Trắc nghiệm KHTN 7 cánh diều bài 9 Sự truyền âm Trắc nghiệm KHTN 7 cánh diều bài 9 Sự truyền âm 1. Tiếng ồn được định nghĩa là âm thanh như thế nào? A. Âm thanh có tần số cao. B. Âm thanh có cường độ lớn và có tần số không xác định. C. Âm thanh có tần số thấp. D. Âm thanh có cường độ nhỏ. 2. Âm thanh có tần số trên 20.000 Hz được gọi là gì? A. Hạ âm B. Siêu âm C. Âm thanh trầm D. Âm thanh lớn 3. Âm thanh có thể phản xạ khi gặp vật cản không? A. Không, âm thanh chỉ truyền thẳng. B. Có, hiện tượng này gọi là dội âm hoặc tiếng vang. C. Chỉ phản xạ khi vật cản là kim loại. D. Chỉ phản xạ khi vật cản rất mềm. 4. Con người có thể nghe được âm thanh trong khoảng tần số nào? A. Từ 20 Hz đến 20000 Hz B. Từ 2 Hz đến 200 Hz C. Từ 200 Hz đến 2000 Hz D. Từ 2000 Hz đến 200000 Hz 5. Tốc độ truyền âm trong các môi trường khác nhau có giống nhau không? A. Có, tốc độ truyền âm như nhau trong mọi môi trường. B. Không, tốc độ truyền âm phụ thuộc vào môi trường. C. Chỉ khác nhau giữa chất rắn và chất lỏng. D. Chỉ khác nhau giữa chất khí và chân không. 6. Tiếng vang là hiện tượng âm phản xạ nghe được cách biệt với âm phát ra ban đầu. Điều kiện để nghe được tiếng vang là gì? A. Thời gian phản xạ phải nhỏ hơn 1/10 giây. B. Thời gian phản xạ phải lớn hơn 1/10 giây. C. Âm phản xạ phải mạnh hơn âm ban đầu. D. Vật cản phải có bề mặt nhẵn. 7. Âm thanh có thể truyền qua những môi trường nào? A. Chân không B. Chất rắn, chất lỏng và chất khí C. Chỉ chất khí D. Chỉ chất rắn 8. Khi nói chuyện, âm thanh phát ra từ đâu trong cơ thể con người? A. Mũi B. Tai C. Thanh quản (dây thanh âm) D. Phổi 9. Trong ba môi trường chất rắn, chất lỏng và chất khí, môi trường nào âm truyền đi nhanh nhất? A. Chất khí B. Chất lỏng C. Chất rắn D. Tốc độ bằng nhau ở cả ba môi trường 10. Nếu một người hét lên và nghe thấy tiếng vang sau 0.5 giây, khoảng cách tối thiểu đến vật cản là bao nhiêu? Biết tốc độ âm trong không khí là 340 m/s. A. 340 m B. 85 m C. 170 m D. 680 m 11. Trong các nhạc cụ, âm thanh được tạo ra do bộ phận nào của nhạc cụ dao động? A. Chỉ dây đàn B. Chỉ cột không khí C. Bộ phận phát ra âm thanh là bộ phận dao động D. Chỉ mặt trống 12. Tại sao khi đứng trong một căn phòng trống, ta thường nghe thấy tiếng vang rõ hơn so với khi đứng trong phòng có nhiều đồ đạc? A. Đồ đạc làm âm thanh truyền đi xa hơn. B. Đồ đạc hấp thụ âm thanh, làm giảm sự phản xạ. C. Phòng trống có nhiều bề mặt phẳng hơn để phản xạ âm. D. Đồ đạc làm tăng tốc độ truyền âm. 13. Độ to của âm thanh được đo bằng đơn vị nào? A. Hertz (Hz) B. Met (m) C. Decibel (dB) D. Pascal (Pa) 14. Khi cường độ âm tăng lên gấp đôi, độ to của âm thanh thay đổi như thế nào? A. Độ to tăng lên gấp đôi. B. Độ to tăng lên một chút, không đáng kể. C. Độ to tăng lên khoảng 3 dB. D. Độ to tăng lên khoảng 10 dB. 15. Âm thanh có tần số dưới 20 Hz được gọi là gì? A. Siêu âm B. Hạ âm C. Âm thanh cao D. Âm thanh trầm Nộp đáp án Đề trắc nghiệm liên quan: Trắc nghiệm KHTN 7 cánh diều bài 14 Nam châm Trắc nghiệm KHTN 7 cánh diều bài 2 Nguyên tố hóa học Trắc nghiệm KHTN 7 cánh diều bài 15 Từ trường Trắc nghiệm KHTN 7 cánh diều bài 3 Sơ lược về bảng tuần hoàn các nguyên tố hoá học Trắc nghiệm KHTN 7 cánh diều bài 26 Trao đổi nước và các chất dinh dưỡng ở động vật