Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Vi sinh vật – Đề 7

Đề 7 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Vi sinh vật

1. Phương pháp nhuộm Gram được sử dụng để phân biệt vi khuẩn dựa trên đặc điểm nào?
2. Trong công nghệ sinh học, vi sinh vật nào thường được sử dụng để sản xuất insulin?
3. Vi khuẩn Rhizobium có mối quan hệ cộng sinh với cây họ đậu, mang lại lợi ích gì cho cây?
4. Trong sản xuất tương (nước tương), vi sinh vật nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình thủy phân protein đậu nành?
5. Vi sinh vật nào sau đây là tác nhân gây bệnh sốt rét?
6. Vai trò chính của vi sinh vật phân giải trong hệ sinh thái là gì?
7. Điều gì KHÔNG phải là ứng dụng của vi sinh vật trong công nghiệp thực phẩm?
8. Quá trình lên men lactic được thực hiện bởi vi sinh vật nào và tạo ra sản phẩm chính là gì?
9. Loại virus nào sử dụng enzyme phiên mã ngược (reverse transcriptase) để nhân lên?
10. Trong kỹ thuật PCR (Phản ứng chuỗi polymerase), enzyme nào được sử dụng để tổng hợp DNA?
11. Trong chu trình sinh địa hóa Nitrogen, vi sinh vật nào đóng vai trò chuyển hóa amoniac (NH3) thành nitrit (NO2-)?
12. Loại vi sinh vật nào có kích thước nhỏ nhất?
13. Trong quá trình sản xuất rượu vang, nấm men Saccharomyces cerevisiae đóng vai trò chính trong giai đoạn nào?
14. Vi sinh vật nào sau đây là tác nhân gây bệnh tả?
15. Loại môi trường nuôi cấy nào chứa các chất ức chế sự phát triển của một số loại vi sinh vật, đồng thời tạo điều kiện cho một số loại khác phát triển?
16. Hiện tượng 'tảo nở hoa' trong nước ngọt và nước biển chủ yếu do sự phát triển quá mức của nhóm vi sinh vật nào?
17. Vi sinh vật nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm sinh vật nhân sơ?
18. Trong hệ tiêu hóa của động vật nhai lại, vi sinh vật đóng vai trò quan trọng trong việc tiêu hóa chất dinh dưỡng nào?
19. Loại vi sinh vật nào có vai trò quan trọng trong việc sản xuất methane trong các hệ sinh thái yếm khí (ví dụ: ruộng lúa, đầm lầy)?
20. Loại bào tử nào của vi khuẩn có khả năng chịu nhiệt, chịu khô và các điều kiện môi trường khắc nghiệt, giúp vi khuẩn tồn tại trong thời gian dài?
21. Kháng sinh penicillin hoạt động bằng cách ức chế quá trình nào ở vi khuẩn?
22. Vi sinh vật nào sau đây được sử dụng trong sản xuất natto, một món ăn truyền thống của Nhật Bản?
23. Vi sinh vật nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm nấm?
24. Virus khác biệt cơ bản so với vi khuẩn ở điểm nào sau đây?
25. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm chung của vi sinh vật?
26. Quá trình khử trùng (sterilization) khác biệt với quá trình khử nhiễm (disinfection) ở điểm nào?
27. Trong hệ thống miễn dịch của con người, vi sinh vật nào thường được sử dụng làm vaccine sống giảm độc lực?
28. Cơ chế lây truyền chính của bệnh lao là gì?
29. Loại vi sinh vật nào sau đây gây bệnh nấm da?
30. Loại liên kết hóa học nào KHÔNG bị phá vỡ khi đun sôi protein?