Trắc nghiệm Hóa sinh CTU

Trắc nghiệm Hóa sinh CTU giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng. Các câu hỏi được phân bổ hợp lý theo mức độ nhận thức giúp bạn không bị quá tải. Đặc biệt phù hợp với học sinh muốn cải thiện điểm số. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể nhận ra lỗ hổng kiến thức. Điều này giúp việc học trở nên tiết kiệm thời gian hơn.

Trắc nghiệm Hóa sinh CTU

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Liên kết nào chịu trách nhiệm nối các nucleotide lại với nhau để tạo thành chuỗi polynucleotide trong DNA?

  • - Liên kết 3',5'-phosphodiester
  • - Liên kết glycosidic
  • - Liên kết hydrogen
  • - Liên kết peptide

Câu 2: Coenzyme NAD+ (Nicotinamide adenine dinucleotide) chủ yếu tham gia vào loại phản ứng nào trong tế bào?

  • - Phản ứng vận chuyển nhóm methyl
  • - Phản ứng oxy hóa khử
  • - Phản ứng thủy phân liên kết glycosidic
  • - Phản ứng decarboxyl hóa

Câu 3: Quá trình tổng hợp Glucose từ các tiền chất không phải glucid (như lactate, glycerol hay amino acid) được gọi là gì?

  • - Đường phân
  • - Tân tạo đường
  • - Glycogenolysis
  • - Chu trình Krebs

Câu 4: Glucose và Galactose là hai đồng phân 'epimer' tại vị trí nguyên tử carbon số mấy?

  • - C2
  • - C3
  • - C4
  • - C5

Câu 5: Một phân tử Hemoglobin (HbA) hoàn chỉnh ở người trưởng thành có khả năng gắn tối đa bao nhiêu phân tử oxy (O2)?

  • - 1
  • - 2
  • - 4
  • - 8

Câu 6: Polysaccharide nào sau đây đóng vai trò là dạng dự trữ carbohydrate chính trong cơ thể động vật và con người?

  • - Tinh bột
  • - Cellulose
  • - Glycogen
  • - Chitin

Câu 7: Trong chuỗi vận chuyển điện tử (ETC) ở màng trong ty thể, phân tử nào đóng vai trò là chất nhận điện tử cuối cùng?

  • - NAD+
  • - FAD
  • - Coenzyme Q
  • - Oxy

Câu 8: Phản ứng chuyển nhóm amin (transamination) trong chuyển hóa amino acid luôn cần sự có mặt của coenzyme nào?

  • - Pyridoxal phosphate
  • - Thiamine pyrophosphate
  • - Biotin
  • - NADH

Câu 9: Liên kết hóa học nào đóng vai trò chủ đạo trong việc duy trì cấu trúc bậc một của phân tử protein?

  • - Liên kết peptide
  • - Liên kết hydrogen
  • - Liên kết ion
  • - Liên kết disulfide

Câu 10: Khi protein bị biến tính bởi các tác nhân vật lý hay hóa học, cấu trúc nào sau đây của nó thường vẫn được giữ nguyên?

  • - Cấu trúc bậc một
  • - Cấu trúc bậc hai
  • - Cấu trúc bậc ba
  • - Cấu trúc bậc bốn

Câu 11: Tác động nào sau đây là hiệu quả chính của hormone Insulin đối với chuyển hóa carbohydrate tại gan và cơ?

  • - Tăng cường phân giải glycogen
  • - Kích thích quá trình tân tạo đường
  • - Tăng cường tổng hợp glycogen từ glucose
  • - Ức chế sự xâm nhập của glucose vào tế bào

Câu 12: Theo học thuyết trung tâm của sinh học phân tử, dòng thông tin di truyền trong tế bào được truyền theo trình tự nào?

  • - Protein đến RNA đến DNA
  • - DNA đến Protein đến RNA
  • - DNA đến RNA đến Protein
  • - RNA đến DNA đến Protein

Câu 13: Trong cấu trúc xoắn kép của phân tử DNA, base nitrogen Guanine (G) liên kết với Cytosine (C) bằng bao nhiêu liên kết hydrogen?

  • - 1
  • - 2
  • - 3
  • - 4

Câu 14: Quá trình 'beta-oxy hóa' acid béo xảy ra chủ yếu ở vị trí nào trong tế bào?

  • - Bào tương
  • - Chất nền ty thể
  • - Lưới nội chất hạt
  • - Nhân tế bào

Câu 15: Loại lipoprotein nào chịu trách nhiệm vận chuyển Triglyceride có nguồn gốc từ thức ăn (ngoại sinh) từ ruột đến các mô?

  • - Chylomicron
  • - VLDL
  • - LDL
  • - HDL

Câu 16: Nhóm enzyme 'kinase' thực hiện chức năng xúc tác cho loại phản ứng hóa sinh nào sau đây?

  • - Phản ứng thủy phân liên kết ester
  • - Phản ứng chuyển nhóm phosphate từ ATP sang cơ chất
  • - Phản ứng oxy hóa khử sử dụng NAD+
  • - Phản ứng đồng phân hóa cấu trúc phân tử

Câu 17: Trong động học enzyme, hằng số Michaelis (Km) tương ứng với giá trị nồng độ cơ chất khi vận tốc phản ứng đạt mức nào?

  • - Vận tốc tối đa Vmax
  • - Một phần tư vận tốc tối đa
  • - Gấp đôi vận tốc tối đa
  • - Một nửa vận tốc tối đa

Câu 18: Sản phẩm chuyển hóa cuối cùng của các base purine ở cơ thể người là chất nào sau đây?

  • - Urea
  • - Ammonia
  • - Acid uric
  • - Creatinine

Câu 19: Vitamin nào là tiền chất trực tiếp để tổng hợp nên coenzyme FAD tham gia vào các phản ứng oxy hóa khử?

  • - Vitamin B1
  • - Vitamin B2
  • - Vitamin B3
  • - Vitamin B6

Câu 20: Hợp chất nào sau đây là 'ngã tư đường' của các quá trình chuyển hóa và trực tiếp đi vào chu trình acid citric?

  • - Pyruvate
  • - Acetyl-CoA
  • - Lactate
  • - Oxaloacetate

Câu 21: Vị trí chính xảy ra quá trình sinh tổng hợp các acid béo mới trong tế bào là ở đâu?

  • - Bào tương
  • - Chất nền ty thể
  • - Lysosome
  • - Màng nhân

Câu 22: Enzyme nào được coi là enzyme điều hòa quan trọng nhất (bước giới hạn tốc độ) của con đường đường phân?

  • - Hexokinase
  • - Phosphofructokinase-1
  • - Pyruvate kinase
  • - Aldolase

Câu 23: Base nitrogen nào sau đây chỉ xuất hiện trong thành phần cấu tạo của phân tử RNA mà không có trong DNA?

  • - Adenine
  • - Guanine
  • - Thymine
  • - Uracil

Câu 24: Trong chu trình Urea, phân tử Urea được trực tiếp giải phóng ra từ phản ứng thủy phân hợp chất nào?

  • - Citrulline
  • - Ornithine
  • - Argininosuccinate
  • - Arginine

Câu 25: Về mặt cấu tạo hóa học, các acid béo 'không no' (unsaturated fatty acids) khác với acid béo 'no' ở điểm nào?

  • - Mạch carbon ngắn hơn
  • - Chứa ít nhất một liên kết đôi trong mạch carbon
  • - Chứa nhóm chức aldehyde ở đầu mạch
  • - Có số nguyên tử carbon luôn là số lẻ