Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính quốc tế – Đề 11

Đề 11 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính quốc tế

1. Chức năng 'người cho vay cuối cùng' (lender of last resort) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) thể hiện vai trò gì?
2. Hệ thống Bretton Woods được thiết lập sau Chiến tranh Thế giới thứ hai dựa trên cơ chế tỷ giá hối đoái nào?
3. Trong bối cảnh toàn cầu hóa tài chính, dòng vốn đầu tư quốc tế có xu hướng chảy từ đâu đến đâu?
4. Nguyên nhân chính dẫn đến khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997-1998 là gì?
5. Cơ chế tỷ giá hối đoái 'neo' (pegged exchange rate) có nghĩa là gì?
6. Cơ chế 'neo tiền tệ' (currency board) là một hình thức đặc biệt của chế độ tỷ giá hối đoái nào?
7. Lựa chọn nào sau đây KHÔNG phải là một tổ chức tài chính quốc tế lớn?
8. Hiệu ứng J-curve trong cán cân thương mại mô tả hiện tượng gì sau khi một quốc gia phá giá đồng tiền?
9. Rủi ro chuyển đổi ngoại tệ (translation exposure) phát sinh khi nào?
10. Chức năng chính của thị trường ngoại hối (foreign exchange market) là gì?
11. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đóng vai trò chính trong lĩnh vực tài chính quốc tế như thế nào?
12. Thuyết ngang bằng lãi suất (interest rate parity) cho rằng không có арбитраж, thì điều gì phải đúng?
13. Chỉ số Big Mac Index được sử dụng để minh họa cho lý thuyết nào trong tài chính quốc tế?
14. Khủng hoảng nợ công (sovereign debt crisis) xảy ra khi nào?
15. Rủi ro tỷ giá hối đoái giao dịch (transaction exposure) phát sinh khi nào?
16. Ngân hàng Thế giới (World Bank) được thành lập với mục tiêu chính ban đầu là gì?
17. Trong hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi hoàn toàn, yếu tố nào quyết định giá trị của một đồng tiền?
18. Rủi ro quốc gia (country risk) trong đầu tư quốc tế KHÔNG bao gồm loại rủi ro nào sau đây?
19. Điều kiện Marshall-Lerner trong kinh tế quốc tế chủ yếu đề cập đến yếu tố nào để phá giá tiền tệ có thể cải thiện cán cân thương mại?
20. Lý thuyết 'sức mua tương đương' (purchasing power parity - PPP) dự đoán điều gì về tỷ giá hối đoái?
21. Công cụ 'hoán đổi tiền tệ' (currency swap) được sử dụng chủ yếu để làm gì?
22. Tỷ giá hối đoái danh nghĩa (nominal exchange rate) là gì?
23. Khái niệm 'thiên nga đen' (black swan) trong tài chính quốc tế ám chỉ điều gì?
24. Trong mô hình Mundell-Fleming, với cơ chế tỷ giá hối đoái cố định và vốn di chuyển hoàn hảo, chính sách tiền tệ mở rộng sẽ có tác động gì đến sản lượng và tỷ giá hối đoái?
25. Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) khác với đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chủ yếu ở điểm nào?
26. Nguyên tắc 'bất khả thi bộ ba' (impossible trinity) trong tài chính quốc tế phát biểu rằng một quốc gia KHÔNG thể đồng thời đạt được cả ba mục tiêu nào?
27. Khu vực đồng tiền chung châu Âu (Eurozone) là một ví dụ về hình thức liên kết kinh tế quốc tế nào?
28. Trong mô hình Mundell-Fleming cho nền kinh tế mở, với cơ chế tỷ giá hối đoái thả nổi và vốn di chuyển hoàn hảo, chính sách tài khóa mở rộng sẽ có tác động gì đến sản lượng và tỷ giá hối đoái?
29. Lựa chọn nào sau đây KHÔNG phải là một công cụ phái sinh tiền tệ?
30. Cán cân vãng lai (current account) trong cán cân thanh toán quốc tế KHÔNG bao gồm 항목 nào?