Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Toán tài chính – Đề 10

Đề 10 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Toán tài chính

1. Công thức nào sau đây được sử dụng để tính Giá trị Tương lai (FV) của một khoản đầu tư ban đầu (PV) với lãi suất kép?
2. Thời gian hoàn vốn (payback period) là gì?
3. Lãi suất hiệu quả hàng năm (Effective Annual Rate - EAR) khác với lãi suất danh nghĩa (Nominal Rate) như thế nào?
4. Nguyên tắc giá trị thời gian của tiền tệ (time value of money) dựa trên ý tưởng nào?
5. Điều gì xảy ra với Giá trị Hiện tại (PV) của một khoản tiền trong tương lai nếu lãi suất chiết khấu tăng lên?
6. Trong bối cảnh trái phiếu, 'yield to maturity' (YTM - lợi suất đáo hạn) là gì?
7. Phương pháp khấu hao đường thẳng phân bổ chi phí tài sản như thế nào?
8. Giá trị Hiện tại Thuần (NPV) được sử dụng để làm gì trong toán tài chính?
9. Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (debt-to-equity ratio) đánh giá điều gì?
10. Chức năng chính của thị trường tài chính sơ cấp (primary market) là gì?
11. Trong quản lý danh mục đầu tư, đa dạng hóa (diversification) nhằm mục đích:
12. Chi phí sử dụng vốn (cost of capital) của một công ty đại diện cho điều gì?
13. Mục tiêu chính của quản lý vốn lưu động là gì?
14. Rủi ro tín dụng (credit risk) đề cập đến điều gì?
15. Công thức tính giá trị hiện tại của niên kim thông thường (ordinary annuity) có điểm khác biệt gì so với niên kim đầu kỳ (annuity due)?
16. Phân tích độ nhạy (sensitivity analysis) trong lập kế hoạch vốn được sử dụng để làm gì?
17. Mô hình chiết khấu cổ tức (dividend discount model - DDM) được sử dụng để định giá:
18. Tỷ số thanh toán hiện hành (current ratio) đo lường điều gì?
19. Phương pháp 'net working capital' (vốn lưu động ròng) được tính như thế nào?
20. Rủi ro hệ thống (systematic risk) còn được gọi là:
21. Trong phân tích tỷ số tài chính, tỷ số nào sau đây thuộc nhóm tỷ số hoạt động?
22. Trong phân tích điểm hòa vốn (break-even analysis), điểm hòa vốn xảy ra khi:
23. Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR) là gì?
24. Trong quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái, 'hedging' (phòng ngừa rủi ro) có nghĩa là:
25. Chi phí cơ hội (opportunity cost) trong quyết định đầu tư là gì?
26. Công cụ phái sinh (derivative) là gì?
27. Hệ số thanh toán nhanh (quick ratio) khác với hệ số thanh toán hiện hành (current ratio) ở điểm nào?
28. Đòn bẩy tài chính (financial leverage) đề cập đến việc sử dụng nguồn vốn nào để tài trợ cho tài sản?
29. Loại hình niên kim nào mà các khoản thanh toán được thực hiện vào cuối mỗi kỳ?
30. Beta trong mô hình CAPM (Capital Asset Pricing Model) đo lường điều gì?