Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Thận – tiết niệu – Đề 8

Đề 8 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Thận - tiết niệu

1. Ống góp có vai trò quyết định trong việc điều chỉnh độ pH của nước tiểu thông qua cơ chế nào?
2. Khi cơ thể bị mất nước, thận sẽ phản ứng như thế nào để duy trì cân bằng nội môi?
3. Phương pháp điều trị thay thế thận (renal replacement therapy) bao gồm những phương pháp nào?
4. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi thận và có vai trò kích thích sản xuất hồng cầu?
5. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng thường gặp của sỏi đường tiết niệu?
6. Quai Henle đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra gradient nồng độ chất tan ở vùng tủy thận, điều này có ý nghĩa gì?
7. Nguyên nhân phổ biến nhất gây nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) là gì?
8. Chức năng chính của bàng quang là gì?
9. So với nước tiểu bình thường, nước tiểu của người bị đái tháo nhạt (diabetes insipidus) có đặc điểm gì khác biệt?
10. Trong trường hợp suy thận mạn tính, cơ thể thường gặp tình trạng thiếu máu do nguyên nhân chính nào?
11. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng lọc của cầu thận?
12. Trong xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu, sự xuất hiện của nitrit có thể gợi ý điều gì?
13. Cơ thắt niệu đạo ngoài (external urethral sphincter) thuộc loại cơ nào và chịu sự kiểm soát của hệ thần kinh nào?
14. Aldosterone là hormone do tuyến thượng thận sản xuất, có tác dụng chính lên thận là gì?
15. Thuốc lợi tiểu quai (loop diuretics) có cơ chế tác dụng chính ở vị trí nào của nephron?
16. Biến chứng nguy hiểm nhất của suy thận cấp là gì?
17. Chức năng chính của cầu thận là gì?
18. Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của thận là gì?
19. Ống lượn gần đảm nhiệm chức năng chính nào trong quá trình hình thành nước tiểu?
20. Protein niệu (protein trong nước tiểu) thường là dấu hiệu của bệnh lý nào?
21. Vị trí giải phẫu của thận thường nằm ở đâu trong cơ thể?
22. Đâu là sự khác biệt chính giữa lọc máu (chạy thận nhân tạo) và lọc màng bụng?
23. Cơ chế nào sau đây giúp thận điều hòa huyết áp trong dài hạn?
24. Chức năng nội tiết của thận KHÔNG bao gồm việc sản xuất hormone nào sau đây?
25. Thuốc ức chế men chuyển (ACE inhibitors) được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp và bệnh thận mạn, cơ chế tác dụng chính của nhóm thuốc này là gì?
26. Điều gì sẽ xảy ra nếu ống lượn gần bị tổn thương nghiêm trọng?
27. Hormone ADH (Vasopressin) tác động chủ yếu lên phần nào của nephron để tăng tái hấp thu nước?
28. So sánh ống lượn gần và ống lượn xa, đặc điểm nào sau đây chỉ đúng với ống lượn xa?
29. Đường dẫn nước tiểu theo thứ tự đúng là:
30. Cơ chế tự điều hòa độ lọc cầu thận (GFR) giúp duy trì GFR ổn định trong khoảng huyết áp nào?