Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thư tín thương mại – Đề 12

Đề 12 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thư tín thương mại

1. Loại thư tín thương mại nào được sử dụng để bày tỏ sự không hài lòng về sản phẩm hoặc dịch vụ đã nhận?
2. Ưu điểm chính của việc sử dụng thư tín thương mại truyền thống (bản giấy) so với email trong một số trường hợp là:
3. Hình thức thư tín thương mại nào sau đây thường được sử dụng để thông báo về việc thay đổi giá cả hoặc chính sách?
4. Trong thư tín thương mại, phong cách viết 'concise' (ngắn gọn, súc tích) có nghĩa là:
5. Trong thư tín thương mại, việc sử dụng tiêu đề (subject line) trong email có vai trò:
6. Điều gì KHÔNG nên làm khi viết thư tín thương mại?
7. Trong thư tín thương mại, việc sử dụng từ ngữ chuyên môn cần được cân nhắc dựa trên:
8. Trong thư tín thương mại, việc sử dụng chữ ký (signature) có vai trò:
9. Trong trường hợp cần gửi thư tín thương mại đến nhiều người nhận khác nhau, phương pháp nào sau đây là phù hợp nhất để đảm bảo tính bảo mật và cá nhân hóa?
10. Khi nhận được thư khiếu nại từ khách hàng, phản ứng chuyên nghiệp nhất của doanh nghiệp là:
11. Mục đích của việc gửi thư xác nhận đơn hàng (order confirmation letter) là gì?
12. Loại thư tín thương mại nào thường được sử dụng để theo dõi tiến độ thực hiện đơn hàng hoặc dự án?
13. Điều nào sau đây là một ví dụ về ứng dụng của thư tín thương mại trong quản lý chuỗi cung ứng?
14. Trong một thư đặt hàng (purchase order), thông tin nào sau đây là BẮT BUỘC phải có?
15. Khi viết thư tín thương mại, việc kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp là:
16. Khi viết thư phúc đáp (reply letter), nguyên tắc quan trọng nhất cần tuân thủ là:
17. Trong thư báo giá (quotation letter), điều khoản thanh toán thường được đề cập nhằm:
18. Điểm khác biệt chính giữa thư chào hàng (sales letter) và thư quảng cáo (advertisement) là gì?
19. Khi kết thúc thư tín thương mại trang trọng gửi người nhận không xác định tên, lời chào kết phù hợp trong tiếng Anh là:
20. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến hiệu quả của thư tín thương mại?
21. Thư hỏi hàng (letter of inquiry) được viết ra với mục đích chính là:
22. Mục đích chính của thư tín thương mại là gì?
23. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần cơ bản của bố cục thư tín thương mại tiêu chuẩn?
24. Trong thư tín thương mại, giọng văn trang trọng thường được ưu tiên sử dụng vì:
25. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của thư tín thương mại?
26. Khi viết thư tín thương mại, cần tránh sử dụng:
27. Mục đích của thư tín thương mại 'follow-up' (thư theo dõi) là:
28. Trong thư tín thương mại quốc tế, điều quan trọng cần lưu ý về văn hóa là:
29. Lỗi thường gặp khi viết thư tín thương mại là:
30. Khi viết thư tín thương mại bằng tiếng Anh, cụm từ 'Yours faithfully' thường được dùng khi: