Trắc nghiệm Hóa học 12 Chân trời bài 12: Thế điện cực và nguồn điện hóa học giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua hệ thống câu hỏi đa dạng. Các câu hỏi được sắp xếp từ dễ đến khó giúp bạn tiếp cận kiến thức từng bước. Đặc biệt phù hợp với học sinh muốn cải thiện điểm số. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể điều chỉnh phương pháp học tập cho phù hợp. Điều này giúp việc học trở nên tiết kiệm thời gian hơn.
Trắc nghiệm Hóa học 12 Chân trời bài 12: Thế điện cực và nguồn điện hóa học
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Vật liệu nào sau đây được dùng làm điện cực trong thiết bị điện cực hydrogen chuẩn?
- - Thanh kẽm ($Zn$)
- - Tấm bạch kim ($Pt$) phủ muội bạch kim
- - Lưới đồng ($Cu$)
- - Thanh graphite (carbon)
Câu 2: Công thức tính sức điện động chuẩn của pin điện hóa nào sau đây là đúng?
- - $E^0_{cell} = E^0_{anode} - E^0_{cathode}$
- - $E^0_{cell} = E^0_{cathode} + E^0_{anode}$
- - $E^0_{cell} = E^0_{(+)} - E^0_{(-)}$
- - $E^0_{cell} = E^0(2H^+/H_2) - E^0(M^{n+}/M)$
Câu 3: Trong pin Li-ion hiện đại dùng cho điện thoại, cực dương (cathode) thường được làm bằng vật liệu nào?
- - Kẽm ($Zn$)
- - Chì oxide ($PbO_2$)
- - Graphite
- - $LiCoO_2$ hoặc các oxide kim loại chuyển tiếp chứa lithium
Câu 4: Đặc điểm nổi bật của pin nhiên liệu so với các loại pin thông thường là?
- - Sử dụng các kim loại quý như vàng để làm điện cực
- - Chỉ hoạt động được trong môi trường chân không
- - Có thể hoạt động liên tục chừng nào còn được cung cấp nhiên liệu và chất oxi hóa
- - Không thể tái nạp lại năng lượng sau khi dùng hết
Câu 5: Đơn vị đo suất điện động của pin điện hóa và thế điện cực là gì?
- - Ampere ($A$)
- - Ohm ($\Omega$)
- - Volt ($V$)
- - Coulomb ($C$)
Câu 6: Ký hiệu sơ đồ pin điện hóa được cấu tạo từ cặp $Fe^{2+}/Fe$ và $Cu^{2+}/Cu$ ở điều kiện chuẩn là gì? Biết $E^0(Fe^{2+}/Fe) = -0,44 \text{ V}$ và $E^0(Cu^{2+}/Cu) = +0,34 \text{ V}$.
- - $(-) Cu | Cu^{2+} || Fe^{2+} | Fe (+)$
- - $(-) Fe | Fe^{2+} || Cu^{2+} | Cu (+)$
- - $(-) Fe^{2+} | Fe || Cu | Cu^{2+} (+)$
- - $(-) Fe | Cu || Fe^{2+} | Cu^{2+} (+)$
Câu 7: Trong quá trình phóng điện của acquy chì, tại anode xảy ra phản ứng nào?
- - $PbO_2 + 4H^+ + SO_4^{2-} + 2e \rightarrow PbSO_4 + 2H_2O$
- - $Pb + SO_4^{2-} \rightarrow PbSO_4 + 2e$
- - $PbSO_4 + 2e \rightarrow Pb + SO_4^{2-}$
- - $2H_2O \rightarrow O_2 + 4H^+ + 4e$
Câu 8: Cho giá trị thế điện cực chuẩn: $E^0(Ag^+/Ag) = +0,80 \text{ V}$ và $E^0(Ni^{2+}/Ni) = -0,26 \text{ V}$. Phản ứng nào sau đây tự diễn ra ở điều kiện chuẩn?
- - $Ni^{2+} + 2Ag \rightarrow Ni + 2Ag^+$
- - $Ni + 2Ag^+ \rightarrow Ni^{2+} + 2Ag$
- - $Ni^{2+} + Ag \rightarrow Ni + Ag^+$
- - $Ni + Ag^+ \rightarrow Ni^{2+} + Ag$
Câu 9: Vai trò chính của cầu muối trong cấu tạo của pin điện hóa là gì?
- - Cung cấp thêm electron cho phản ứng tại cathode
- - Làm tăng nồng độ ion kim loại trong các dung dịch
- - Duy trì sự trung hòa điện cho các dung dịch trong hai cốc
- - Ngăn cản sự di chuyển của các ion giữa hai cốc
Câu 10: Dựa vào giá trị thế điện cực chuẩn sau: $E^0(Mg^{2+}/Mg) = -2,37 \text{ V}$; $E^0(Al^{3+}/Al) = -1,66 \text{ V}$; $E^0(Zn^{2+}/Zn) = -0,76 \text{ V}$; $E^0(Fe^{2+}/Fe) = -0,44 \text{ V}$. Kim loại nào có tính khử mạnh nhất?
- - $Al$
- - $Fe$
- - $Zn$
- - $Mg$
Câu 11: Cho biết $E^0(Zn^{2+}/Zn) = -0,76 \text{ V}$ và $E^0(Ag^+/Ag) = +0,80 \text{ V}$. Sức điện động chuẩn ($E^0_{cell}$) của pin điện hóa $Zn - Ag$ là bao nhiêu?
- - $1,56 \text{ V}$
- - $0,04 \text{ V}$
- - $1,10 \text{ V}$
- - $-1,56 \text{ V}$
Câu 12: Trong pin điện hóa $Zn - Cu$, phản ứng nào sau đây xảy ra tại anode (cực âm)?
- - $Cu^{2+} + 2e \rightarrow Cu$
- - $Cu \rightarrow Cu^{2+} + 2e$
- - $Zn \rightarrow Zn^{2+} + 2e$
- - $Zn^{2+} + 2e \rightarrow Zn$
Câu 13: Trong pin điện hóa đang hoạt động, dòng electron ở mạch ngoài di chuyển như thế nào?
- - Từ cực dương sang cực âm
- - Từ cathode sang anode
- - Từ cực âm (anode) sang cực dương (cathode)
- - Di chuyển theo hai chiều ngược nhau
Câu 14: Thế điện cực chuẩn ($E^0$) của cặp oxi hóa - khử $M^{n+}/M$ càng lớn thì?
- - Tính oxi hóa của ion $M^{n+}$ càng mạnh
- - Tính khử của kim loại $M$ càng mạnh
- - Kim loại $M$ càng dễ bị oxi hóa
- - Ion $M^{n+}$ có tính khử càng mạnh
Câu 15: Thế điện cực chuẩn của cặp oxi hóa - khử $2H^+/H_2$ được quy ước bằng bao nhiêu tại nhiệt độ $25^\circ C$?
- - $1,00 \text{ V}$
- - $0,00 \text{ V}$
- - $-0,76 \text{ V}$
- - $0,34 \text{ V}$