Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tâm lý y học – Đề 10

Đề 10 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tâm lý y học

1. Hiệu ứng placebo trong y học được giải thích tốt nhất bởi yếu tố tâm lý nào?
2. Trong tâm lý y học, 'tính chủ động của bệnh nhân' (patient agency) được khuyến khích vì:
3. Tâm lý y học được định nghĩa là:
4. Trong quản lý đau mãn tính, phương pháp 'phản hồi sinh học' (biofeedback) hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong 'Năm giai đoạn đau buồn' (Five Stages of Grief) theo mô hình Kübler-Ross?
6. Trong giao tiếp với bệnh nhân, kỹ năng lắng nghe chủ động có vai trò quan trọng nhất ở điểm nào?
7. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm hiệu quả của giao tiếp giữa bác sĩ và bệnh nhân?
8. Liệu pháp nhận thức - hành vi (CBT) được ứng dụng trong tâm lý y học để điều trị hiệu quả nhất tình trạng nào sau đây liên quan đến sức khỏe thể chất?
9. Yếu tố tâm lý nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong việc thúc đẩy hành vi sức khỏe tích cực (ví dụ: tập thể dục, ăn uống lành mạnh)?
10. Khái niệm 'tuân thủ điều trị' trong tâm lý y học đề cập đến:
11. Tình trạng 'mệt mỏi' (fatigue) liên quan đến bệnh tật mãn tính thường khác với mệt mỏi thông thường ở điểm nào?
12. Yếu tố văn hóa có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm bệnh tật và hành vi tìm kiếm chăm sóc sức khỏe như thế nào?
13. Trong can thiệp tâm lý cho bệnh nhân ung thư, liệu pháp tập trung vào ý nghĩa (meaning-centered therapy) nhằm mục đích:
14. Mục tiêu chính của tâm lý y học trong quản lý bệnh mãn tính là:
15. Trong bối cảnh chăm sóc sức khỏe, 'sự thấu cảm' (empathy) được hiểu là:
16. Hiện tượng 'nocebo' trái ngược với 'placebo', được định nghĩa là:
17. Thử thách đạo đức nào sau đây thường gặp trong thực hành tâm lý y học?
18. Thuật ngữ 'sức khỏe hành vi' (behavioral health) bao gồm:
19. Trong tâm lý y học, 'burnout' (kiệt sức) ở nhân viên y tế chủ yếu liên quan đến yếu tố nào?
20. Phương pháp phỏng vấn bệnh nhân tập trung vào 'phỏng vấn thúc đẩy' (motivational interviewing) nhằm mục đích chính là:
21. Rối loạn lo âu bệnh tật (illness anxiety disorder), trước đây được gọi là nghi bệnh (hypochondria), được đặc trưng bởi:
22. Vai trò của nhà tâm lý y học trong đội ngũ chăm sóc sức khỏe đa chuyên khoa là:
23. Phản ứng tâm lý 'chối bỏ' (denial) thường gặp ở giai đoạn nào của quá trình thích nghi với bệnh tật nghiêm trọng?
24. Trong tâm lý y học, 'liệu pháp chấp nhận và cam kết' (Acceptance and Commitment Therapy - ACT) nhấn mạnh điều gì?
25. Chiến lược đối phó tập trung vào cảm xúc (emotion-focused coping) thường hiệu quả hơn trong tình huống nào?
26. Yếu tố tâm lý nào sau đây có thể ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình phục hồi của bệnh nhân sau phẫu thuật?
27. Trong chăm sóc bệnh nhân giai đoạn cuối, tâm lý y học tập trung vào:
28. Trong tâm lý y học, 'sự hồi phục' (resilience) đề cập đến:
29. Trong mô hình 'niềm tin sức khỏe' (Health Belief Model), yếu tố nào sau đây KHÔNG được xem là thành phần chính?
30. Rối loạn dạng cơ thể (somatic symptom disorder) được chẩn đoán khi: