Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thị trường tài chính – Đề 4

Đề 4 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thị trường tài chính

1. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái?
2. Chênh lệch lãi suất (interest rate spread) giữa lãi suất cho vay và lãi suất huy động của ngân hàng thương mại phản ánh điều gì?
3. Trong thị trường ngoại hối (foreign exchange market), giao dịch 'spot' là gì?
4. Hợp đồng tương lai (futures contract) là một loại công cụ phái sinh. Người mua hợp đồng tương lai có nghĩa vụ gì?
5. Chức năng chính của thị trường tài chính là gì?
6. Chức năng 'bảo hiểm rủi ro' (hedging) trong thị trường phái sinh được sử dụng để làm gì?
7. Chỉ số P/E (Price-to-Earnings ratio) được sử dụng để định giá cổ phiếu, chỉ số này thể hiện điều gì?
8. Khái niệm 'bong bóng tài sản' (asset bubble) trong thị trường tài chính mô tả tình trạng gì?
9. Trong thị trường tài chính, 'margin call' (lệnh gọi ký quỹ) xảy ra khi nào?
10. Thị trường tài chính sơ cấp (primary market) là thị trường giao dịch loại chứng khoán nào?
11. Chỉ số VN-Index phản ánh điều gì?
12. Quy định về tỷ lệ dự trữ bắt buộc (reserve requirement) là một công cụ của chính sách tiền tệ. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là tỷ lệ giữa:
13. Thị trường phái sinh (derivatives market) giao dịch các công cụ tài chính mà giá trị của chúng phụ thuộc vào giá trị của một tài sản gốc khác. Tài sản gốc có thể là gì?
14. Điều gì sẽ xảy ra với giá trái phiếu khi lãi suất thị trường tăng lên, giả định các yếu tố khác không đổi?
15. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là một công cụ của thị trường tiền tệ?
16. Lãi suất LIBOR (London Interbank Offered Rate) là gì?
17. Lãi suất chiết khấu (discount rate) được sử dụng trong nghiệp vụ thị trường mở của ngân hàng trung ương là lãi suất áp dụng cho giao dịch nào?
18. Nguyên tắc 'đa dạng hóa danh mục đầu tư' (portfolio diversification) nhằm mục đích chính là gì?
19. Nguyên nhân chính dẫn đến cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 là gì?
20. Rủi ro tín dụng (credit risk) trong thị trường tài chính đề cập đến điều gì?
21. Sự khác biệt chính giữa thị trường tập trung (exchanges) và thị trường phi tập trung (OTC - Over-the-Counter) là gì?
22. Thông tin bất cân xứng (information asymmetry) trên thị trường tài chính có thể dẫn đến vấn đề gì?
23. Rủi ro hệ thống (systematic risk) trong thị trường tài chính là loại rủi ro như thế nào?
24. Hiệu quả thị trường (market efficiency) trong thị trường tài chính đề cập đến mức độ phản ánh thông tin vào giá tài sản. Thị trường hiệu quả ở mức độ mạnh (strong-form efficiency) có nghĩa là gì?
25. Thanh khoản thị trường (market liquidity) là gì?
26. Vai trò của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước trong thị trường tài chính Việt Nam là gì?
27. Ngân hàng trung ương thường sử dụng công cụ chính sách tiền tệ nào để kiểm soát lạm phát?
28. Đòn bẩy tài chính (financial leverage) trong đầu tư chứng khoán có thể mang lại lợi ích gì nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro gì?
29. Quỹ mở (open-end fund) khác với quỹ đóng (closed-end fund) ở điểm nào?
30. Sự khác biệt giữa đầu tư giá trị (value investing) và đầu tư tăng trưởng (growth investing) trong thị trường chứng khoán là gì?