1. Trong tiếng Việt, hiện tượng "từ láy" được phân loại dựa trên những tiêu chí nào là chủ yếu?
A. Dựa trên số tiếng và sự lặp lại âm thanh.
B. Dựa trên số tiếng và sự lặp lại thanh điệu.
C. Dựa trên sự lặp lại âm thanh và ý nghĩa từ.
D. Dựa trên sự lặp lại thanh điệu và ý nghĩa từ.
2. Câu "Mỗi lần nhìn thấy hoa, lòng tôi lại xao xuyến." thể hiện tâm trạng gì của nhân vật trữ tình?
A. Niềm vui, sự rung động.
B. Nỗi buồn, sự nuối tiếc.
C. Sự tức giận, bất mãn.
D. Sự thờ ơ, lãnh đạm.
3. Trong câu "Cô giáo ân cần giảng bài cho học sinh", từ "ân cần" có chức năng gì về mặt ngữ pháp?
A. Bổ nghĩa cho động từ "giảng".
B. Bổ nghĩa cho danh từ "cô giáo".
C. Là vị ngữ của câu.
D. Là trạng ngữ chỉ phương tiện.
4. Trong các từ sau, từ nào là "từ láy bộ phận"?
A. lom khom
B. xinh xinh
C. mong mong
D. rất rất
5. Phép tu từ nào giúp câu "Con đường này dẫn đến thành phố." trở nên giàu hình ảnh hơn khi nói về tương lai?
A. Ẩn dụ
B. So sánh
C. Nhân hóa
D. Hoán dụ
6. Xác định lỗi diễn đạt trong câu "Cô ấy có nụ cười rất tươi, trông rất xinh."
A. Lặp từ "rất".
B. Sử dụng sai từ.
C. Câu thiếu chủ ngữ.
D. Sai trật tự từ.
7. Xác định thành phần biệt lập trong câu "Ôi, quê hương ta, đẹp biết bao!"
A. Thành phần tình thái "Ôi".
B. Thành phần gọi đáp "quê hương ta".
C. Thành phần phụ chú "đẹp biết bao".
D. Không có thành phần biệt lập.
8. Câu "Nó nom nom nom nom" sử dụng phép tu từ nào để tạo hiệu quả biểu đạt?
A. Điệp ngữ
B. Chơi chữ
C. Nói quá
D. Ẩn dụ
9. Câu "Đừng vội vã, hãy chậm lại một chút để cảm nhận cuộc sống." thể hiện thái độ gì của người nói?
A. Lời khuyên, nhắc nhở.
B. Lời ra lệnh.
C. Lời trách móc.
D. Lời than thở.
10. Phân biệt hai từ "sẻ chia" và "san sẻ" về sắc thái ý nghĩa:
A. "Sẻ chia" nhấn mạnh sự phân chia, còn "san sẻ" nhấn mạnh sự gánh vác chung.
B. "Sẻ chia" nhấn mạnh sự cho đi, còn "san sẻ" nhấn mạnh sự nhận lại.
C. "Sẻ chia" và "san sẻ" có ý nghĩa hoàn toàn giống nhau.
D. "Sẻ chia" mang sắc thái tiêu cực, còn "san sẻ" mang sắc thái tích cực.
11. Xác định biện pháp tu từ được sử dụng trong câu "Mặt trời như một quả cầu lửa khổng lồ."
A. So sánh
B. Nhân hóa
C. Hoán dụ
D. Nói giảm nói tránh
12. Xác định lỗi sai về ngữ pháp trong câu sau: "Dù cho trời mưa to, nhưng chúng tôi vẫn quyết định đi bộ."
A. Lặp từ ngữ chỉ quan hệ tương phản.
B. Thiếu chủ ngữ.
C. Sai trật tự từ.
D. Dùng sai dấu câu.
13. Trong tiếng Việt, "từ ghép" được hình thành chủ yếu dựa trên nguyên tắc nào?
A. Kết hợp các tiếng có nghĩa lại với nhau.
B. Kết hợp tiếng có nghĩa và tiếng không có nghĩa.
C. Kết hợp các yếu tố âm tiết.
D. Kết hợp các âm tiết có thanh điệu.
14. Phân biệt "từ ghép đẳng lập" và "từ ghép chính phụ" dựa trên mối quan hệ giữa các tiếng cấu tạo:
A. Đẳng lập: các tiếng ngang nhau về vai trò; Chính phụ: một tiếng chính, một tiếng phụ bổ nghĩa.
B. Đẳng lập: các tiếng có quan hệ nguyên nhân-kết quả; Chính phụ: các tiếng có quan hệ thời gian-địa điểm.
C. Đẳng lập: các tiếng có quan hệ đối lập; Chính phụ: các tiếng có quan hệ tương đồng.
D. Đẳng lập: các tiếng có nghĩa giống nhau; Chính phụ: các tiếng có nghĩa trái ngược.
15. Thế nào là "từ tượng hình" trong tiếng Việt?
A. Từ gợi tả hình ảnh, dáng vẻ, trạng thái của sự vật.
B. Từ gợi tả âm thanh của sự vật, hiện tượng.
C. Từ biểu thị thái độ, cảm xúc của người nói.
D. Từ chỉ sự vật, hiện tượng một cách trực tiếp.
16. Khi sử dụng phép hoán dụ, cần lưu ý điều gì để tránh gây hiểu lầm?
A. Mối quan hệ giữa hai sự vật được hoán dụ phải rõ ràng, quen thuộc với người nghe/đọc.
B. Chỉ sử dụng các bộ phận cơ thể để hoán dụ.
C. Mối quan hệ phải hoàn toàn mới lạ, độc đáo.
D. Không cần quan tâm đến người tiếp nhận.
17. Xác định chức năng của câu "Bầu trời xanh thẳm." trong một đoạn văn miêu tả cảnh biển?
A. Câu miêu tả, cung cấp thông tin về màu sắc.
B. Câu hỏi tu từ.
C. Câu cảm thán.
D. Câu cầu khiến.
18. Trong câu "Nắng đã vàng ươm trên cánh đồng", cách diễn đạt "vàng ươm" có tác dụng gì?
A. Gợi tả màu vàng đậm, óng ả, đẹp mắt của nắng.
B. Gợi tả màu vàng nhạt, yếu ớt của nắng.
C. Gợi tả nắng nóng gay gắt.
D. Gợi tả nắng lốm đốm.
19. Trong giao tiếp, "lời nói gió bay" thường ám chỉ điều gì?
A. Lời nói không có giá trị, dễ bị lãng quên hoặc không được thực hiện.
B. Lời nói hay, ý nghĩa, được mọi người ghi nhớ.
C. Lời nói chỉ mang tính nhất thời, không bền vững.
D. Lời nói nhẹ nhàng, êm ái.
20. Yếu tố nào làm cho câu "Tôi yêu Việt Nam, yêu đất nước tôi" trở nên giàu cảm xúc hơn?
A. Sử dụng đại từ nhân xưng "tôi" và "tôi".
B. Sử dụng phép điệp ngữ "yêu".
C. Sử dụng cấu trúc câu đơn giản.
D. Sử dụng từ ngữ chỉ địa lý "Việt Nam".
21. Xác định thành phần chính trong câu "Bằng sự kiên trì, anh ấy đã đạt được thành công."
A. Chủ ngữ: anh ấy, Vị ngữ: đã đạt được thành công.
B. Chủ ngữ: Bằng sự kiên trì, Vị ngữ: anh ấy đã đạt được thành công.
C. Chủ ngữ: anh ấy, Vị ngữ: bằng sự kiên trì, đã đạt được thành công.
D. Chủ ngữ: Bằng sự kiên trì, anh ấy, Vị ngữ: đã đạt được thành công.
22. Trong giao tiếp, "ngữ cảnh" bao gồm những yếu tố nào là quan trọng nhất?
A. Hoàn cảnh giao tiếp, mối quan hệ giữa người nói và người nghe, mục đích giao tiếp.
B. Chỉ thời gian và địa điểm diễn ra cuộc nói chuyện.
C. Chỉ nội dung của cuộc nói chuyện.
D. Chỉ thái độ của người nói.
23. Câu "Mưa xuân lất phất bay, / Phù sa nảy lộc, vàng ươm." sử dụng phép tu từ nào để miêu tả mưa xuân?
A. Nhân hóa
B. So sánh
C. Ẩn dụ
D. Điệp từ
24. Câu "Anh ấy làm việc chăm chỉ, cật lực." sử dụng biện pháp tu từ gì để nhấn mạnh sự nỗ lực?
A. Điệp từ "chăm chỉ" và "cật lực" (hoặc gần nghĩa).
B. So sánh.
C. Ẩn dụ.
D. Nhân hóa.
25. Trong ngữ cảnh "Cả làng ra đồng làm cỏ", từ "ra" có chức năng gì?
A. Chỉ hành động di chuyển.
B. Chỉ sự bắt đầu một hành động.
C. Chỉ sự xuất hiện của nhiều người.
D. Chỉ hướng của hành động.