Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính công ty đa quốc gia – Đề 9

Đề 9 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính công ty đa quốc gia

1. Điều gì KHÔNG phải là một thách thức chính trong quản lý tài chính của MNC so với công ty trong nước?
2. Khái niệm 'polycentric approach' (tiếp cận đa trung tâm) trong quản lý MNC liên quan đến việc tuyển dụng và bổ nhiệm nhân sự quản lý như thế nào?
3. Chiến lược tài chính nào sau đây có thể giúp MNC giảm thiểu rủi ro khi đầu tư vào một quốc gia có môi trường pháp lý và chính trị không ổn định?
4. Phương pháp 'matching' (tương xứng) trong quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái liên quan đến việc làm gì?
5. Hình thức tài trợ nào sau đây thường được MNC sử dụng để huy động vốn trên thị trường quốc tế?
6. Loại hình đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) nào sau đây nhằm mục đích tiếp cận nguồn tài nguyên thiên nhiên ở nước ngoài?
7. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là một phương pháp chuyển vốn quốc tế nội bộ (internal fund transfer) trong MNC?
8. Phương pháp định giá chuyển giao 'cost-plus' (chi phí cộng thêm) xác định giá chuyển giao dựa trên yếu tố nào?
9. Công ty đa quốc gia (MNC) thường sử dụng chiến lược tài chính nào để giảm thiểu rủi ro tỷ giá hối đoái khi hoạt động ở nhiều quốc gia?
10. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động tài chính của các công ty con ở nước ngoài so với các công ty con trong nước?
11. Trong bối cảnh tài chính quốc tế, 'parallel loan' (vay song song) là gì?
12. Trong quản lý tiền mặt toàn cầu của MNC, 'concentration banking' (ngân hàng tập trung) nhằm mục đích gì?
13. Rủi ro chuyển đổi (translation exposure), còn gọi là rủi ro kế toán, phát sinh khi nào?
14. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực chính thúc đẩy các công ty trở thành MNC?
15. Công cụ tài chính phái sinh nào thường được MNC sử dụng để phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái?
16. Chiến lược 'leading and lagging' (điều chỉnh thời điểm thanh toán) trong quản lý vốn lưu động quốc tế liên quan đến việc điều chỉnh thời gian thanh toán giữa các đơn vị trong MNC để tận dụng điều gì?
17. Lựa chọn cấu trúc vốn (capital structure) tối ưu cho MNC phức tạp hơn so với công ty trong nước vì lý do nào?
18. Trong quản lý rủi ro hoạt động (operational risk) của MNC, rủi ro chính trị (political risk) bao gồm yếu tố nào?
19. Trong quản lý chuỗi cung ứng toàn cầu, công cụ tài chính 'forfaiting' (mua đứt nợ xuất khẩu) giúp nhà xuất khẩu làm gì?
20. Loại rủi ro nào sau đây liên quan đến khả năng chính phủ nước sở tại áp đặt các hạn chế về chuyển vốn ra khỏi quốc gia đó, ảnh hưởng đến khả năng hồi vốn của MNC?
21. Trong quản lý vốn lưu động của MNC, chiến lược 'netting' (bù trừ) nhằm mục đích chính là gì?
22. Mục tiêu tài chính hàng đầu của một MNC thường là gì?
23. Công cụ tài chính nào sau đây cho phép MNC huy động vốn bằng đồng nội tệ ở một quốc gia nhưng lại liên kết với tỷ giá của một ngoại tệ mạnh?
24. Phương pháp định giá chuyển giao (transfer pricing) có thể được MNC sử dụng với mục đích nào sau đây?
25. Quyết định ngân sách vốn (capital budgeting) cho dự án đầu tư quốc tế của MNC phức tạp hơn so với dự án trong nước do yếu tố nào?
26. Trong quyết định tài trợ vốn quốc tế, MNC thường phải cân nhắc yếu tố 'country risk premium' (phần bù rủi ro quốc gia) khi phát hành trái phiếu ở thị trường nào?
27. Trong ngữ cảnh tài chính MNC, 'fronting loan' (vay ủy thác) là gì?
28. Trong quản lý rủi ro tín dụng quốc tế, 'letter of credit' (thư tín dụng) được sử dụng để làm gì?
29. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích tiềm năng của việc niêm yết cổ phiếu trên nhiều thị trường chứng khoán quốc tế (cross-listing)?
30. Rủi ro kinh tế (economic exposure) trong tài chính MNC đề cập đến điều gì?