Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tiếng việt thực hành – Đề 11

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tiếng việt thực hành

1. Trong câu: “Đọc sách giúp chúng ta mở mang kiến thức.”, cụm từ “mở mang kiến thức” có vai trò gì trong câu?
2. Trong giao tiếp qua điện thoại, yếu tố nào sau đây là quan trọng để truyền đạt thông tin hiệu quả?
3. Trong câu: “Cuốn sách này rất thú vị.”, từ “thú vị” thuộc loại từ nào?
4. Trong câu: “Cô ấy hát rất hay.”, thành phần “rất hay” là thành phần gì của câu?
5. Chọn cụm từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống trong câu sau: “Để đạt được thành công, chúng ta cần phải ______.”
6. Trong câu: “Mặc dù trời mưa to, nhưng chúng tôi vẫn đến trường đúng giờ.”, cặp quan hệ từ “mặc dù…nhưng” thể hiện quan hệ gì?
7. Chọn câu tục ngữ nói về lòng tự trọng:
8. Chọn từ đồng nghĩa với từ “bao la”:
9. Trong văn bản thuyết minh, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?
10. Từ nào sau đây viết đúng chính tả?
11. Chọn từ có âm đầu khác với các từ còn lại:
12. Trong các loại văn bản sau, loại văn bản nào thường được sử dụng để tường thuật lại một sự việc, vụ việc?
13. Câu nào sau đây sử dụng biện pháp tu từ so sánh?
14. Từ nào sau đây không phải là từ láy?
15. Biện pháp tu từ “ẩn dụ” là gì?
16. Tìm từ trái nghĩa với từ “yêu thương”:
17. Chọn cặp từ trái nghĩa không đúng:
18. Câu nào sau đây là câu ghép?
19. Từ nào sau đây có thể kết hợp được với cả hai từ “ăn” và “uống”?
20. Trong câu sau: “Những quyển sách này rất hữu ích cho việc học tập của bạn.”, từ nào là tính từ?
21. Chọn câu văn có sử dụng thành ngữ:
22. Từ “xuân” trong câu thơ “Mùa xuân là cả một mùa xanh” được dùng theo nghĩa gốc hay nghĩa chuyển?
23. Trong đoạn văn bản hành chính, phần nào thường chứa thông tin về thời gian và địa điểm ban hành văn bản?
24. Câu nào sau đây mắc lỗi logic?
25. Trong câu hỏi tu từ: “Ai làm cho bể kia đầy, cho ao kia cạn, cho gầy cò con?”, câu hỏi này nhằm mục đích gì?
26. Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: “Uống nước nhớ nguồn, ______ nhớ công ơn người sinh thành.”
27. Câu thành ngữ “Chậm như rùa” dùng để chỉ đặc điểm gì?
28. Khi viết thư điện tử (email) công việc, phần nào cần được viết ngắn gọn, rõ ràng và thể hiện được nội dung chính của thư?
29. Trong giao tiếp, “ngôn ngữ cơ thể” bao gồm những yếu tố nào?
30. Trong các câu sau, câu nào sử dụng dấu phẩy đúng?