Trắc nghiệm địa lý 9 chân trời bài 20: Thực hành Viết báo cáo về vùng kinh tế trọng điểm phía Nam

Trắc nghiệm địa lý 9 chân trời bài 20: Thực hành Viết báo cáo về vùng kinh tế trọng điểm phía Nam giúp bạn ôn tập kiến thức một cách có hệ thống thông qua dạng bài tập quen thuộc thường gặp trong đề thi. Các câu hỏi được sắp xếp từ dễ đến khó giúp bạn học mà không cảm thấy áp lực. Đặc biệt phù hợp với người chuẩn bị cho các kỳ kiểm tra quan trọng. Thông qua quá trình làm bài, bạn có thể xác định phần kiến thức còn yếu. Điều này giúp việc học trở nên tiết kiệm thời gian hơn.

Trắc nghiệm địa lý 9 chân trời bài 20: Thực hành Viết báo cáo về vùng kinh tế trọng điểm phía Nam

⏱ Thời gian còn lại: --:--
Tiến độ hoàn thành 0/0 câu

🏆 BẢNG VÀNG TOP 5 ĐIỂM TỐT NHẤT

Đang tải bảng xếp hạng...

Câu 1: Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam có mật độ tập trung các khu công nghiệp cao nhất ở khu vực nào?

  • - Khu vực biên giới với Campuchia
  • - Khu vực tứ giác kinh tế (TP.HCM - Bình Dương - Đồng Nai - Bà Rịa Vũng Tàu)
  • - Khu vực ven biển tỉnh Tiền Giang
  • - Khu vực đồi núi phía Bắc tỉnh Bình Phước

Câu 2: Tại sao việc xử lý nước thải công nghiệp là nội dung không thể thiếu trong báo cáo phát triển kinh tế vùng phía Nam?

  • - Vì chi phí xử lý nước thải chiếm phần lớn doanh thu doanh nghiệp
  • - Để bảo vệ hệ thống sông ngòi (Sông Đồng Nai, Sông Sài Gòn) đang chịu áp lực ô nhiễm
  • - Vì nước thải công nghiệp có thể dùng trực tiếp cho tưới tiêu lúa
  • - Để giảm bớt lượng nước cung cấp cho các nhà máy

Câu 3: Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam bao gồm bao nhiêu tỉnh và thành phố trực thuộc Trung ương theo quy hoạch hiện hành?

  • - 6 tỉnh và thành phố
  • - 7 tỉnh và thành phố
  • - 8 tỉnh và thành phố
  • - 9 tỉnh và thành phố

Câu 4: Địa phương nào trong vùng kinh tế trọng điểm phía Nam được mệnh danh là 'thủ phủ công nghiệp' của cả nước?

  • - Tây Ninh
  • - Tiền Giang
  • - Bình Dương
  • - Bình Phước

Câu 5: Nhóm sản phẩm nông nghiệp nào là mặt hàng xuất khẩu chủ lực của các tỉnh phía Bắc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

  • - Các loại rau ôn đới
  • - Cây công nghiệp lâu năm (cao su, điều, hồ tiêu)
  • - Các loại hoa xuất khẩu
  • - Lúa nếp và ngô ngọt

Câu 6: Nhận định nào sau đây đúng nhất về vị trí của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam trong nền kinh tế cả nước?

  • - Là vùng dẫn đầu về tốc độ tăng trưởng và đóng góp GDP lớn nhất
  • - Là vùng có diện tích lớn nhất cả nước
  • - Là vùng có sản lượng lương thực lớn nhất cả nước
  • - Là vùng có mật độ dân số thấp nhất cả nước

Câu 7: Cửa ngõ xuất nhập khẩu bằng đường biển quan trọng nhất của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam hiện nay là cụm cảng nào?

  • - Cụm cảng Hải Phòng
  • - Cụm cảng Cái Mép - Thị Vải
  • - Cụm cảng Đà Nẵng
  • - Cụm cảng Quy Nhơn

Câu 8: Ngành công nghiệp nào sau đây là thế mạnh đặc trưng và quan trọng hàng đầu của tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu trong vùng?

  • - Sản xuất hàng tiêu dùng
  • - Khai thác dầu khí
  • - Chế biến lương thực thực phẩm
  • - Sản xuất vật liệu xây dựng

Câu 9: Khi viết báo cáo về vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, nội dung nào sau đây thường được nhấn mạnh ở phần 'Thế mạnh'?

  • - Khả năng thâm canh lúa gạo đứng đầu cả nước
  • - Tiềm năng phát triển kinh tế biển và dịch vụ logistics
  • - Trữ lượng than đá lớn phục vụ nhiệt điện
  • - Diện tích rừng nguyên sinh chiếm phần lớn diện tích vùng

Câu 10: Ngành dịch vụ nào sau đây đang trở thành động lực tăng trưởng mới của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

  • - Thủ công mỹ nghệ truyền thống
  • - Kinh tế số và thương mại điện tử
  • - Sửa chữa đồ gia dụng
  • - Vận tải thô sơ

Câu 11: Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam có ưu thế vượt trội nào sau đây để thu hút đầu tư nước ngoài (FDI)?

  • - Nguồn tài nguyên khoáng sản kim loại dồi dào
  • - Diện tích đất nông nghiệp lớn nhất cả nước
  • - Cơ sở hạ tầng phát triển và nguồn lao động có tay nghề
  • - Địa hình đồi núi chiếm diện tích chủ yếu

Câu 12: Vai trò của tỉnh Tây Ninh trong vùng kinh tế trọng điểm phía Nam gắn liền với hoạt động nào sau đây?

  • - Khai thác quặng sắt quy mô lớn
  • - Kinh tế cửa khẩu và du lịch núi Bà Đen
  • - Trung tâm lọc hóa dầu lớn nhất vùng
  • - Sản xuất phần mềm máy tính tập trung

Câu 13: Mục tiêu chính của việc xây dựng báo cáo về vùng kinh tế trọng điểm phía Nam trong bài thực hành là gì?

  • - Để thống kê số lượng các loài sinh vật quý hiếm trong vùng
  • - Để đánh giá thực trạng, thế mạnh và đề xuất giải pháp phát triển kinh tế
  • - Để mô tả chi tiết các danh lam thắng cảnh du lịch tâm linh
  • - Để tìm hiểu lịch sử hình thành các dân tộc tại địa phương

Câu 14: Khi phân tích về vai trò của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam đối với vùng Đồng bằng sông Cửu Long, nhận định nào là chính xác?

  • - Là thị trường tiêu thụ nông sản và cung cấp dịch vụ xuất khẩu chính
  • - Cung cấp toàn bộ nguồn nước ngọt cho tưới tiêu nông nghiệp
  • - Là nơi tập trung toàn bộ diện tích trồng lúa của phía Nam
  • - Hạn chế sự phát triển công nghiệp của Đồng bằng sông Cửu Long

Câu 15: Tỉnh nào sau đây thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam nhưng lại nằm trong vùng Đồng bằng sông Cửu Long?

  • - Tây Ninh
  • - Long An
  • - Bình Phước
  • - Bình Dương

Câu 16: Thành phố nào đóng vai trò là trung tâm kinh tế, tài chính, thương mại và dịch vụ lớn nhất của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

  • - Thành phố Thủ Dầu Một
  • - Thành phố Biên Hòa
  • - Thành phố Vũng Tàu
  • - Thành phố Hồ Chí Minh

Câu 17: Tỉnh nào sau đây có thế mạnh về phát triển kinh tế cửa khẩu và cây công nghiệp lâu năm trong vùng?

  • - Bình Phước
  • - Tiền Giang
  • - Bà Rịa - Vũng Tàu
  • - Long An

Câu 18: Khi thực hiện báo cáo, bước nào sau đây giúp đảm bảo tính chính xác về mặt số lượng của các chỉ tiêu kinh tế?

  • - Chụp ảnh minh họa các khu công nghiệp
  • - Thu thập và xử lý số liệu từ Tổng cục Thống kê
  • - Phỏng vấn ý kiến cá nhân của người dân
  • - Vẽ bản đồ sơ đồ tư duy về các vùng

Câu 19: Trong cơ cấu kinh tế của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, khu vực nào chiếm tỷ trọng cao nhất?

  • - Nông, lâm nghiệp và thủy sản
  • - Công nghiệp và xây dựng
  • - Dịch vụ
  • - Kinh tế phi chính thức

Câu 20: Hệ quả của việc di dân từ các vùng khác đến vùng kinh tế trọng điểm phía Nam đối với phát triển kinh tế là gì?

  • - Làm giảm tổng sản phẩm quốc nội của vùng
  • - Cung cấp nguồn lao động dồi dào phục vụ các khu công nghiệp
  • - Làm biến mất các ngành nghề truyền thống
  • - Giúp thu hẹp diện tích đất đô thị

Câu 21: Dự án hạ tầng giao thông trọng điểm nào sau đây đang được triển khai nhằm tăng cường kết nối hàng không cho vùng?

  • - Sân bay quốc tế Nội Bài
  • - Sân bay quốc tế Long Thành
  • - Sân bay quốc tế Cam Ranh
  • - Sân bay quốc tế Phú Bài

Câu 22: Yếu tố nào sau đây là rào cản lớn đối với việc thu hút nhân lực chất lượng cao về các tỉnh vùng sâu của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

  • - Sự thiếu hụt về diện tích đất xây dựng
  • - Môi trường sống và hạ tầng xã hội chưa đồng bộ
  • - Chính sách ưu đãi đầu tư quá khắt khe
  • - Nguồn tài nguyên khoáng sản quá nghèo nàn

Câu 23: Một trong những thách thức lớn nhất đối với sự phát triển bền vững của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam hiện nay là gì?

  • - Tình trạng thiếu hụt lao động phổ thông nghiêm trọng
  • - Sự suy giảm của các ngành dịch vụ truyền thống
  • - Ô nhiễm môi trường và áp lực hạ tầng giao thông
  • - Địa hình chia cắt mạnh gây khó khăn cho xây dựng

Câu 24: Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam đóng góp khoảng bao nhiêu phần trăm vào giá trị sản xuất công nghiệp của cả nước?

  • - Khoảng 20%
  • - Khoảng 30%
  • - Trên 40%
  • - Dưới 15%

Câu 25: Sự phát triển các khu công nghiệp tại Bình Dương và Đồng Nai dựa trên thuận lợi chủ yếu nào về mặt tự nhiên?

  • - Địa hình cao nguyên đón gió
  • - Vùng đất xám trên phù sa cổ bằng phẳng, vững chắc
  • - Nguồn nước khoáng dồi dào dưới lòng đất
  • - Mạng lưới sông ngòi dày đặc thuận tiện giao thông thủy