Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh CTUMP

Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh CTUMP giúp bạn đánh giá chính xác mức độ hiểu bài thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng. Các câu hỏi được xây dựng theo lộ trình giúp bạn không bị quá tải. Đặc biệt phù hợp với học sinh muốn cải thiện điểm số. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể xác định phần kiến thức còn yếu. Điều này giúp việc học trở nên tiết kiệm thời gian hơn.

Trắc nghiệm Giải phẫu bệnh CTUMP

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Thành phần tế bào nào đóng vai trò chủ chốt và đặc trưng nhất trong phản ứng viêm mạn tính?

  • - Bạch cầu đa nhân trung tính
  • - Đại thực bào và lympho bào
  • - Bạch cầu đa nhân ái kiềm
  • - Tiểu cầu

Câu 2: Nhồi máu trắng (nhồi máu thiếu máu) thường xảy ra ở các cơ quan có đặc điểm hệ mạch máu như thế nào?

  • - Cơ quan có hệ thống mạch máu kép
  • - Cơ quan có mô lỏng lẻo
  • - Cơ quan đặc có tuần hoàn tận
  • - Cơ quan có hệ thống tĩnh mạch phong phú

Câu 3: Các 'tế bào bọt' (foam cells) được tìm thấy trong mảng xơ vữa động mạch có nguồn gốc chủ yếu từ loại tế bào nào?

  • - Tế bào nội mô
  • - Đại thực bào tích tụ lipid
  • - Tế bào cơ trơn
  • - Bạch cầu ái toan

Câu 4: Sự hiện diện của 'thể Aschoff' trong cơ tim là đặc điểm vi thể chẩn đoán cho bệnh lý nào?

  • - Nhồi máu cơ tim cấp
  • - Thấp tim cấp
  • - Viêm cơ tim do virus
  • - Bệnh cơ tim phì đại

Câu 5: Tam chứng Virchow giải thích các yếu tố dẫn đến hình thành huyết khối bao gồm những yếu tố nào?

  • - Viêm, phù và xuất huyết
  • - Ứ trệ máu, tăng đông và tổn thương nội mô
  • - Hạ huyết áp, thiếu máu và nhiễm trùng
  • - Tăng mỡ máu, tiểu đường và hút thuốc

Câu 6: Đặc điểm đại thể nào sau đây điển hình cho tình trạng hoại tử bã đậu trong bệnh lao?

  • - Mô lỏng, có màu xanh hoặc vàng
  • - Khối mô khô, chắc, màu đen
  • - Chất hoại tử mềm, trắng xám, mủn nát giống như phô mai
  • - Mô trong suốt như thạch

Câu 7: Thuyên tắc khí có thể xảy ra như một biến chứng nghề nghiệp ở đối tượng nào sau đây do sự thay đổi áp suất đột ngột?

  • - Công nhân ngành đúc
  • - Thợ lặn trồi lên mặt nước quá nhanh
  • - Nhân viên phòng X-quang
  • - Vận động viên cử tạ

Câu 8: Tác nhân vi khuẩn phổ biến nhất liên quan đến viêm dạ dày mạn tính và loét dạ dày tá tràng là gì?

  • - Escherichia coli
  • - Staphylococcus aureus
  • - Helicobacter pylori
  • - Salmonella typhi

Câu 9: Chủng virus nào sau đây được coi là tác nhân gây bệnh quan trọng nhất trong ung thư biểu mô cổ tử cung?

  • - Herpes Simplex Virus (HSV)
  • - Epstein-Barr Virus (EBV)
  • - Human Papillomavirus (HPV) 16 và 18
  • - Cytomegalovirus (CMV)

Câu 10: Trong suy tim trái, sự tích tụ dịch trong các phế nang (phù phổi) chủ yếu do cơ chế nào?

  • - Giảm áp lực keo huyết tương
  • - Tăng tính thấm thành mạch do viêm
  • - Tăng áp lực thủy tĩnh trong mao mạch phổi
  • - Tắc nghẽn mạch bạch huyết

Câu 11: Thứ tự các giai đoạn của hiện tượng thoát quản bạch cầu trong phản ứng viêm cấp tính diễn ra như thế nào?

  • - Tấp sát, lăn, dính, xuyên mạch, hóa hướng động
  • - Xuyên mạch, dính, tấp sát, hóa hướng động
  • - Hóa hướng động, xuyên mạch, lăn, tấp sát
  • - Lăn, xuyên mạch, tấp sát, hóa hướng động

Câu 12: Loại ung thư biểu mô phổi nào có liên quan mật thiết nhất với thói quen hút thuốc lá và thường có vị trí ở trung tâm gần rốn phổi?

  • - Ung thư biểu mô tuyến
  • - Ung thư biểu mô tế bào vảy
  • - Ung thư biểu mô tế bào lớn
  • - U carcinoid

Câu 13: Tiêu chuẩn vi thể quan trọng nhất để phân biệt u tuyến giáp dạng túi (adenoma) và ung thư biểu mô giáp dạng túi (carcinoma) là gì?

  • - Sự hiện diện của các đám tế bào nhân lớn
  • - Sự xâm nhập vỏ bao hoặc mạch máu
  • - Số lượng tế bào nhân chia cao
  • - Sự hiện diện của thể cát (Psammoma bodies)

Câu 14: Sự khác biệt cơ bản nhất về phản ứng cơ thể giữa chết chương trình (apoptosis) và hoại tử (necrosis) là gì?

  • - Apoptosis làm tế bào sưng phồng to hơn
  • - Apoptosis luôn gây ra phản ứng viêm cấp tính
  • - Apoptosis không gây ra phản ứng viêm
  • - Hoại tử luôn là một quá trình sinh lý bình thường

Câu 15: Ba đặc điểm giải phẫu bệnh chính cấu thành nên bệnh cảnh xơ gan là gì?

  • - Viêm gan, ứ mật và xuất huyết
  • - Thâm nhiễm mỡ, hoại tử và sưng phồng
  • - Xơ hóa lan tỏa, nốt tân sinh và cấu trúc gan bị đảo lộn
  • - Áp xe gan, nang gan và vôi hóa

Câu 16: Hiện tượng phì đại (hypertrophy) được định nghĩa là sự gia tăng về yếu tố nào của cơ quan?

  • - Số lượng các tế bào
  • - Kích thước của từng tế bào
  • - Sự thay đổi loại tế bào
  • - Lượng mô đệm liên kết

Câu 17: Trong tổn thương tế bào khả hồi, hiện tượng sưng phồng tế bào xảy ra chủ yếu do sự suy giảm hoạt động của thành phần nào?

  • - Lưới nội chất hạt
  • - Bơm Na+/K+ ATPase
  • - Ti thể
  • - Bộ máy Golgi

Câu 18: Trong viêm hạt, các tế bào biểu mô (epithelioid cells) có nguồn gốc thực chất từ loại tế bào nào?

  • - Tế bào biểu mô lát tầng
  • - Đại thực bào biến đổi hình thái
  • - Tế bào nội mô mạch máu
  • - Nguyên bào sợi

Câu 19: Đặc điểm vi thể đặc trưng nhất giúp nhận diện hoại tử đông là gì?

  • - Mô bị hóa lỏng hoàn toàn
  • - Sự hiện diện của nhiều đại bào Langhans
  • - Cấu trúc mô được bảo tồn nhưng tế bào mất nhân
  • - Sự lắng đọng các tinh thể cholesterol

Câu 20: Hiện tượng biểu mô trụ đơn tại cổ tử cung biến đổi thành biểu mô lát tầng để thích nghi với tình trạng viêm mạn tính được gọi là gì?

  • - Nghịch sản
  • - Phì đại
  • - Chuyển sản
  • - Tăng sản

Câu 21: Đặc điểm vi thể điển hình của ung thư biểu mô ống tuyến vú xâm nhập là gì?

  • - Các tế bào u giới hạn hoàn toàn trong lòng ống
  • - Các tế bào u sắp xếp thành dây, đám hoặc ống tuyến xâm lấn mô đệm xơ
  • - Sự hiện diện của các đám tế bào mỡ trưởng thành
  • - Cấu trúc hạt gồm các đại thực bào

Câu 22: Trong hệ thống phân loại TNM dùng để đánh giá giai đoạn ung thư, ký tự 'N' dùng để chỉ yếu tố nào?

  • - Kích thước khối u nguyên phát
  • - Tình trạng di căn xa
  • - Số lượng tế bào nhân chia
  • - Tình trạng di căn hạch vùng

Câu 23: Theo phân loại của Lauren, ung thư biểu mô dạ dày được chia thành hai thể chính là gì?

  • - Thể lồi và thể loét
  • - Thể ruột và thể lan tỏa
  • - Thể biệt hóa tốt và kém biệt hóa
  • - Thể nhú và thể túi

Câu 24: Trong hội chứng thận hư, cơ chế chính dẫn đến tình trạng protein niệu ồ ạt là gì?

  • - Tăng áp lực lọc tại cầu thận
  • - Tổn thương màng đáy cầu thận làm tăng tính thấm
  • - Hẹp động mạch thận
  • - Viêm đài bể thận mạn tính

Câu 25: Dấu hiệu lâm sàng và giải phẫu bệnh nào là tiêu chuẩn vàng khẳng định một khối u là ác tính?

  • - Tốc độ phát triển nhanh
  • - Khối u có vỏ bao rõ
  • - Di căn
  • - Tế bào có nhân lớn, kiềm tính