Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thương phẩm học – Quản lý chất lượng hàng hóa – Đề 5

Đề 5 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thương phẩm học - Quản lý chất lượng hàng hóa

1. Tiêu chuẩn ISO 14001 tập trung vào lĩnh vực nào trong quản lý doanh nghiệp?
2. Trong quản lý chất lượng, 'văn hóa chất lượng' (quality culture) có vai trò gì?
3. Đâu là ví dụ về 'chi phí sai lỗi bên ngoài' (external failure cost) trong chi phí chất lượng?
4. Khái niệm 'Chất lượng phù hợp' (Quality of Conformance) đề cập đến điều gì?
5. Trong quản lý chuỗi cung ứng chất lượng, việc lựa chọn nhà cung cấp có vai trò như thế nào đối với chất lượng hàng hóa?
6. Tiêu chuẩn ISO 9001 tập trung vào việc xây dựng và duy trì hệ thống quản lý chất lượng, vậy lợi ích chính của việc áp dụng tiêu chuẩn này là gì?
7. Đâu là yếu tố **KHÔNG** thuộc phạm trù 'chất lượng hàng hóa' theo nghĩa rộng?
8. Phương pháp '5S' trong quản lý chất lượng tập trung vào việc gì?
9. Công cụ 'Biểu đồ Pareto' (Pareto Chart) thường được sử dụng trong quản lý chất lượng để làm gì?
10. Trong quản lý chất lượng, thuật ngữ 'vòng đời sản phẩm' (product lifecycle) có ý nghĩa gì?
11. Phương pháp 'Poka-Yoke' (proofing error) trong quản lý chất lượng có mục đích gì?
12. Trong quản lý chất lượng, thuật ngữ 'SPC' là viết tắt của cụm từ nào?
13. Thương phẩm học tập trung nghiên cứu về khía cạnh nào của hàng hóa?
14. Phương pháp quản lý chất lượng nào tập trung vào việc phòng ngừa lỗi ngay từ đầu, thay vì chỉ phát hiện và sửa chữa lỗi sau khi xảy ra?
15. Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc về 'chất lượng dịch vụ' đi kèm với hàng hóa?
16. Phương pháp 'Six Sigma' trong quản lý chất lượng hướng tới mục tiêu gì?
17. Nguyên tắc 'Cải tiến liên tục' (Continuous Improvement) trong quản lý chất lượng có ý nghĩa gì?
18. Trong quản lý chất lượng dịch vụ, yếu tố 'độ tin cậy' (reliability) thể hiện điều gì?
19. Phương pháp 'Kaizen' thường được áp dụng trong quản lý chất lượng để thực hiện điều gì?
20. Để đánh giá sự hài lòng của khách hàng về chất lượng hàng hóa và dịch vụ, doanh nghiệp thường sử dụng phương pháp nào?
21. Trong quản lý rủi ro chất lượng hàng hóa, 'ma trận rủi ro' (risk matrix) được dùng để làm gì?
22. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu chính của quản lý chất lượng hàng hóa?
23. Trong mô hình 'SERVQUAL' đánh giá chất lượng dịch vụ, yếu tố 'khả năng đáp ứng' (responsiveness) thể hiện điều gì?
24. Lỗi 'Type I error' (lỗi loại 1) trong kiểm định giả thuyết về chất lượng hàng hóa là gì?
25. Khiếu nại của khách hàng về chất lượng sản phẩm được xem là loại 'chi phí chất lượng' nào?
26. Trong quản lý chất lượng, 'sơ đồ nhân quả' (cause-and-effect diagram) hay còn gọi là 'sơ đồ xương cá' (fishbone diagram) được sử dụng để làm gì?
27. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc áp dụng các công cụ thống kê trong quản lý chất lượng?
28. Đâu là ví dụ về 'chi phí đánh giá' (appraisal cost) trong chi phí chất lượng?
29. Phân biệt 'Kiểm soát chất lượng' (Quality Control - QC) và 'Đảm bảo chất lượng' (Quality Assurance - QA) dựa trên trọng tâm chính của chúng:
30. Đâu là ví dụ về 'chi phí phòng ngừa' (prevention cost) trong chi phí chất lượng?