Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thanh toán quốc tế – Đề 14

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thanh toán quốc tế

1. Đâu là nhược điểm chính của phương thức Tín dụng chứng từ (LC) đối với người nhập khẩu?
2. Trong phương thức nhờ thu chứng từ (Documentary Collection), bên nào chịu rủi ro lớn nhất nếu người nhập khẩu từ chối thanh toán hoặc chấp nhận thanh toán?
3. Khi nào người xuất khẩu có thể sử dụng phương thức Tín dụng chứng từ (LC) hủy ngang (Revocable LC)?
4. Ngân hàng thông báo (Advising Bank) trong giao dịch Tín dụng chứng từ (LC) có vai trò chính là gì?
5. Trong giao dịch Tín dụng chứng từ (LC), 'sai sót chứng từ' (documentary discrepancy) là gì?
6. Phương thức thanh toán quốc tế nào thường có chi phí thấp nhất cho người nhập khẩu?
7. LC giáp lưng (Back-to-Back LC) thường được sử dụng trong trường hợp nào?
8. Đâu là lợi ích chính của Factoring đối với người xuất khẩu?
9. Điều khoản nào trong Tín dụng chứng từ (LC) cung cấp sự đảm bảo thanh toán bổ sung từ một ngân hàng thứ hai, thường là ngân hàng tại nước người xuất khẩu?
10. Trong một giao dịch Tín dụng chứng từ (LC), 'ngân hàng chỉ định′ (Nominated Bank) có vai trò gì?
11. Trong một giao dịch Tín dụng chứng từ (LC), 'người yêu cầu′ (Applicant) là ai?
12. Nguyên tắc cơ bản trong thanh toán bằng Tín dụng chứng từ (LC) là gì?
13. Mục đích chính của các quy định về Chống rửa tiền (AML) và Nhận biết khách hàng (KYC) trong thanh toán quốc tế là gì?
14. Phương thức thanh toán quốc tế nào có rủi ro cao nhất cho người xuất khẩu?
15. Rủi ro tín dụng (Credit Risk) trong thanh toán quốc tế là rủi ro gì?
16. Phương thức thanh toán quốc tế nào thường được sử dụng khi có mối quan hệ mua bán lâu dài và tin cậy giữa người xuất khẩu và người nhập khẩu?
17. Điều gì xảy ra nếu người nhập khẩu không chấp nhận hối phiếu trong phương thức nhờ thu chấp nhận hối phiếu (D∕A)?
18. Vai trò của 'ngân hàng phát hành′ (Issuing Bank) trong giao dịch Tín dụng chứng từ (LC) là gì?
19. Ngân hàng đại lý (Correspondent Bank) đóng vai trò gì trong thanh toán quốc tế?
20. Phương thức thanh toán quốc tế nào đòi hỏi người nhập khẩu phải thanh toán trước khi nhận được bất kỳ chứng từ vận chuyển hoặc hàng hóa nào?
21. Rủi ro quốc gia (Country Risk) trong thanh toán quốc tế bao gồm những yếu tố nào?
22. Trong phương thức chuyển tiền (Wire Transfer), rủi ro chính đối với người nhập khẩu là gì?
23. Tín dụng chứng từ (Letter of Credit - LC) bảo vệ lợi ích của bên nào nhiều hơn?
24. Sự khác biệt chính giữa nhờ thu trả tiền khi giao chứng từ (D∕P - Documents against Payment) và nhờ thu chấp nhận hối phiếu (D∕A - Documents against Acceptance) là gì?
25. Tại sao rủi ro tỷ giá hối đoái lại là một yếu tố quan trọng cần cân nhắc trong thanh toán quốc tế?
26. Trong thanh toán quốc tế, SWIFT là gì?
27. UCP 600 là bộ quy tắc nào được áp dụng phổ biến trong thanh toán quốc tế?
28. Khi nào người xuất khẩu có thể cân nhắc sử dụng phương thức Forfaiting?
29. Phương thức thanh toán nào sau đây không sử dụng sự can thiệp của ngân hàng để kiểm tra chứng từ hoặc cam kết thanh toán thay cho người mua?
30. Trong phương thức nhờ thu chứng từ (Documentary Collection), bộ chứng từ thường bao gồm những loại chứng từ chính nào?