Trắc nghiệm Luật Kinh Tế – Chương 1 giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng. Các câu hỏi được thiết kế khoa học giúp bạn học mà không cảm thấy áp lực. Đặc biệt phù hợp với người học muốn tự đánh giá năng lực. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể nhận ra lỗ hổng kiến thức. Điều này giúp việc học trở nên tiết kiệm thời gian hơn.
Trắc nghiệm Luật Kinh Tế – Chương 1
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Khách thể của quan hệ pháp luật kinh tế là gì?
- - Những lợi ích vật chất hoặc phi vật chất mà các bên hướng tới
- - Là các bên tham gia vào hợp đồng
- - Là tòa án giải quyết tranh chấp
- - Là văn bản pháp luật điều chỉnh
Câu 2: Chủ thể kinh doanh nào sau đây có tư cách pháp nhân?
- - Hộ kinh doanh
- - Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
- - Tổ hợp tác
- - Doanh nghiệp tư nhân
Câu 3: Nội dung của quan hệ pháp luật kinh tế bao gồm các quyền và nghĩa vụ gì?
- - Quyền và nghĩa vụ do các bên tự đặt ra không cần theo luật
- - Quyền và nghĩa vụ được pháp luật ghi nhận cho các bên tham gia
- - Chỉ bao gồm nghĩa vụ nộp thuế
- - Chỉ bao gồm quyền sở hữu tài sản
Câu 4: Đặc điểm nào sau đây phân biệt Luật Kinh tế với Luật Hành chính?
- - Tính quyền lực phục tùng
- - Tính bình đẳng và thỏa thuận trong quan hệ
- - Tính chất cưỡng chế
- - Sự tham gia của cơ quan nhà nước
Câu 5: Căn cứ pháp lý quan trọng nhất để xác định tư cách pháp nhân của một doanh nghiệp là gì?
- - Sự góp vốn của các thành viên
- - Các điều kiện được quy định tại Bộ luật Dân sự
- - Quy mô tài sản của doanh nghiệp
- - Số lượng lao động tại doanh nghiệp
Câu 6: Tài sản của pháp nhân là gì?
- - Tài sản của các thành viên góp vào
- - Tài sản thuộc sở hữu độc lập của chính pháp nhân đó
- - Tài sản của Nhà nước
- - Tài sản không cần đăng ký sở hữu
Câu 7: Văn bản nào quy định các hành vi bị cấm trong hoạt động kinh doanh?
- - Chỉ quy định trong Hiến pháp
- - Quy định tại Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư và các luật chuyên ngành
- - Quy định bởi thói quen kinh doanh
- - Quy định bởi quyết định của giám đốc
Câu 8: Năng lực pháp luật kinh tế của doanh nghiệp chấm dứt khi nào?
- - Khi doanh nghiệp ngừng kinh doanh tạm thời
- - Khi doanh nghiệp bị giải thể hoặc phá sản
- - Khi giám đốc doanh nghiệp nghỉ việc
- - Khi doanh nghiệp đổi tên
Câu 9: Đối tượng điều chỉnh của Luật Kinh tế chủ yếu tập trung vào lĩnh vực nào sau đây?
- - Các quan hệ hôn nhân và gia đình
- - Các quan hệ trong hoạt động sản xuất kinh doanh và quản lý kinh tế
- - Các quan hệ tố tụng hình sự
- - Các quan hệ về lao động thuần túy
Câu 10: Căn cứ để phát sinh tư cách chủ thể kinh doanh là gì?
- - Việc tham gia vào một giao dịch bất kỳ
- - Việc đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật
- - Sự thỏa thuận miệng giữa các bên
- - Quyết định của cơ quan dân cư
Câu 11: Quyền tự chủ kinh doanh của doanh nghiệp có nghĩa là gì?
- - Doanh nghiệp có quyền làm bất cứ việc gì để có lợi nhuận
- - Doanh nghiệp tự quyết định kế hoạch kinh doanh và sử dụng tài sản trong khuôn khổ pháp luật
- - Doanh nghiệp không chịu sự quản lý của Nhà nước
- - Doanh nghiệp không cần đóng thuế
Câu 12: Vai trò của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường được thể hiện qua chức năng gì?
- - Trực tiếp điều hành mọi hoạt động sản xuất
- - Quản lý kinh tế thông qua pháp luật và các công cụ điều tiết vĩ mô
- - Thay thế các doanh nghiệp để kinh doanh
- - Ấn định giá cả cho mọi hàng hóa
Câu 13: Sự kiện pháp lý là gì trong quan hệ pháp luật kinh tế?
- - Mọi hoạt động kinh doanh thường ngày
- - Là những thực tế mà pháp luật gắn với việc làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quan hệ kinh tế
- - Là quá trình soạn thảo hợp đồng kinh tế
- - Là việc cơ quan nhà nước kiểm tra doanh nghiệp
Câu 14: Quan hệ pháp luật kinh tế bao gồm những yếu tố cấu thành nào?
- - Chủ thể, khách thể và nội dung
- - Chủ thể, tài sản và hợp đồng
- - Người tham gia, văn bản pháp luật và tòa án
- - Đối tượng, phương thức và thời gian
Câu 15: Vì sao Nhà nước cần phải điều tiết nền kinh tế thông qua pháp luật?
- - Để tiêu diệt các thành phần kinh tế tư nhân
- - Để khắc phục khuyết tật thị trường và định hướng phát triển bền vững
- - Để tăng cường thu ngân sách bằng cách xử phạt
- - Để quản lý tuyệt đối mọi nguồn lực trong xã hội
Câu 16: Phương pháp điều chỉnh đặc trưng của Luật Kinh tế là gì?
- - Phương pháp mệnh lệnh hành chính tuyệt đối
- - Phương pháp bình đẳng, tự nguyện và thỏa thuận
- - Phương pháp phục tùng đơn phương
- - Phương pháp cưỡng chế trực tiếp
Câu 17: Thế nào là hành vi kinh doanh hợp pháp?
- - Hành vi đem lại lợi nhuận cao nhất cho chủ doanh nghiệp
- - Hành vi được pháp luật cho phép hoặc không cấm
- - Hành vi được khách hàng ủng hộ
- - Hành vi được cơ quan địa phương đồng ý
Câu 18: Vai trò của luật kinh tế trong việc bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng là gì?
- - Không bảo vệ người tiêu dùng
- - Thiết lập khung pháp lý buộc doanh nghiệp tuân thủ chất lượng và công khai thông tin
- - Khuyến khích doanh nghiệp bán giá cao
- - Chỉ bảo vệ khi có tranh chấp lớn
Câu 19: Mối quan hệ giữa Luật Kinh tế và Luật Dân sự là gì?
- - Không có mối quan hệ gì
- - Luật Dân sự là luật chung, Luật Kinh tế là luật chuyên ngành bổ trợ
- - Luật Kinh tế thay thế hoàn toàn Luật Dân sự
- - Chỉ áp dụng Luật Kinh tế, không áp dụng Luật Dân sự
Câu 20: Quyền tự do kinh doanh của công dân được hiến định trong văn bản nào?
- - Luật Doanh nghiệp
- - Luật Đầu tư
- - Hiến pháp
- - Nghị định của Chính phủ
Câu 21: Trong nền kinh tế thị trường, tính 'bình đẳng' của các chủ thể kinh doanh có ý nghĩa gì?
- - Mọi doanh nghiệp phải có cùng số vốn
- - Các chủ thể kinh tế được đối xử công bằng trước pháp luật bất kể hình thức sở hữu
- - Chỉ doanh nghiệp nhà nước mới được ưu tiên
- - Doanh nghiệp lớn được quyền ép giá doanh nghiệp nhỏ
Câu 22: Trách nhiệm tài sản của chủ sở hữu công ty trách nhiệm hữu hạn là gì?
- - Chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản cá nhân
- - Chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi số vốn đã góp vào công ty
- - Không phải chịu trách nhiệm gì cả
- - Chịu trách nhiệm cùng với tài sản của người thân
Câu 23: Nguồn của Luật Kinh tế bao gồm loại văn bản nào sau đây?
- - Chỉ bao gồm Luật và Bộ luật
- - Bao gồm Hiến pháp, Luật, Nghị quyết, Nghị định và các văn bản dưới luật
- - Chỉ bao gồm văn bản do Chính phủ ban hành
- - Chỉ bao gồm các điều ước quốc tế
Câu 24: Chủ thể nào sau đây không được coi là chủ thể tham gia quan hệ pháp luật kinh tế?
- - Doanh nghiệp nhà nước
- - Công ty cổ phần
- - Cá nhân không có năng lực hành vi dân sự
- - Hợp tác xã
Câu 25: Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, văn bản nào có hiệu lực pháp lý cao nhất trong việc điều chỉnh các quan hệ kinh tế?
- - Nghị định của Chính phủ
- - Thông tư của các Bộ
- - Hiến pháp năm 2013
- - Luật do Quốc hội ban hành