Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệ – Đề 7

Đề 7 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệ

1. Thị trường tiền tệ (money market) chủ yếu giao dịch các loại tài sản nào?
2. Vai trò chính của các tổ chức tài chính trung gian (ví dụ: ngân hàng, quỹ đầu tư) trong nền kinh tế là gì?
3. Sự khác biệt cơ bản giữa cổ phiếu (stock) và trái phiếu (bond) là gì?
4. Nếu Ngân hàng Trung ương muốn giảm cung tiền mà không thay đổi tỷ lệ dự trữ bắt buộc, họ có thể sử dụng công cụ nào?
5. Tỷ giá hối đoái cố định (fixed exchange rate) là gì?
6. Chỉ số nào thường được sử dụng để đo lường mức độ lạm phát trong một nền kinh tế?
7. Tỷ lệ nợ trên GDP (Debt-to-GDP ratio) là chỉ số dùng để đánh giá điều gì?
8. Chính sách tiền tệ thắt chặt (tight monetary policy) thường được Ngân hàng Trung ương áp dụng trong bối cảnh nào?
9. Khi một quốc gia có thâm hụt cán cân thương mại, điều này có nghĩa là:
10. Nếu một quốc gia phá giá đồng tiền của mình, điều gì có khả năng xảy ra đối với xuất khẩu và nhập khẩu của quốc gia đó?
11. Ngân hàng thương mại tạo ra tiền chủ yếu thông qua hoạt động nào?
12. Rủi ro hệ thống (systemic risk) trong hệ thống tài chính đề cập đến điều gì?
13. Loại tiền tệ nào có giá trị nội tại (intrinsic value) bằng hoặc gần bằng giá trị danh nghĩa (face value) của nó?
14. Trong cơ chế tỷ giá hối đoái thả nổi hoàn toàn (freely floating exchange rate), tỷ giá được quyết định bởi yếu tố nào là chính?
15. Khi Ngân hàng Trung ương thực hiện nghiệp vụ thị trường mở (Open Market Operations) bằng cách BÁN chứng khoán chính phủ, điều gì xảy ra với cung tiền (money supply) trong nền kinh tế?
16. Khi Ngân hàng Trung ương tăng lãi suất chiết khấu (discount rate), điều gì có khả năng xảy ra đối với hoạt động cho vay của các ngân hàng thương mại?
17. Quỹ dự trữ bắt buộc (reserve requirement) là công cụ của Ngân hàng Trung ương dùng để điều chỉnh điều gì?
18. Lợi suất trái phiếu (bond yield) có mối quan hệ nghịch với yếu tố nào?
19. Khi chính phủ phát hành thêm trái phiếu để tài trợ cho chi tiêu, điều này có thể gây ra hiệu ứng lấn át (crowding out effect) đối với khu vực tư nhân như thế nào?
20. Sự khác biệt chính giữa thị trường sơ cấp (primary market) và thị trường thứ cấp (secondary market) là gì?
21. Điều gì xảy ra với sức mua của tiền khi lạm phát xảy ra?
22. Khoản nào sau đây KHÔNG được coi là một khoản nợ công (public debt)?
23. Chức năng quan trọng nhất của tiền tệ trong nền kinh tế thị trường hiện đại là gì?
24. Trong bối cảnh tài chính cá nhân, đa dạng hóa danh mục đầu tư (portfolio diversification) nhằm mục đích gì?
25. Lợi ích chính của việc sử dụng tiền điện tử (digital money) so với tiền mặt truyền thống là gì?
26. Khi nền kinh tế rơi vào suy thoái nghiêm trọng, chính phủ có thể sử dụng chính sách tài khóa mở rộng (expansionary fiscal policy) bằng cách nào?
27. Chỉ số P∕E (Price-to-Earnings ratio) trong phân tích cổ phiếu cho biết điều gì?
28. Lãi suất danh nghĩa (nominal interest rate) khác lãi suất thực (real interest rate) ở điểm nào?
29. Khái niệm 'giá trị thời gian của tiền′ (time value of money) nói lên điều gì?
30. Hành vi 'đầu cơ' (speculation) trên thị trường tài chính thường dựa trên yếu tố nào?