Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tổ chức sự kiện – Đề 15

Đề 15 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tổ chức sự kiện

1. Trong việc thiết kế trải nghiệm khách hàng sự kiện, 'user journey' (hành trình người dùng) giúp hiểu rõ điều gì?
2. Trong quản lý rủi ro sự kiện, 'risk assessment' (đánh giá rủi ro) là bước quan trọng để làm gì?
3. Trong quản lý rủi ro sự kiện, 'risk transfer' (chuyển giao rủi ro) thường được thực hiện thông qua hình thức nào?
4. Trong tổ chức sự kiện, 'stakeholders' (các bên liên quan) KHÔNG bao gồm đối tượng nào?
5. Loại hình sự kiện nào sau đây thường tập trung vào mục tiêu xây dựng mối quan hệ và kết nối giữa những người tham dự?
6. Yếu tố 'catering' (dịch vụ ăn uống) trong sự kiện cần được xem xét đặc biệt dựa trên yếu tố nào của khách tham dự?
7. Loại hình sự kiện nào sau đây thường tập trung vào giải trí và thư giãn cho người tham dự?
8. Công cụ marketing nào sau đây thường được sử dụng NHẤT để quảng bá sự kiện trực tuyến?
9. Trong tổ chức sự kiện, 'timeline' (lịch trình) có vai trò quan trọng nhất đối với yếu tố nào?
10. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là công cụ quản lý dự án sự kiện phổ biến?
11. Trong việc lựa chọn địa điểm sự kiện, yếu tố 'accessibility' (khả năng tiếp cận) đề cập đến điều gì?
12. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của quy trình lập kế hoạch sự kiện cơ bản?
13. Trong tổ chức sự kiện, 'on-site management' (quản lý tại chỗ) đề cập đến hoạt động nào?
14. Trong quản lý ngân sách sự kiện, 'contingency budget' (ngân sách dự phòng) được dành cho mục đích gì?
15. 'RFP' (Request for Proposal - Yêu cầu đề xuất) thường được sử dụng trong giai đoạn nào của quá trình tổ chức sự kiện?
16. 'Địa điểm tổ chức sự kiện' (venue) KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
17. Vai trò của 'Event Manager' (Quản lý sự kiện) KHÔNG bao gồm trách nhiệm nào sau đây?
18. Công nghệ nào sau đây KHÔNG thường được sử dụng để hỗ trợ sự kiện trực tuyến?
19. Trong quản lý rủi ro sự kiện, 'mitigation' (giảm thiểu) rủi ro đề cập đến hành động nào?
20. Loại hình 'sự kiện nội bộ' (internal event) thường được tổ chức cho đối tượng chính nào?
21. Loại hình sự kiện nào sau đây thường có tính chất trang trọng và nghi thức cao?
22. Hình thức 'sự kiện hybrid' (kết hợp) là sự kết hợp giữa loại hình sự kiện nào?
23. KPIs (Chỉ số hiệu suất chính) được sử dụng trong tổ chức sự kiện chủ yếu để làm gì?
24. Loại hình sự kiện nào sau đây thường có mục đích chính là giáo dục và chia sẻ kiến thức chuyên môn?
25. Trong quản lý thời gian sự kiện, phương pháp 'critical path' (đường găng) giúp xác định điều gì?
26. Yếu tố 'logistics' trong tổ chức sự kiện bao gồm việc quản lý KHÔNG bao gồm khía cạnh nào?
27. Loại hình sự kiện nào sau đây thường có mục tiêu chính là quảng bá thương hiệu và sản phẩm?
28. Yếu tố 'sustainability' (tính bền vững) trong tổ chức sự kiện ngày càng được chú trọng, KHÔNG bao gồm khía cạnh nào?
29. Trong quản lý khủng hoảng sự kiện, bước đầu tiên và quan trọng nhất là gì?
30. Mục tiêu chính của việc thực hiện 'post-event survey' (khảo sát sau sự kiện) là gì?