào?

  • - Thế hệ bố mẹ
  • - Thế hệ F1
  • - Thế hệ F2
  • - Thế hệ F3

Câu 25: Tại sao cần phải bảo tồn nguồn gen vật nuôi?

  • - Để giảm chi phí thức ăn cho ngành chăn nuôi
  • - Để giữ lại các đặc tính quý hiếm, phục vụ cho công tác lai tạo giống sau này
  • - Để tăng nhanh số lượng đàn vật nuôi công nghiệp
  • - Để thay thế hoàn toàn các giống nhập nội