Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thư tín thương mại – Đề 11

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thư tín thương mại

1. Lỗi sai thường gặp nào sau đây khi viết thư tín thương mại bằng tiếng Anh?
2. Trong thư tín thương mại, việc 'proofread' (đọc và soát lỗi) trước khi gửi thư có tầm quan trọng như thế nào?
3. Trong thư tín thương mại, 'enclosure' (tài liệu đính kèm) thường được đề cập ở phần nào của thư?
4. Trong thư tín thương mại, thuật ngữ 'cc' (carbon copy) và 'bcc' (blind carbon copy) dùng để chỉ điều gì?
5. Trong thư tín thương mại, việc sử dụng giọng văn tích cực (positive tone) có lợi ích gì?
6. Trong thư tín thương mại, việc sử dụng ngôn ngữ 'bạn' (you) và 'của bạn' (your) một cách phù hợp thể hiện điều gì?
7. Điều gì thể hiện sự chuyên nghiệp trong thư tín thương mại?
8. Phần nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố bắt buộc trong bố cục của một thư tín thương mại chuẩn?
9. Thư tín thương mại đóng vai trò quan trọng như thế nào trong việc xây dựng và duy trì mối quan hệ với khách hàng?
10. Khi viết thư xác nhận đơn hàng (order confirmation letter), thông tin nào sau đây là quan trọng NHẤT cần bao gồm?
11. Trong thư tín thương mại, khi đề cập đến giá cả, điều quan trọng cần đảm bảo là gì?
12. Điều gì KHÔNG nên làm khi viết thư phàn nàn (complaint letter) trong kinh doanh?
13. Trong bối cảnh thư tín thương mại quốc tế, điều gì quan trọng cần lưu ý về sự khác biệt văn hóa?
14. Điều gì KHÔNG phải là ưu điểm của việc sử dụng email trong thư tín thương mại so với thư giấy truyền thống?
15. Điều gì KHÔNG phải là nguyên tắc cơ bản của giao tiếp hiệu quả trong thư tín thương mại?
16. Trong thư tín thương mại, phong cách viết trang trọng (formal style) thường được ưu tiên sử dụng khi nào?
17. Thư chào hàng (sales letter) hiệu quả nhất thường tập trung vào điều gì?
18. Điều gì KHÔNG nên có trong phần 'chủ đề' (subject line) của email thương mại?
19. Khi kết thúc thư tín thương mại trang trọng bằng tiếng Anh, cách nào sau đây là phù hợp nhất?
20. Lợi ích chính của việc sử dụng mẫu thư (letter template) trong thư tín thương mại là gì?
21. Khi soạn thảo thư tín thương mại, bước nào sau đây nên được thực hiện CUỐI CÙNG?
22. Khi viết thư phản hồi (response letter), điều quan trọng nhất cần thể hiện là gì?
23. Trong thư tín thương mại, 'confidentiality' (tính bảo mật) có nghĩa là gì?
24. Thư tín thương mại điện tử (email) đã thay đổi cách thức giao tiếp kinh doanh như thế nào?
25. Khi viết thư yêu cầu báo giá (request for quotation - RFQ), thông tin nào sau đây cần được cung cấp rõ ràng?
26. Trong trường hợp nào, thư tín thương mại có thể được coi là bằng chứng pháp lý?
27. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của thư cảm ơn (thank-you letter) trong kinh doanh?
28. Mục đích chính của thư hỏi hàng (inquiry letter) trong thư tín thương mại là gì?
29. Điểm khác biệt chính giữa thư đặt hàng (purchase order) và thư xác nhận đơn hàng (order confirmation) là gì?
30. Khi nào nên sử dụng thư giấy thay vì email trong thư tín thương mại hiện đại?