Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính công ty đa quốc gia – Đề 2

Đề 2 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Tài chính công ty đa quốc gia

1. Hình thức tài trợ nào sau đây thường được sử dụng để tài trợ thương mại quốc tế, đặc biệt là xuất nhập khẩu?
2. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là động lực chính thúc đẩy các công ty trở thành công ty đa quốc gia (MNCs)?
3. Loại hình rủi ro chính trị nào liên quan đến các hạn chế của chính phủ nước sở tại đối với việc chuyển đổi ngoại tệ hoặc chuyển lợi nhuận về nước?
4. Chiến lược tài trợ nào sau đây giúp MNCs giảm thiểu rủi ro tỷ giá và rủi ro chính trị khi đầu tư ở nước ngoài?
5. Loại hình rủi ro chính trị nào liên quan đến việc chính phủ nước sở tại tịch thu tài sản của công ty nước ngoài mà không bồi thường hoặc bồi thường không thỏa đáng?
6. Rủi ro kinh tế (economic exposure) của MNCs chủ yếu bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?
7. Trong quản lý vốn lưu động của MNCs, 'leading and lagging' là kỹ thuật liên quan đến việc điều chỉnh thời gian thanh toán giữa các đơn vị con để làm gì?
8. Trong quản lý rủi ro tỷ giá, 'netting' (bù trừ) là kỹ thuật liên quan đến việc gì?
9. Trong cấu trúc vốn của MNCs, yếu tố nào sau đây thường được ưu tiên hơn so với công ty nội địa?
10. Chính sách chuyển giá (transfer pricing) có thể được MNCs sử dụng để thực hiện mục tiêu nào sau đây?
11. Công cụ tài chính phái sinh nào cho phép MNCs mua hoặc bán một lượng ngoại tệ cụ thể vào một ngày xác định trong tương lai với tỷ giá đã thỏa thuận trước?
12. Loại hình đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) nào liên quan đến việc thành lập một cơ sở sản xuất mới hoàn toàn ở nước ngoài?
13. Phương pháp định giá chuyển giao 'phân bổ lợi nhuận' (Profit Split) thường được sử dụng khi nào?
14. Phương pháp định giá chuyển giao 'giá thị trường độc lập chuẩn' (Comparable Uncontrolled Price - CUP) dựa trên nguyên tắc nào?
15. Vấn đề đại diện (agency problem) trong MNCs có xu hướng trở nên nghiêm trọng hơn so với công ty nội địa do yếu tố nào?
16. Điểm KHÔNG đúng về việc quản lý rủi ro kinh tế (economic exposure) là:
17. Để đánh giá hiệu quả hoạt động của các công ty con ở nước ngoài, MNCs nên sử dụng loại đơn vị tiền tệ nào để đo lường hiệu suất?
18. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để quản lý rủi ro giao dịch tỷ giá hối đoái?
19. Công cụ tài chính phái sinh nào cho phép MNCs hạn chế rủi ro tỷ giá nhưng vẫn có thể hưởng lợi nếu tỷ giá biến động theo hướng có lợi?
20. Công cụ nào sau đây KHÔNG phải là một kỹ thuật phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái?
21. Trong quyết định ngân sách vốn quốc tế, yếu tố nào sau đây cần được xem xét thêm so với ngân sách vốn trong nước?
22. Điểm KHÔNG chính xác về quản lý vốn lưu động trong MNCs là gì?
23. Rủi ro hoạt động (operating exposure) của MNCs còn được gọi là gì?
24. Trung tâm tài chính nội bộ (in-house bank) trong MNCs thường KHÔNG thực hiện chức năng nào sau đây?
25. Trong bối cảnh thuế quốc tế, khái niệm 'cư trú thuế' (tax residency) của một MNC thường được xác định dựa trên yếu tố nào?
26. Trong cấu trúc vốn mục tiêu của MNCs, yếu tố nào sau đây có thể KHÔNG quan trọng bằng so với công ty nội địa?
27. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là thách thức đặc biệt trong quản lý tài chính của MNCs so với công ty nội địa?
28. Yếu tố nào sau đây làm tăng tính phức tạp của hệ thống thuế quốc tế đối với MNCs?
29. Trong ngân sách vốn quốc tế, việc điều chỉnh tỷ lệ chiết khấu (discount rate) cho dự án ở nước ngoài thường được thực hiện để phản ánh yếu tố nào?
30. Rủi ro tỷ giá hối đoái nào phát sinh từ việc thay đổi giá trị tài sản và nợ phải trả bằng ngoại tệ do biến động tỷ giá khi lập báo cáo tài chính hợp nhất?