Trắc nghiệm Khoa học 4 kết nối bài 18 Ôn tập chủ đề thực vật và động vật Trắc nghiệm Khoa học 4 kết nối bài 18 Ôn tập chủ đề thực vật và động vật 1. Thân cây có chức năng quan trọng nào sau đây, ngoài việc nâng đỡ lá, hoa, quả? A. Hấp thụ ánh sáng mặt trời trực tiếp B. Dẫn truyền nước và chất dinh dưỡng giữa rễ và lá C. Chứa chất dinh dưỡng dự trữ để chống chọi với mùa đông D. Tạo ra các bào tử sinh sản 2. Tại sao cây cần ánh sáng mặt trời để phát triển khỏe mạnh? A. Để làm ấm thân cây B. Để thực hiện quá trình quang hợp tạo ra thức ăn C. Để hút nước từ không khí D. Để giúp hạt nảy mầm nhanh hơn 3. Động vật nào dưới đây thường sống ở môi trường sa mạc và có khả năng tích trữ nước trong cơ thể? A. Cá voi B. Gấu trắng C. Lạc đà D. Cá heo 4. Cây nào dưới đây thuộc nhóm cây thân thảo, có rễ chùm và thường phát triển nhanh? A. Cây xoài B. Cây phượng C. Cây lúa D. Cây lim 5. Loài động vật nào dưới đây được xếp vào nhóm động vật không xương sống? A. Cá sấu B. Gà C. Sâu bướm D. Thỏ 6. Trâu, bò, dê là những loài động vật ăn gì để duy trì sự sống? A. Ăn thịt B. Ăn cỏ và các loại thực vật khác C. Ăn côn trùng D. Ăn cá 7. Cây nào dưới đây có thân mềm, mọng nước và thường được trồng làm rau ăn? A. Cây bàng B. Cây mít C. Cây rau cải D. Cây thông 8. Cây nào dưới đây thuộc nhóm cây thân gỗ, có thân cứng, phân cành nhiều và sống lâu năm? A. Cây lúa B. Cây hoa hồng C. Cây phượng D. Cây rau muống 9. Hệ tuần hoàn của động vật có chức năng chính là gì? A. Tiêu hóa thức ăn B. Vận chuyển oxy, chất dinh dưỡng và loại bỏ chất thải C. Điều khiển hoạt động của cơ thể D. Bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn 10. Tại sao cần bảo vệ môi trường sống của các loài thực vật và động vật hoang dã? A. Để chúng không ảnh hưởng đến con người B. Để duy trì sự đa dạng sinh học và cân bằng sinh thái C. Để chúng không cạnh tranh nguồn tài nguyên với con người D. Để chúng không bị tuyệt chủng 11. Loài động vật nào sau đây có khả năng tự vệ bằng cách phun nọc độc? A. Thỏ B. Cáo C. Rắn hổ mang D. Voi 12. Hệ hô hấp của động vật trên cạn chủ yếu sử dụng bộ phận nào để trao đổi khí? A. Mang B. Da C. Phổi D. Khí quản 13. Cây nào dưới đây thường có lá mọc đối xứng qua thân và được dùng làm thuốc? A. Cây lúa B. Cây bạc hà C. Cây ngô D. Cây tre 14. Loài động vật nào dưới đây có tập tính di cư để tìm kiếm thức ăn và điều kiện sinh sản tốt hơn? A. Gà nhà B. Chó nhà C. Chim én D. Mèo nhà 15. Trong chu kỳ sống của cây đậu, giai đoạn nào cây con phát triển từ hạt và bắt đầu quang hợp? A. Giai đoạn nảy mầm B. Giai đoạn ra hoa C. Giai đoạn kết quả D. Giai đoạn già cỗi 16. Rễ cây có chức năng quan trọng nào sau đây? A. Hô hấp và thoát hơi nước B. Bảo vệ cây khỏi tác động của môi trường C. Hấp thụ nước và chất khoáng từ đất, neo giữ cây D. Tạo ra hoa và quả 17. Động vật nào dưới đây được xếp vào nhóm chim, có khả năng bay lượn? A. Cá heo B. Chuột túi C. Chim bồ câu D. Rắn hổ mang 18. Trong môi trường nước ngọt, loài động vật nào dưới đây thường sống? A. Cá voi xanh B. Cá chép C. Cá mập trắng D. Sứa 19. Loài động vật nào dưới đây hô hấp bằng mang và sống hoàn toàn dưới nước? A. Chim cánh cụt B. Cá voi xanh C. Cá hồi D. Cá sấu 20. Tâm sen, hạt đậu xanh, hạt mè là các bộ phận nào của thực vật? A. Lá B. Hoa C. Hạt D. Thân 21. Cây nào dưới đây có hoa, quả và hạt, thuộc nhóm thực vật có hoa? A. Dương xỉ B. Rêu C. Cây cam D. Thông 22. Quả của cây nào thường được dùng để làm nước ép và chứa nhiều vitamin C? A. Quả táo B. Quả cam C. Quả chuối D. Quả xoài 23. Loài động vật nào dưới đây được coi là động vật máu nóng và có bộ lông dày để giữ ấm? A. Cá mập B. Cá sấu C. Gấu D. Bò sát 24. Trong các loại quả sau, loại nào thường được dùng để làm mứt và có vị ngọt đậm? A. Quả chanh B. Quả dừa C. Quả dâu tây D. Quả ớt 25. Lá cây có vai trò chính là gì trong quá trình sinh trưởng của cây? A. Hấp thụ nước và chất khoáng từ đất B. Thực hiện quá trình quang hợp để tạo ra chất dinh dưỡng C. Neo giữ cây vào lòng đất D. Dẫn truyền nước từ rễ lên lá Nộp đáp án Đề trắc nghiệm liên quan: Trắc nghiệm Khoa học 4 kết nối bài 28 Ôn tập chủ đề con người và sức khỏe Trắc nghiệm Khoa học 4 kết nối bài 15 Thực vật cần gì để sống? Trắc nghiệm Khoa học 4 kết nối bài 16 Động vật cần gì để sống? Trắc nghiệm Khoa học 4 kết nối bài 5 Vai trò của không khí và bảo vệ bầu không khí trong lành Trắc nghiệm Khoa học 4 kết nối bài 27 Phòng tránh đuối nước