Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Sinh học phân tử – Đề 14

Đề 14 - Bài tập, đề thi trắc nghiệm online Sinh học phân tử

1. Điều gì sẽ xảy ra nếu quá trình methyl hóa DNA tăng lên ở vùng promoter của một gen?
2. Trong quá trình nhân đôi DNA, mạch 'bổ sung' (lagging strand) được tổng hợp như thế nào?
3. Điều gì xảy ra nếu một đột biến điểm (point mutation) xảy ra ở vị trí thứ ba của một codon, nhưng không làm thay đổi axit amin được mã hóa?
4. PCR (Phản ứng chuỗi polymerase) là kỹ thuật được sử dụng để làm gì?
5. Điều gì là đúng về enzyme telomerase?
6. Loại liên kết hóa học nào liên kết các nucleotide trong một mạch đơn DNA hoặc RNA?
7. Sự khác biệt chính giữa DNA polymerase và RNA polymerase là gì?
8. Loại đột biến nào sau đây có thể dẫn đến sự hình thành protein ngắn hơn bình thường do xuất hiện codon dừng sớm?
9. RNAi (RNA interference) là cơ chế điều hòa gen sau phiên mã, hoạt động bằng cách nào?
10. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự biểu hiện của một gen chỉ ở một giới tính, mặc dù gen đó có mặt ở cả hai giới?
11. Enzyme nào chịu trách nhiệm chính trong quá trình sao chép DNA?
12. Chức năng chính của enzyme DNA ligase là gì trong quá trình sửa chữa DNA và nhân đôi DNA?
13. Trong kỹ thuật CRISPR-Cas9, Cas9 là enzyme có chức năng gì?
14. Phân biệt sự khác nhau cơ bản giữa plasmid và nhiễm sắc thể ở vi khuẩn.
15. Điều gì xảy ra với các protein bị lỗi hoặc protein không còn cần thiết trong tế bào eukaryote?
16. Cơ chế sửa chữa DNA nào loại bỏ các base bị hỏng do quá trình alkyl hóa hoặc oxy hóa?
17. Enzyme giới hạn (restriction enzyme) được sử dụng trong kỹ thuật DNA tái tổ hợp có chức năng gì?
18. Phân tử nào sau đây đóng vai trò trung tâm trong việc lưu trữ thông tin di truyền ở hầu hết các sinh vật?
19. Quá trình phiên mã tạo ra loại phân tử nào?
20. Kỹ thuật nào sau đây thường được sử dụng để phân tích kích thước và số lượng các đoạn DNA?
21. Đột biến khung đọc (frameshift mutation) thường gây ra hậu quả nghiêm trọng hơn so với đột biến điểm thay thế base (base substitution) vì sao?
22. Trong cấu trúc bậc hai của protein, dạng alpha helix và beta sheet được duy trì chủ yếu bởi loại liên kết nào?
23. Ứng dụng chính của kỹ thuật giải trình tự DNA thế hệ mới (Next-Generation Sequencing - NGS) là gì?
24. Sự khác biệt chính giữa exon và intron trong gen eukaryote là gì?
25. Chức năng chính của tRNA (RNA vận chuyển) trong quá trình dịch mã là gì?
26. Bộ ba mã di truyền (codon) là trình tự bao nhiêu nucleotide trên mRNA mã hóa cho một axit amin?
27. Cấu trúc ribosome được tạo thành từ những thành phần nào?
28. Chức năng của operon trong vi khuẩn là gì?
29. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định mức độ biểu hiện gen (gene expression) trên quy mô lớn?
30. Phân tử nào sau đây đóng vai trò là chất mang năng lượng chính trong tế bào?