Trắc nghiệm Điều dưỡng cơ bản TVU giúp bạn luyện tập thường xuyên để ghi nhớ lâu hơn thông qua các câu hỏi được chọn lọc kỹ lưỡng. Các câu hỏi được xây dựng theo lộ trình giúp bạn tiếp cận kiến thức từng bước. Đặc biệt phù hợp với học sinh muốn cải thiện điểm số. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể biết được nội dung nào cần ôn lại. Điều này giúp việc học trở nên chủ động hơn.
Trắc nghiệm Điều dưỡng cơ bản TVU
⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành
0/0 câu
🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT
Đang tải bảng xếp hạng...
Câu 1: Trong kỹ thuật đo huyết áp động mạch, nếu người điều dưỡng sử dụng bao đo quá hẹp so với kích thước cánh tay của người bệnh thì kết quả thu được sẽ như thế nào?
- - Kết quả không thay đổi
- - Kết quả thấp hơn thực tế
- - Kết quả cao hơn thực tế
- - Chỉ có huyết áp tâm thu cao hơn
Câu 2: Trong chăm sóc người bệnh sốt cao, biện pháp chườm ấm được thực hiện với nhiệt độ nước thấp hơn nhiệt độ cơ thể người bệnh bao nhiêu độ?
- - 10-15 độ C
- - 1-2 độ C
- - 5-7 độ C
- - 20 độ C
Câu 3: Dấu hiệu nào sau đây là đặc trưng nhất của tình trạng thấm dịch tại vị trí tiêm truyền tĩnh mạch (Infiltration)?
- - Vùng tiêm nóng, đỏ, đau
- - Vùng tiêm sưng nề, lạnh, không đau hoặc đau nhẹ
- - Có mủ chảy ra từ chân kim
- - Người bệnh bị sốt cao đột ngột
Câu 4: Khi thực hiện vệ sinh răng miệng cho người bệnh hôn mê, điều dưỡng cần đặt người bệnh ở tư thế nào để phòng ngừa tai biến hít sặc?
- - Nằm ngửa cổ tối đa
- - Nằm nghiêng sang một bên
- - Nằm ngửa đầu thấp
- - Nằm sấp
Câu 5: Chỉ số nào sau đây được gọi là 'Huyết áp kẹt' (Pulse pressure narrowing)?
- - Hiệu số giữa huyết áp tâm thu và tâm trương bằng hoặc dưới 20 mmHg
- - Huyết áp tâm trương cao trên 100 mmHg
- - Huyết áp tâm thu thấp dưới 90 mmHg
- - Huyết áp tâm thu và tâm trương bằng nhau
Câu 6: Góc kim so với mặt da phù hợp nhất khi thực hiện kỹ thuật tiêm dưới da (Subcutaneous injection) là bao nhiêu độ?
- - 15 độ
- - 45 độ
- - 90 độ
- - 10 độ
Câu 7: Trong bảng phân loại mức độ loét ép theo NPUAP, tổn thương mất toàn bộ lớp da, lộ rõ lớp mỡ dưới da nhưng chưa lộ cơ và xương được xếp vào độ mấy?
- - Độ 1
- - Độ 2
- - Độ 3
- - Độ 4
Câu 8: Khoảng cách giữa hai lần đo huyết áp trên cùng một cánh tay tối thiểu nên là bao lâu để đảm bảo mạch máu trở lại trạng thái bình thường?
- - 30 giây
- - 2 phút
- - 5 phút
- - 10 phút
Câu 9: Biến chứng nguy hiểm nhất và cần được xử trí cấp cứu ngay lập tức khi thực hiện kỹ thuật truyền máu là gì?
- - Nổi mẩn ngứa
- - Phản ứng tan máu cấp do bất đồng nhóm máu
- - Sốt nhẹ sau truyền
- - Tăng huyết áp nhẹ
Câu 10: Theo quy định của Bộ Y tế về kiểm soát nhiễm khuẩn, thời gian tối thiểu cho một lần chà tay bằng xà phòng trong quy trình rửa tay thường quy là bao nhiêu giây?
- - 15 giây
- - 30 giây
- - 60 giây
- - 45 giây
Câu 11: Thời điểm tốt nhất trong ngày để lấy mẫu đờm xét nghiệm tìm vi khuẩn lao (AFB) cho người bệnh là khi nào?
- - Buổi tối trước khi đi ngủ
- - Sau khi người bệnh ăn trưa
- - Sau khi người bệnh vừa vận động mạnh
- - Sáng sớm ngay sau khi ngủ dậy
Câu 12: Khi thực hiện kỹ thuật đặt ống thông dạ dày cho người bệnh tỉnh táo, để ống đi vào thực quản dễ dàng hơn, điều dưỡng nên hướng dẫn người bệnh làm gì khi ống đến vùng hầu họng?
- - Thở sâu bằng miệng
- - Thực hiện động tác nuốt
- - Ngửa cổ tối đa
- - Nín thở tạm thời
Câu 13: Mạch chậm là tình trạng tần số tim của người lớn khi nghỉ ngơi xuống dưới bao nhiêu nhịp trong một phút?
- - 70 nhịp/phút
- - 60 nhịp/phút
- - 50 nhịp/phút
- - 80 nhịp/phút
Câu 14: Triệu chứng sớm nhất và quan trọng nhất cần theo dõi để phát hiện tình trạng sốc phản vệ ngay sau khi tiêm thuốc là gì?
- - Tiểu ít
- - Ngứa, mày đay và khó thở
- - Sốt cao
- - Đau bụng dữ dội
Câu 15: Vị trí tiêm bắp sâu an toàn nhất để tránh tổn thương dây thần kinh hông (thần kinh tọa) ở người trưởng thành là vùng nào?
- - Cơ delta cánh tay
- - Cơ tứ đầu đùi
- - Vùng mông (1/4 trên ngoài)
- - Cơ mặt bên đùi (Vastus lateralis)
Câu 16: Tư thế Fowler (nửa nằm nửa ngồi) thường được áp dụng cho người bệnh nhằm mục đích chính nào sau đây?
- - Giảm đau sau mổ bụng
- - Ngăn ngừa loét vùng cùng cụt
- - Giúp người bệnh dễ thở
- - Tăng cường tuần hoàn não
Câu 17: Theo nguyên tắc vô khuẩn, khi mở một gói đồ vô khuẩn, điều dưỡng phải mở cánh xa nhất của khăn bọc theo hướng nào đầu tiên?
- - Mở về phía bên phải
- - Mở về phía người điều dưỡng
- - Mở về phía bên trái
- - Mở ra xa phía đối diện người điều dưỡng
Câu 18: Để đo chiều dài ống thông dạ dày từ mũi tới dạ dày cho người bệnh, cách đo nào sau đây là chính xác nhất?
- - Từ đỉnh mũi đến thùy tai rồi xuống mũi ức
- - Từ miệng đến thùy tai rồi xuống rốn
- - Từ trán đến mũi rồi xuống thượng vị
- - Từ cánh mũi đến xương đòn
Câu 19: Trong quy trình kỹ thuật thụt tháo cho người bệnh, túi chứa dịch thụt nên được treo cao cách mặt giường tối đa bao nhiêu cm để đảm bảo áp lực an toàn?
- - 20-30 cm
- - 45-60 cm
- - 80-100 cm
- - 10-15 cm
Câu 20: Khi lấy bệnh phẩm nước tiểu để làm xét nghiệm cấy tìm vi khuẩn, điều dưỡng cần hướng dẫn người bệnh lấy loại nước tiểu nào?
- - Nước tiểu đầu bãi
- - Nước tiểu cuối bãi
- - Nước tiểu giữa bãi
- - Nước tiểu 24 giờ
Câu 21: Khi tính tốc độ truyền dịch, nếu cần truyền 500ml dịch trong 5 giờ với bộ dây truyền có chỉ số giọt là 20 giọt/ml, tốc độ giọt/phút cần điều chỉnh là bao nhiêu?
- - 25 giọt/phút
- - 33 giọt/phút
- - 40 giọt/phút
- - 50 giọt/phút
Câu 22: Khi thực hiện ép tim ngoài lồng ngực cho người lớn trong hồi sinh tim phổi (CPR), độ sâu của mỗi nhát ép cần đạt ít nhất là bao nhiêu?
- - 2 cm
- - 3 cm
- - 5 cm
- - 8 cm
Câu 23: Trong quy trình thay băng vết thương sạch, điều dưỡng thực hiện kỹ thuật lau rửa vết thương theo nguyên tắc nào?
- - Từ dưới lên trên
- - Từ vùng bẩn sang vùng sạch
- - Từ trong ra ngoài, từ trên xuống dưới
- - Chỉ lau mép vết thương
Câu 24: Theo nguyên tắc tiêm thuốc an toàn '5 đúng', nội dung nào sau đây là bắt buộc phải kiểm tra để tránh nhầm lẫn giữa các người bệnh?
- - Đúng liều lượng
- - Đúng đường dùng
- - Đúng người bệnh
- - Đúng thời gian
Câu 25: Trong các bước của quy trình điều dưỡng, bước nào đóng vai trò là cơ sở dữ liệu để đưa ra các chẩn đoán điều dưỡng chính xác?
- - Lập kế hoạch chăm sóc
- - Thực hiện kế hoạch
- - Đánh giá kết quả
- - Nhận định người bệnh